Odense vs Randers 19/04/2026
Trận đấu tiếp theo Randers - Odense on 11/05/2026
-
19/04/26
08:00
|
Vòng 27
-
- 3 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Odense trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Randers không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia không thua
3 - Thắng
2 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
12
17
Ghi bàn
Thừa nhận
14
11
- 1.2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.4
- 1.7
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.1
- 31'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 36'
- 2.9
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.5
- 29
- Bàn thắng
- 25
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
17
-
13
-
11
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 10
- Ghi bàn
- 3
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Odense
Resultados mais recentes: Randers
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 10 | 3 | 54:30 | 24 | 61 | |
| 2 | 29 | 16 | 10 | 3 | 67:30 | 37 | 58 | |
| 3 | 30 | 14 | 4 | 12 | 47:45 | 2 | 46 | |
| 4 | 29 | 13 | 4 | 12 | 44:41 | 3 | 43 | |
| 5 | 30 | 12 | 6 | 12 | 41:31 | 10 | 42 | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 42:45 | -3 | 41 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 13 | 6 | 11 | 58:44 | 14 | 45 | |
| 2 | 30 | 11 | 7 | 12 | 49:57 | -8 | 40 | |
| 3 | 30 | 10 | 6 | 14 | 40:59 | -19 | 36 | |
| 4 | 30 | 9 | 7 | 14 | 31:40 | -9 | 34 | |
| 5 | 30 | 8 | 7 | 15 | 41:65 | -24 | 31 | |
| 6 | 30 | 3 | 9 | 18 | 33:60 | -27 | 18 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 25:12 | 13 | 31 | |
| 2 | 14 | 8 | 5 | 1 | 38:18 | 20 | 29 | |
| 3 | 15 | 9 | 2 | 4 | 29:17 | 12 | 29 | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 24:16 | 8 | 27 | |
| 5 | 15 | 7 | 2 | 6 | 26:23 | 3 | 23 | |
| 6 | 15 | 6 | 4 | 5 | 27:18 | 9 | 22 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 7 | 3 | 5 | 28:29 | -1 | 24 | |
| 2 | 15 | 6 | 4 | 5 | 28:19 | 9 | 22 | |
| 3 | 15 | 5 | 4 | 6 | 18:22 | -4 | 19 | |
| 4 | 15 | 5 | 3 | 7 | 15:21 | -6 | 18 | |
| 5 | 15 | 3 | 4 | 8 | 20:26 | -6 | 13 | |
| 6 | 15 | 3 | 4 | 8 | 16:32 | -16 | 13 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 34:14 | 20 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:14 | 8 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 23:19 | 4 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 5 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:24 | -4 | 15 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | -2 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 6 | 1 | 29:18 | 11 | 30 | |
| 2 | 15 | 8 | 5 | 2 | 29:12 | 17 | 29 | |
| 3 | 15 | 6 | 2 | 7 | 14:13 | 1 | 20 | |
| 4 | 14 | 6 | 2 | 6 | 18:18 | 0 | 20 | |
| 5 | 15 | 5 | 2 | 8 | 18:28 | -10 | 17 | |
| 6 | 15 | 3 | 5 | 7 | 18:29 | -11 | 14 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 7 | 2 | 6 | 30:25 | 5 | 23 | |
| 2 | 15 | 5 | 3 | 7 | 25:33 | -8 | 18 | |
| 3 | 15 | 5 | 2 | 8 | 22:37 | -15 | 17 | |
| 4 | 15 | 4 | 4 | 7 | 16:19 | -3 | 16 | |
| 5 | 15 | 4 | 4 | 7 | 21:28 | -7 | 16 | |
| 6 | 15 | 0 | 5 | 10 | 13:34 | -21 | 5 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:13 | 11 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:9 | 15 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 2 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | -2 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | -2 | 13 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:27 | -8 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:13 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:22 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | 4 | 0 | 7 | 15:25 | -10 | 12 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:27 | -13 | 8 | |
| 12 | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | -17 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Odense Boldklub và Randers FC khi Odense Boldklub chơi trên sân nhà là 1-0. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Odense Boldklub và Randers FC là 1-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 34 lần gặp nhau gần đây khi Odense Boldklub chơi trên sân nhà, Odense Boldklub đã thắng 18 trận, có 7 trận hòa trong khi Randers FC thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 48-30 nghiêng về phía Odense Boldklub.
Trong 64 lần gặp nhau gần đây, Odense Boldklub đã thắng 26 trận, có 20 trận hòa trong khi Randers FC thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 79-68 nghiêng về phía Odense Boldklub.