Slovenia (Phụ nữ) vs Hà Lan (Nữ) 17/03/2026
- 17/03/26 13:00
-
- 97 : 80
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
20
28
25
24
97
28
18
14
20
80
Quý 1
20
:
28
2
2 - 0
Slovenia (Phụ nữ)
0:37
3
2 - 3
Hà Lan (Nữ)
0:59
2
4 - 3
Slovenia (Phụ nữ)
1:17
2
4 - 5
Hà Lan (Nữ)
1:48
2
6 - 5
Slovenia (Phụ nữ)
2:06
3
6 - 8
Hà Lan (Nữ)
2:18
2
6 - 10
Hà Lan (Nữ)
2:45
2
6 - 12
Hà Lan (Nữ)
2:59
3
6 - 15
Hà Lan (Nữ)
4:11
2
6 - 17
Hà Lan (Nữ)
5:33
1
7 - 17
Slovenia (Phụ nữ)
5:52
1
8 - 17
Slovenia (Phụ nữ)
5:52
2
10 - 17
Slovenia (Phụ nữ)
6:14
2
10 - 19
Hà Lan (Nữ)
6:31
2
10 - 21
Hà Lan (Nữ)
6:59
2
12 - 21
Slovenia (Phụ nữ)
7:17
2
12 - 23
Hà Lan (Nữ)
7:34
2
14 - 23
Slovenia (Phụ nữ)
8:11
2
16 - 23
Slovenia (Phụ nữ)
8:53
3
16 - 26
Hà Lan (Nữ)
9:08
1
17 - 26
Slovenia (Phụ nữ)
9:22
1
18 - 26
Slovenia (Phụ nữ)
9:22
1
19 - 26
Slovenia (Phụ nữ)
9:47
1
20 - 26
Slovenia (Phụ nữ)
9:47
1
20 - 27
Hà Lan (Nữ)
9:59
1
20 - 28
Hà Lan (Nữ)
9:59
Quý 2
28
:
18
1
20 - 29
Hà Lan (Nữ)
10:36
2
20 - 31
Hà Lan (Nữ)
11:50
3
23 - 31
Slovenia (Phụ nữ)
12:10
3
26 - 31
Slovenia (Phụ nữ)
12:36
1
27 - 31
Slovenia (Phụ nữ)
13:12
2
27 - 33
Hà Lan (Nữ)
14:07
2
29 - 33
Slovenia (Phụ nữ)
14:17
3
29 - 36
Hà Lan (Nữ)
14:39
3
32 - 36
Slovenia (Phụ nữ)
14:53
1
33 - 36
Slovenia (Phụ nữ)
15:26
1
34 - 36
Slovenia (Phụ nữ)
15:26
3
34 - 39
Hà Lan (Nữ)
15:37
2
36 - 39
Slovenia (Phụ nữ)
15:55
2
36 - 41
Hà Lan (Nữ)
16:16
3
39 - 41
Slovenia (Phụ nữ)
16:35
2
41 - 41
Slovenia (Phụ nữ)
17:03
3
41 - 44
Hà Lan (Nữ)
17:23
2
43 - 44
Slovenia (Phụ nữ)
17:29
1
44 - 44
Slovenia (Phụ nữ)
18:16
2
46 - 44
Slovenia (Phụ nữ)
19:31
2
46 - 46
Hà Lan (Nữ)
19:50
2
48 - 46
Slovenia (Phụ nữ)
19:59
Quý 3
25
:
14
3
51 - 46
Slovenia (Phụ nữ)
20:18
2
51 - 48
Hà Lan (Nữ)
20:44
2
53 - 48
Slovenia (Phụ nữ)
21:03
3
56 - 48
Slovenia (Phụ nữ)
22:33
1
56 - 49
Hà Lan (Nữ)
23:19
1
56 - 50
Hà Lan (Nữ)
23:19
2
56 - 52
Hà Lan (Nữ)
24:03
2
56 - 54
Hà Lan (Nữ)
24:41
1
57 - 54
Slovenia (Phụ nữ)
25:23
1
58 - 54
Slovenia (Phụ nữ)
25:23
2
58 - 56
Hà Lan (Nữ)
25:35
2
58 - 58
Hà Lan (Nữ)
26:15
3
61 - 58
Slovenia (Phụ nữ)
26:49
2
63 - 58
Slovenia (Phụ nữ)
27:30
3
66 - 58
Slovenia (Phụ nữ)
28:03
2
68 - 58
Slovenia (Phụ nữ)
28:42
2
68 - 60
Hà Lan (Nữ)
29:16
2
70 - 60
Slovenia (Phụ nữ)
29:31
1
71 - 60
Slovenia (Phụ nữ)
29:31
1
72 - 60
Slovenia (Phụ nữ)
29:59
1
73 - 60
Slovenia (Phụ nữ)
29:59
Quý 4
24
:
20
3
73 - 63
Hà Lan (Nữ)
30:50
1
74 - 63
Slovenia (Phụ nữ)
30:59
1
75 - 63
Slovenia (Phụ nữ)
30:59
2
75 - 65
Hà Lan (Nữ)
31:56
2
77 - 65
Slovenia (Phụ nữ)
32:10
2
79 - 65
Slovenia (Phụ nữ)
32:50
2
79 - 67
Hà Lan (Nữ)
33:11
2
81 - 67
Slovenia (Phụ nữ)
33:31
3
81 - 70
Hà Lan (Nữ)
33:50
3
84 - 70
Slovenia (Phụ nữ)
34:08
3
87 - 70
Slovenia (Phụ nữ)
34:44
3
90 - 70
Slovenia (Phụ nữ)
36:05
2
90 - 72
Hà Lan (Nữ)
36:23
2
92 - 72
Slovenia (Phụ nữ)
36:46
1
92 - 73
Hà Lan (Nữ)
37:12
1
92 - 74
Hà Lan (Nữ)
37:12
1
92 - 75
Hà Lan (Nữ)
37:36
1
92 - 76
Hà Lan (Nữ)
37:36
2
92 - 78
Hà Lan (Nữ)
38:01
2
92 - 80
Hà Lan (Nữ)
38:36
3
95 - 80
Slovenia (Phụ nữ)
39:11
2
97 - 80
Slovenia (Phụ nữ)
39:37
Tải thêm
Phỏng đoán
4 / 10 trận đấu cuối cùng Slovenia (Phụ nữ) trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
1 / 1 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 169
- GP
- 169
- 86
- SP
- 83
Đối đầu
TTG
17/03/26
13:00
Slovenia (Phụ nữ)
Hà Lan (Nữ)
- 20
- 28
- 25
- 24
- 28
- 18
- 14
- 20
TTG
18/11/25
13:30
Hà Lan (Nữ)
Slovenia (Phụ nữ)
- 21
- 21
- 25
- 19
- 19
- 19
- 13
- 25
| # | Hình thức EuroBasket, Women, Qualification 2027, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 528:419 | 12 | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 419:399 | 9 | |
| 3 | 6 | 2 | 4 | 441:482 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 | 5 | 427:515 | 7 |
| # | Hình thức EuroBasket, Women, Qualification 2027, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 478:378 | 11 | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 474:430 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 | 3 | 471:466 | 9 | |
| 4 | 6 | 0 | 6 | 372:521 | 6 |