Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

OFI Crete vs Atromitos 25/10/2025

Last match Atromitos - OFI Crete on 31/01/2026

OFI Crete OFI

Chi tiết trận đấu

Atromitos ATR

Phỏng đoán

1 / 10của trận đấu cuối cùng OFI Crete trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

2 / 10 của trận đấu cuối cùng in Siêu Giải đấu kết thúc trong một trận hòa

7 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

4 / 10của trận đấu cuối cùng Atromitos trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

5 / 10 của trận đấu cuối cùng in Siêu Giải đấu kết thúc trong một trận hòa

7 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cá cược:1x2 - X

Tỷ lệ cược

3.26
OFI Crete OFI

Chi tiết trận đấu

Atromitos ATR
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

5 - Thắng

1 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 2

Rút thăm - 4

Lỗ vốn - 4

Mục tiêu khác biệt

+1

18

17

Ghi bàn

Thừa nhận

-1

12

13

  • 1.8
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.2
  • 1.7
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.3
  • 25.7'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 36'
  • 3.5
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.5
  • 35
  • Bàn thắng
  • 25

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
OFI Crete OFI

Số liệu thống kê H2H

Atromitos ATR
  • 20% 1thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 4
  • Ghi bàn
  • 6
  • 4
  • Thẻ vàng
  • 2
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 31/01/26 11:00
Atromitos Atromitos OFI Crete OFI Crete
1 2
TTG 25/10/25 13:00
OFI Crete OFI Crete Atromitos Atromitos
1 3
TTG 10/05/25 12:15
Atromitos Atromitos OFI Crete OFI Crete
0 0
TTG 29/03/25 10:30
OFI Crete OFI Crete Atromitos Atromitos
1 2
TTG 14/12/24 12:30
Atromitos Atromitos OFI Crete OFI Crete
0 0

Resultados mais recentes: OFI Crete

Resultados mais recentes: Atromitos

OFI Crete OFI

Bảng xếp hạng

Atromitos ATR
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 27 19 6 2 50:17 33 63
2 27 17 7 3 52:17 35 58
3 27 17 7 3 45:12 33 58
4 27 14 8 5 44:26 18 50
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 27 12 7 8 52:38 14 22
2 27 10 3 14 35:46 -11 17
3 27 9 5 13 27:39 -12 17
4 27 6 13 8 21:28 -7 16
  • Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 28 7 10 11 27:31 -4 31
2 28 8 6 14 27:40 -13 30
3 28 6 10 12 33:44 -11 28
4 28 4 11 13 24:44 -20 23
5 28 4 9 15 25:42 -17 21
6 28 5 6 17 18:56 -38 21
  • Relegation
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 26 18 6 2 49:17 32 60
2 26 17 7 2 45:11 34 58
3 26 17 6 3 52:17 35 57
4 26 14 7 5 44:26 18 49
5 26 12 6 8 51:37 14 42
6 26 10 2 14 34:45 -11 32
7 26 9 4 13 26:38 -12 31
8 26 6 12 8 20:27 -7 30
9 26 7 8 11 26:30 -4 29
10 26 6 9 11 32:42 -10 27
11 26 7 5 14 24:38 -14 26
12 26 4 11 11 22:39 -17 23
13 26 4 5 17 16:55 -39 17
14 26 3 8 15 22:41 -19 17
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 14 11 3 0 27:3 24 36
2 13 11 1 1 25:5 20 34
3 14 9 3 2 24:6 18 30
4 13 8 4 1 25:10 15 28
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 14 8 3 3 33:16 17 27
2 14 5 5 4 15:18 -3 20
3 13 6 0 7 20:17 3 18
4 13 2 9 2 10:11 -1 15
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 14 4 4 6 18:20 -2 16
2 14 3 5 6 19:20 -1 14
3 14 4 2 8 16:24 -8 14
4 14 2 6 6 13:17 -4 12
5 14 2 6 6 13:23 -10 12
6 14 3 3 8 8:24 -16 12
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 13 11 2 0 27:3 24 35
2 13 11 1 1 25:5 20 34
3 13 9 3 1 24:5 19 30
4 13 8 4 1 25:10 15 28
5 13 8 2 3 32:15 17 26
6 13 5 4 4 14:17 -3 19
7 13 6 0 7 20:17 3 18
8 13 4 4 5 17:18 -1 16
9 13 2 9 2 10:11 -1 15
10 13 4 1 8 15:23 -8 13
11 13 2 6 5 12:21 -9 12
12 13 3 2 8 8:24 -16 11
13 13 2 5 6 13:17 -4 11
14 13 2 5 6 16:19 -3 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 14 8 5 1 25:12 13 29
2 13 8 4 1 21:6 15 28
3 13 6 4 3 25:14 11 22
4 14 6 4 4 19:16 3 22
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 13 4 4 5 19:22 -3 16
2 14 4 4 6 11:17 -6 16
3 14 4 3 7 15:29 -14 15
4 13 4 0 9 12:21 -9 12
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 14 5 4 5 14:14 0 19
2 14 4 4 6 11:16 -5 16
3 14 2 6 6 15:24 -9 12
4 14 2 5 7 11:21 -10 11
5 14 2 3 9 10:32 -22 9
6 14 1 4 9 6:22 -16 7
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 13 8 4 1 21:6 15 28
2 13 7 5 1 24:12 12 26
3 13 6 4 3 25:14 11 22
4 13 6 3 4 19:16 3 21
5 13 5 3 5 13:13 0 18
6 13 4 4 5 19:22 -3 16
7 13 4 3 6 10:16 -6 15
8 13 4 2 7 14:28 -14 14
9 13 3 4 6 9:15 -6 13
10 13 4 0 9 12:21 -9 12
11 13 2 5 6 10:18 -8 11
12 13 2 5 6 15:24 -9 11
13 13 1 3 9 8:31 -23 6
14 13 1 3 9 6:22 -16 6

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa OFI Crete và Atromitos Athinon khi OFI Crete chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa OFI Crete và Atromitos Athinon là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi OFI Crete chơi trên sân nhà, OFI Crete đã thắng 7 trận, có 9 trận hòa trong khi Atromitos Athinon thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-17 nghiêng về phía OFI Crete.

Trong 44 lần gặp nhau gần đây, OFI Crete đã thắng 12 trận, có 17 trận hòa trong khi Atromitos Athinon thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 57-50 nghiêng về phía Atromitos Athinon.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
25 Tháng Mười 2025, 13:00
Trọng tài:
Zampalas Spyridon, Hy Lạp
Sân vận động:
Pagritio, Heraklion, Hy Lạp
Dung tích:
26240