Odense vs Randers 11/08/2025
Trận đấu tiếp theo Randers - Odense on 11/05/2026
-
11/08/25
13:00
|
Vòng 4
-
- 3 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 trận đấu cuối cùng Odense trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
1 / 3 trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
6 / 10 trận đấu cuối cùng Randers trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2
4 - Thắng
3 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
17
15
Ghi bàn
Thừa nhận
15
18
- 1.7
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.5
- 1.5
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.8
- 28.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 27.3'
- 3.2
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.3
- 32
- Bàn thắng
- 33
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
17
-
13
-
11
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 10
- Ghi bàn
- 3
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Odense
Resultados mais recentes: Randers
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 16 | 10 | 3 | 67:30 | 37 | 58 | |
| 2 | 29 | 16 | 10 | 3 | 52:29 | 23 | 58 | |
| 3 | 29 | 14 | 3 | 12 | 46:44 | 2 | 45 | |
| 4 | 29 | 13 | 4 | 12 | 44:41 | 3 | 43 | |
| 5 | 29 | 12 | 5 | 12 | 40:30 | 10 | 41 | |
| 6 | 29 | 11 | 8 | 10 | 41:43 | -2 | 41 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 13 | 5 | 11 | 55:41 | 14 | 44 | |
| 2 | 29 | 11 | 7 | 11 | 47:54 | -7 | 40 | |
| 3 | 29 | 9 | 6 | 14 | 37:57 | -20 | 33 | |
| 4 | 29 | 8 | 7 | 14 | 30:40 | -10 | 31 | |
| 5 | 29 | 8 | 6 | 15 | 38:62 | -24 | 30 | |
| 6 | 29 | 3 | 9 | 17 | 33:59 | -26 | 18 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 5 | 1 | 38:18 | 20 | 29 | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 29:17 | 12 | 29 | |
| 3 | 14 | 8 | 4 | 2 | 23:11 | 12 | 28 | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 24:16 | 8 | 27 | |
| 5 | 15 | 7 | 2 | 6 | 26:23 | 3 | 23 | |
| 6 | 14 | 6 | 3 | 5 | 26:17 | 9 | 21 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 3 | 4 | 26:26 | 0 | 24 | |
| 2 | 15 | 6 | 4 | 5 | 28:19 | 9 | 22 | |
| 3 | 15 | 5 | 4 | 6 | 18:22 | -4 | 19 | |
| 4 | 14 | 4 | 3 | 7 | 14:21 | -7 | 15 | |
| 5 | 15 | 3 | 4 | 8 | 20:26 | -6 | 13 | |
| 6 | 14 | 3 | 3 | 8 | 13:29 | -16 | 12 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 34:14 | 20 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:14 | 8 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 23:19 | 4 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 5 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:24 | -4 | 15 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | -2 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 6 | 1 | 29:18 | 11 | 30 | |
| 2 | 15 | 8 | 5 | 2 | 29:12 | 17 | 29 | |
| 3 | 15 | 6 | 2 | 7 | 14:13 | 1 | 20 | |
| 4 | 14 | 6 | 2 | 6 | 18:18 | 0 | 20 | |
| 5 | 14 | 5 | 1 | 8 | 17:27 | -10 | 16 | |
| 6 | 14 | 3 | 5 | 6 | 17:27 | -10 | 14 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 1 | 6 | 27:22 | 5 | 22 | |
| 2 | 15 | 5 | 3 | 7 | 25:33 | -8 | 18 | |
| 3 | 15 | 4 | 4 | 7 | 16:19 | -3 | 16 | |
| 4 | 15 | 4 | 4 | 7 | 21:28 | -7 | 16 | |
| 5 | 14 | 4 | 2 | 8 | 19:35 | -16 | 14 | |
| 6 | 14 | 0 | 5 | 9 | 13:33 | -20 | 5 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:13 | 11 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:9 | 15 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 2 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | -2 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | -2 | 13 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:27 | -8 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:13 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:22 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | 4 | 0 | 7 | 15:25 | -10 | 12 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:27 | -13 | 8 | |
| 12 | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | -17 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Odense Boldklub và Randers FC khi Odense Boldklub chơi trên sân nhà là 1-0. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Odense Boldklub và Randers FC là 1-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 33 lần gặp nhau gần đây khi Odense Boldklub chơi trên sân nhà, Odense Boldklub đã thắng 17 trận, có 7 trận hòa trong khi Randers FC thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 45-28 nghiêng về phía Odense Boldklub.
Trong 62 lần gặp nhau gần đây, Odense Boldklub đã thắng 25 trận, có 19 trận hòa trong khi Randers FC thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 76-66 nghiêng về phía Odense Boldklub.