Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
FIBA EuroBasket. Nữ

FIBA EuroBasket. Nữ 25-27

11/25
02/27
27%

FIBA EuroBasket. Nữ Resultados mais recentes

TTG 17/03/26 15:30
Iceland (Women) Iceland (Women)
  • 14
  • 17
  • 21
  • 10
62
Bồ Ðào Nha (Phụ nữ) Bồ Ðào Nha (Phụ nữ)
  • 19
  • 11
  • 17
  • 13
60
TC 17/03/26 15:00
Bosna và Hercegovina (Phụ nữ) Bosna và Hercegovina (Phụ nữ)
  • 16
  • 21
  • 20
  • 12
81
Luxembourg (Nữ) Luxembourg (Nữ)
  • 24
  • 12
  • 19
  • 14
73
TTG 17/03/26 15:00
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ) Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
  • 10
  • 19
  • 16
  • 23
68
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ) Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
  • 16
  • 14
  • 12
  • 13
55
TTG 17/03/26 14:15
Áo (Nữ) Áo (Nữ)
  • 20
  • 28
  • 18
  • 13
79
Thụy Sĩ (Phụ nữ) Thụy Sĩ (Phụ nữ)
  • 20
  • 20
  • 13
  • 13
66
TTG 17/03/26 13:00
Estonia (Phụ nữ) Estonia (Phụ nữ)
  • 17
  • 13
  • 28
  • 17
75
Latvia (Phụ nữ) Latvia (Phụ nữ)
  • 23
  • 20
  • 23
  • 16
82
TTG 17/03/26 13:00
Slovenia (Phụ nữ) Slovenia (Phụ nữ)
  • 20
  • 28
  • 25
  • 24
97
Hà Lan (Nữ) Hà Lan (Nữ)
  • 28
  • 18
  • 14
  • 20
80
TTG 17/03/26 13:00
Síp 3x3 (Nữ) Síp 3x3 (Nữ)
  • 15
  • 13
  • 11
  • 9
48
Ba Lan (Nữ) Ba Lan (Nữ)
  • 27
  • 29
  • 20
  • 14
90
TTG 17/03/26 13:00
Xlô-va-ki-a (Nữ) Xlô-va-ki-a (Nữ)
  • 23
  • 15
  • 18
  • 23
79
Romania (Nữ) Romania (Nữ)
  • 12
  • 14
  • 18
  • 11
55
TTG 17/03/26 13:00
Cộng hòa Bắc Macedonia (Nữ) Cộng hòa Bắc Macedonia (Nữ)
  • 6
  • 19
  • 11
  • 17
53
Croatia (Phụ nữ) Croatia (Phụ nữ)
  • 21
  • 24
  • 24
  • 22
91
TTG 17/03/26 12:30
Cộng hòa Ireland (Nữ) Cộng hòa Ireland (Nữ)
  • 8
  • 13
  • 15
  • 18
54
Israel (Nữ) Israel (Nữ)
  • 29
  • 19
  • 27
  • 15
90

FIBA EuroBasket. Nữ Lịch thi đấu

11/11/26 10:00
Ý (Nữ) Ý (Nữ) Slovenia (Phụ nữ) Slovenia (Phụ nữ)
11/11/26 10:00
Tây Ban Nha (Nữ) Tây Ban Nha (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ)
11/11/26 10:00
Áo (Nữ) Áo (Nữ) Latvia (Phụ nữ) Latvia (Phụ nữ)
11/11/26 10:00
Bulgaria (Phụ nữ) Bulgaria (Phụ nữ) Croatia (Phụ nữ) Croatia (Phụ nữ)
11/11/26 10:00
Denmark (Nữ) Denmark (Nữ) Bồ Ðào Nha (Phụ nữ) Bồ Ðào Nha (Phụ nữ)
11/11/26 10:00
Hà Lan (Nữ) Hà Lan (Nữ) Xlô-va-ki-a (Nữ) Xlô-va-ki-a (Nữ)
11/11/26 10:00
Serbia (Nữ) Serbia (Nữ) Hy Lạp (Nữ) Hy Lạp (Nữ)
11/11/26 10:00
Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ) Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
11/11/26 10:00
Luxembourg (Nữ) Luxembourg (Nữ) Ukraina (Nữ) Ukraina (Nữ)
11/11/26 10:00
Đức (Nữ) Đức (Nữ) Hungary (Nữ) Hungary (Nữ)

FIBA EuroBasket. Nữ Bàn

# Hình thức EuroBasket, Women, Qualification 2027, Group A TCDC T Đ TD K
1 6 6 0 528:419 12
2 6 3 3 419:399 9
3 6 2 4 441:482 8
4 6 1 5 427:515 7
# Hình thức EuroBasket, Women, Qualification 2027, Group B TCDC T Đ TD K
1 6 5 1 478:378 11
2 6 4 2 474:430 10
3 6 3 3 471:466 9
4 6 0 6 372:521 6

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng
Thông tin giải đấu
  • Quốc gia :
    Châu Âu
  • Ngày tháng:
    11.11.2025 - 16.02.2027
  • Số đội :
    27