Randers vs Odense 24/11/2025
Trận đấu tiếp theo Randers - Odense on 11/05/2026
-
24/11/25
13:00
|
Vòng 16
-
- 0 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Randers trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Odense trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
4 - Thắng
2 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
11
10
Ghi bàn
Thừa nhận
20
18
- 1.1
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2
- 1
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.8
- 44.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 23.7'
- 2.1
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.8
- 21
- Bàn thắng
- 38
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
17
-
14
-
12
-
11
-
11
-
11
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 3
- Ghi bàn
- 10
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Randers
Resultados mais recentes: Odense
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 10 | 3 | 54:30 | 24 | 61 | |
| 2 | 30 | 16 | 11 | 3 | 70:33 | 37 | 59 | |
| 3 | 30 | 14 | 4 | 12 | 47:45 | 2 | 46 | |
| 4 | 30 | 13 | 5 | 12 | 47:44 | 3 | 44 | |
| 5 | 30 | 12 | 6 | 12 | 41:31 | 10 | 42 | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 42:45 | -3 | 41 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 13 | 6 | 11 | 58:44 | 14 | 45 | |
| 2 | 30 | 11 | 7 | 12 | 49:57 | -8 | 40 | |
| 3 | 30 | 10 | 6 | 14 | 40:59 | -19 | 36 | |
| 4 | 30 | 9 | 7 | 14 | 31:40 | -9 | 34 | |
| 5 | 30 | 8 | 7 | 15 | 41:65 | -24 | 31 | |
| 6 | 30 | 3 | 9 | 18 | 33:60 | -27 | 18 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 25:12 | 13 | 31 | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 41:21 | 20 | 30 | |
| 3 | 15 | 9 | 2 | 4 | 29:17 | 12 | 29 | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 24:16 | 8 | 27 | |
| 5 | 15 | 7 | 2 | 6 | 26:23 | 3 | 23 | |
| 6 | 15 | 6 | 4 | 5 | 27:18 | 9 | 22 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 7 | 3 | 5 | 28:29 | -1 | 24 | |
| 2 | 15 | 6 | 4 | 5 | 28:19 | 9 | 22 | |
| 3 | 15 | 5 | 4 | 6 | 18:22 | -4 | 19 | |
| 4 | 15 | 5 | 3 | 7 | 15:21 | -6 | 18 | |
| 5 | 15 | 3 | 4 | 8 | 20:26 | -6 | 13 | |
| 6 | 15 | 3 | 4 | 8 | 16:32 | -16 | 13 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 34:14 | 20 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:14 | 8 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 23:19 | 4 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 5 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:24 | -4 | 15 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | -2 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 6 | 1 | 29:18 | 11 | 30 | |
| 2 | 15 | 8 | 5 | 2 | 29:12 | 17 | 29 | |
| 3 | 15 | 6 | 3 | 6 | 21:21 | 0 | 21 | |
| 4 | 15 | 6 | 2 | 7 | 14:13 | 1 | 20 | |
| 5 | 15 | 5 | 2 | 8 | 18:28 | -10 | 17 | |
| 6 | 15 | 3 | 5 | 7 | 18:29 | -11 | 14 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 7 | 2 | 6 | 30:25 | 5 | 23 | |
| 2 | 15 | 5 | 3 | 7 | 25:33 | -8 | 18 | |
| 3 | 15 | 5 | 2 | 8 | 22:37 | -15 | 17 | |
| 4 | 15 | 4 | 4 | 7 | 16:19 | -3 | 16 | |
| 5 | 15 | 4 | 4 | 7 | 21:28 | -7 | 16 | |
| 6 | 15 | 0 | 5 | 10 | 13:34 | -21 | 5 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:13 | 11 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:9 | 15 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 2 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | -2 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | -2 | 13 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:27 | -8 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:13 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:22 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | 4 | 0 | 7 | 15:25 | -10 | 12 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:27 | -13 | 8 | |
| 12 | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | -17 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Randers FC và Odense Boldklub khi Randers FC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Randers FC và Odense Boldklub là 1-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 29 lần gặp nhau gần đây khi Randers FC chơi trên sân nhà, Randers FC đã thắng 9 trận, có 12 trận hòa trong khi Odense Boldklub thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 38-31 nghiêng về phía Randers FC.
Trong 63 lần gặp nhau gần đây, Randers FC đã thắng 18 trận, có 19 trận hòa trong khi Odense Boldklub thắng 26 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 79-68 nghiêng về phía Odense Boldklub.