Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Atromitos vs OFI Crete 31/01/2026

Atromitos ATR

Chi tiết trận đấu

OFI Crete OFI

Phỏng đoán

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Atromitos không vẽ

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu không vẽ

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi OFI Crete không vẽ

10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu không vẽ

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - 12

Tỷ lệ cược

1.30
Atromitos ATR

Chi tiết trận đấu

OFI Crete OFI
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

3 - Thắng

3 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 5

Rút thăm - 0

Lỗ vốn - 5

Mục tiêu khác biệt

-3

8

11

Ghi bàn

Thừa nhận

-1

12

13

  • 0.8
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.2
  • 1.1
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.3
  • 47.4'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 37.2'
  • 1.9
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.5
  • 19
  • Bàn thắng
  • 25

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Atromitos ATR

Số liệu thống kê H2H

OFI Crete OFI
  • 40% 2thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 6
  • Ghi bàn
  • 4
  • 2
  • Thẻ vàng
  • 4
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 31/01/26 11:00
Atromitos Atromitos OFI Crete OFI Crete
1 2
TTG 25/10/25 13:00
OFI Crete OFI Crete Atromitos Atromitos
1 3
TTG 10/05/25 12:15
Atromitos Atromitos OFI Crete OFI Crete
0 0
TTG 29/03/25 10:30
OFI Crete OFI Crete Atromitos Atromitos
1 2
TTG 14/12/24 12:30
Atromitos Atromitos OFI Crete OFI Crete
0 0

Resultados mais recentes: Atromitos

Resultados mais recentes: OFI Crete

Atromitos ATR

Bảng xếp hạng

OFI Crete OFI
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 28 20 6 2 53:17 36 66
2 28 18 7 3 47:12 35 61
3 28 17 7 4 52:20 32 58
4 28 14 8 6 44:28 16 50
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 28 12 7 9 52:40 12 22
2 28 11 3 14 37:46 -9 20
3 28 7 13 8 24:30 -6 19
4 28 9 5 14 29:42 -13 17
  • Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 29 8 10 11 30:33 -3 34
2 29 8 6 15 29:43 -14 30
3 29 6 11 12 33:44 -11 29
4 29 6 6 17 21:58 -37 24
5 29 4 11 14 26:47 -21 23
6 29 4 10 15 25:42 -17 22
  • Relegation
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 26 18 6 2 49:17 32 60
2 26 17 7 2 45:11 34 58
3 26 17 6 3 52:17 35 57
4 26 14 7 5 44:26 18 49
5 26 12 6 8 51:37 14 42
6 26 10 2 14 34:45 -11 32
7 26 9 4 13 26:38 -12 31
8 26 6 12 8 20:27 -7 30
9 26 7 8 11 26:30 -4 29
10 26 6 9 11 32:42 -10 27
11 26 7 5 14 24:38 -14 26
12 26 4 11 11 22:39 -17 23
13 26 4 5 17 16:55 -39 17
14 26 3 8 15 22:41 -19 17
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 14 12 1 1 28:5 23 37
2 14 11 3 0 27:3 24 36
3 14 9 3 2 24:6 18 30
4 14 8 4 2 25:12 13 28
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 14 8 3 3 33:16 17 27
2 14 7 0 7 22:17 5 21
3 14 5 5 4 15:18 -3 20
4 14 3 9 2 13:13 0 18
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 15 4 5 6 18:20 -2 17
2 15 3 6 6 16:19 -3 15
3 14 3 5 6 19:20 -1 14
4 15 4 2 9 18:27 -9 14
5 14 2 6 6 13:23 -10 12
6 14 3 3 8 8:24 -16 12
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 13 11 2 0 27:3 24 35
2 13 11 1 1 25:5 20 34
3 13 9 3 1 24:5 19 30
4 13 8 4 1 25:10 15 28
5 13 8 2 3 32:15 17 26
6 13 5 4 4 14:17 -3 19
7 13 6 0 7 20:17 3 18
8 13 4 4 5 17:18 -1 16
9 13 2 9 2 10:11 -1 15
10 13 4 1 8 15:23 -8 13
11 13 2 6 5 12:21 -9 12
12 13 3 2 8 8:24 -16 11
13 13 2 5 6 13:17 -4 11
14 13 2 5 6 16:19 -3 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 14 9 4 1 23:6 17 31
2 14 8 5 1 25:12 13 29
3 14 6 4 4 25:17 8 22
4 14 6 4 4 19:16 3 22
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 14 4 4 6 19:24 -5 16
2 14 4 4 6 11:17 -6 16
3 14 4 3 7 15:29 -14 15
4 14 4 0 10 14:24 -10 12
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 14 5 4 5 14:14 0 19
2 14 4 4 6 11:16 -5 16
3 14 2 6 6 15:24 -9 12
4 15 3 3 9 13:34 -21 12
5 15 2 5 8 13:24 -11 11
6 15 1 5 9 6:22 -16 8
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 13 8 4 1 21:6 15 28
2 13 7 5 1 24:12 12 26
3 13 6 4 3 25:14 11 22
4 13 6 3 4 19:16 3 21
5 13 5 3 5 13:13 0 18
6 13 4 4 5 19:22 -3 16
7 13 4 3 6 10:16 -6 15
8 13 4 2 7 14:28 -14 14
9 13 3 4 6 9:15 -6 13
10 13 4 0 9 12:21 -9 12
11 13 2 5 6 10:18 -8 11
12 13 2 5 6 15:24 -9 11
13 13 1 3 9 8:31 -23 6
14 13 1 3 9 6:22 -16 6

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Atromitos Athinon và OFI Crete là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi Atromitos Athinon chơi trên sân nhà, Atromitos Athinon đã thắng 11 trận, có 8 trận hòa trong khi OFI Crete thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 39-23 nghiêng về phía Atromitos Athinon.

Trong 45 lần gặp nhau gần đây, Atromitos Athinon đã thắng 16 trận, có 17 trận hòa trong khi OFI Crete thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 60-51 nghiêng về phía Atromitos Athinon.

Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Atromitos Athinon) và 1-1 (sân của OFI Crete).

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
31 Tháng Một 2026, 11:00
Trọng tài:
Fotias Vasilios, Hy Lạp
Sân vận động:
Peristeri Stadium, Peristeri, Hy Lạp
Dung tích:
10050