Saski Baskonia vs KK Partizan 17/10/2025
- 17/10/25 14:45
-
- 79 : 91
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
20
20
24
15
79
22
26
18
25
91
Quý 1
20
:
22
2
2 - 6
Saski Baskonia
1:12
3
2 - 3
KK Partizan
1:44
3
2 - 6
KK Partizan
2:31
2
2 - 8
KK Partizan
4:07
3
5 - 8
Saski Baskonia
4:22
3
5 - 11
KK Partizan
4:43
2
16 - 13
Saski Baskonia
4:56
1
8 - 11
Saski Baskonia
4:56
2
16 - 13
KK Partizan
5:14
1
9 - 13
Saski Baskonia
5:36
1
10 - 13
Saski Baskonia
5:36
1
11 - 13
Saski Baskonia
6:15
1
12 - 13
Saski Baskonia
6:15
2
16 - 13
Saski Baskonia
6:44
2
16 - 13
Saski Baskonia
8:01
2
16 - 15
KK Partizan
8:32
3
16 - 18
KK Partizan
8:56
2
18 - 18
Saski Baskonia
9:08
2
20 - 22
KK Partizan
9:19
2
18 - 22
KK Partizan
9:38
2
20 - 22
Saski Baskonia
9:56
Quý 2
20
:
26
2
22 - 22
Saski Baskonia
10:20
3
25 - 22
Saski Baskonia
11:35
3
25 - 25
KK Partizan
12:36
2
27 - 25
Saski Baskonia
12:49
2
27 - 27
KK Partizan
13:05
2
31 - 35
Saski Baskonia
13:37
3
29 - 30
KK Partizan
13:52
2
31 - 30
Saski Baskonia
14:15
3
31 - 33
KK Partizan
14:41
2
35 - 39
KK Partizan
15:04
2
33 - 35
Saski Baskonia
15:18
1
33 - 36
KK Partizan
15:39
1
33 - 37
KK Partizan
15:39
2
35 - 39
Saski Baskonia
15:53
1
35 - 38
KK Partizan
16:17
1
35 - 39
KK Partizan
16:17
3
38 - 39
Saski Baskonia
16:51
1
38 - 40
KK Partizan
17:14
2
40 - 44
KK Partizan
17:54
2
40 - 44
KK Partizan
18:19
2
40 - 44
Saski Baskonia
18:36
2
40 - 46
KK Partizan
19:23
2
40 - 48
KK Partizan
19:59
Quý 3
24
:
18
3
43 - 48
Saski Baskonia
20:39
2
43 - 50
KK Partizan
21:01
2
43 - 52
KK Partizan
21:52
2
43 - 54
KK Partizan
22:34
2
43 - 56
KK Partizan
23:08
2
43 - 58
KK Partizan
23:48
3
46 - 58
Saski Baskonia
23:59
2
46 - 60
KK Partizan
24:14
1
47 - 60
Saski Baskonia
24:38
3
47 - 63
KK Partizan
24:50
2
49 - 63
Saski Baskonia
25:33
3
52 - 63
Saski Baskonia
26:23
2
54 - 63
Saski Baskonia
26:44
2
54 - 65
KK Partizan
27:10
1
55 - 65
Saski Baskonia
27:19
1
56 - 65
Saski Baskonia
27:19
1
57 - 65
Saski Baskonia
28:13
1
58 - 65
Saski Baskonia
28:13
1
58 - 66
KK Partizan
28:36
3
61 - 66
Saski Baskonia
29:14
3
64 - 66
Saski Baskonia
29:59
Quý 4
15
:
25
1
65 - 66
Saski Baskonia
30:39
1
66 - 66
Saski Baskonia
30:39
2
66 - 68
KK Partizan
30:53
2
68 - 68
Saski Baskonia
31:06
2
68 - 70
KK Partizan
31:24
2
70 - 70
Saski Baskonia
32:26
2
70 - 72
KK Partizan
32:43
3
70 - 75
KK Partizan
33:37
3
73 - 75
Saski Baskonia
33:54
2
73 - 77
KK Partizan
35:34
2
75 - 77
Saski Baskonia
35:58
2
77 - 77
Saski Baskonia
37:21
2
79 - 87
KK Partizan
37:55
2
79 - 82
KK Partizan
38:43
1
77 - 82
KK Partizan
38:43
2
79 - 82
Saski Baskonia
38:56
3
79 - 85
KK Partizan
39:14
1
79 - 86
KK Partizan
39:35
1
79 - 87
KK Partizan
39:35
2
79 - 89
KK Partizan
39:50
2
79 - 91
KK Partizan
39:58
Tải thêm
Phỏng đoán
1 / 6 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
1 / 6 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
- 9/28 (32.1%)
- 3 con trỏ
- 10/18 (55.6%)
- 20/32 (62.5%)
- 2 con trỏ
- 26/51 (51%)
- 12/13 (92%)
- Ném miễn phí
- 9/12 (75%)
- 29
- Lấy lại quả bóng
- 36
- 8
- Phản đòn tấn công
- 13
Thống kê người chơi
Diallo, Hamidou
G
DIM
20
REB
3
HT
6
PHT
27:26
Kính
20
Ba con trỏ
1/3
(33%)
Ném miễn phí
5/6
(83%)
Phút
27:26
Hai con trỏ
6/8
(75%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/11
(64%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
6
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Luwawu-Cabarrot, Timothe
G-F
DIM
19
REB
4
HT
4
PHT
35:02
Kính
19
Ba con trỏ
3/10
(30%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
35:02
Hai con trỏ
4/8
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/18
(39%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Jones, Carlik
G
DIM
18
REB
1
HT
10
PHT
35:47
Kính
18
Ba con trỏ
1/2
(50%)
Ném miễn phí
1/2
(50%)
Phút
35:47
Hai con trỏ
7/11
(64%)
Mục tiêu lĩnh vực
8/13
(62%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
10
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Washington, Duane
G
DIM
17
REB
3
HT
3
PHT
23:38
Kính
17
Ba con trỏ
2/4
(50%)
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
23:38
Hai con trỏ
4/6
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/10
(60%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Parker, Jabari
F
DIM
14
REB
9
HT
-
PHT
31:22
Kính
14
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
-
Phút
31:22
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
7/18
(39%)
Phản đòn tấn công
4
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
9
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 167
- GP
- 167
- 80
- SP
- 87
Đối đầu
TTG
16/04/26
14:30
KK Partizan
Saski Baskonia
- 26
- 18
- 22
- 25
- 20
- 19
- 20
- 20
TTG
17/10/25
14:45
Saski Baskonia
KK Partizan
- 20
- 20
- 24
- 15
- 22
- 26
- 18
- 25
TTG
28/02/25
14:30
KK Partizan
Saski Baskonia
- 25
- 20
- 18
- 23
- 18
- 7
- 26
- 22
TTG
03/10/24
14:30
Saski Baskonia
KK Partizan
- 16
- 16
- 27
- 29
- 17
- 21
- 22
- 22
TTG
19/03/24
15:30
KK Partizan
Saski Baskonia
- 23
- 21
- 25
- 18
- 16
- 26
- 18
- 23
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 26 | 12 | 3406:3144 | |
| 2 | 38 | 25 | 13 | 3418:3243 | |
| 3 | 38 | 24 | 14 | 3342:3156 | |
| 4 | 38 | 24 | 14 | 3114:3061 | |
| 5 | 38 | 23 | 15 | 3304:3125 | |
| 6 | 38 | 23 | 15 | 3329:3211 | |
| 7 | 38 | 22 | 16 | 3314:3228 | |
| 8 | 38 | 22 | 16 | 3417:3282 | |
| 9 | 38 | 21 | 17 | 3167:3147 | |
| 10 | 38 | 21 | 17 | 3287:3245 | |
| 11 | 38 | 19 | 19 | 3324:3325 | |
| 12 | 38 | 18 | 20 | 3386:3486 | |
| 13 | 38 | 17 | 21 | 3063:3168 | |
| 14 | 38 | 17 | 21 | 3246:3294 | |
| 15 | 38 | 16 | 22 | 3052:3242 | |
| 16 | 38 | 15 | 23 | 3422:3456 | |
| 17 | 38 | 14 | 24 | 3110:3285 | |
| 18 | 38 | 13 | 25 | 3321:3483 | |
| 19 | 38 | 12 | 26 | 2991:3151 | |
| 20 | 38 | 8 | 30 | 2989:3270 |