FIBA EuroBasket. Nữ 25-27
11/25
02/27
27%
FIBA EuroBasket. Nữ Resultados mais recentes
TTG
17/03/26
15:30
Iceland (Women)
Bồ Ðào Nha (Phụ nữ)
- 14
- 17
- 21
- 10
- 19
- 11
- 17
- 13
TC
17/03/26
15:00
Bosna và Hercegovina (Phụ nữ)
Luxembourg (Nữ)
- 16
- 21
- 20
- 12
- 24
- 12
- 19
- 14
TTG
17/03/26
15:00
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
- 10
- 19
- 16
- 23
- 16
- 14
- 12
- 13
TTG
17/03/26
14:15
Áo (Nữ)
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
- 20
- 28
- 18
- 13
- 20
- 20
- 13
- 13
TTG
17/03/26
13:00
Estonia (Phụ nữ)
Latvia (Phụ nữ)
- 17
- 13
- 28
- 17
- 23
- 20
- 23
- 16
TTG
17/03/26
13:00
Slovenia (Phụ nữ)
Hà Lan (Nữ)
- 20
- 28
- 25
- 24
- 28
- 18
- 14
- 20
TTG
17/03/26
13:00
Síp 3x3 (Nữ)
Ba Lan (Nữ)
- 15
- 13
- 11
- 9
- 27
- 29
- 20
- 14
TTG
17/03/26
13:00
Xlô-va-ki-a (Nữ)
Romania (Nữ)
- 23
- 15
- 18
- 23
- 12
- 14
- 18
- 11
TTG
17/03/26
13:00
Cộng hòa Bắc Macedonia (Nữ)
Croatia (Phụ nữ)
- 6
- 19
- 11
- 17
- 21
- 24
- 24
- 22
TTG
17/03/26
12:30
Cộng hòa Ireland (Nữ)
Israel (Nữ)
- 8
- 13
- 15
- 18
- 29
- 19
- 27
- 15
FIBA EuroBasket. Nữ Lịch thi đấu
11/11/26
10:00
Ý (Nữ)
Slovenia (Phụ nữ)
11/11/26
10:00
Tây Ban Nha (Nữ)
Cộng hòa Séc (Nữ)
11/11/26
10:00
Áo (Nữ)
Latvia (Phụ nữ)
11/11/26
10:00
Bulgaria (Phụ nữ)
Croatia (Phụ nữ)
11/11/26
10:00
Denmark (Nữ)
Bồ Ðào Nha (Phụ nữ)
11/11/26
10:00
Hà Lan (Nữ)
Xlô-va-ki-a (Nữ)
11/11/26
10:00
Serbia (Nữ)
Hy Lạp (Nữ)
11/11/26
10:00
Pháp (Nữ)
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
11/11/26
10:00
Luxembourg (Nữ)
Ukraina (Nữ)
11/11/26
10:00
Đức (Nữ)
Hungary (Nữ)
FIBA EuroBasket. Nữ Bàn
| # | Hình thức EuroBasket, Women, Qualification 2027, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 528:419 | 12 | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 419:399 | 9 | |
| 3 | 6 | 2 | 4 | 441:482 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 | 5 | 427:515 | 7 |
| # | Hình thức EuroBasket, Women, Qualification 2027, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 478:378 | 11 | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 474:430 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 | 3 | 471:466 | 9 | |
| 4 | 6 | 0 | 6 | 372:521 | 6 |