Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

KK Partizan vs Saski Baskonia 19/03/2024

1
2
3
4
T
KK Partizan
23
21
25
18
87
Saski Baskonia
16
26
18
23
83
KK Partizan PAR

Chi tiết trận đấu

Saski Baskonia BVG
Quý 1
23 : 16
2
2 - 0
KK Partizan
0:04
3
5 - 0
KK Partizan
0:59
2
5 - 2
Saski Baskonia
1:19
2
7 - 2
KK Partizan
1:37
2
7 - 4
Saski Baskonia
2:15
2
9 - 4
KK Partizan
2:36
3
9 - 7
Saski Baskonia
3:42
2
11 - 7
KK Partizan
4:04
2
11 - 9
Saski Baskonia
4:22
3
14 - 9
KK Partizan
4:37
3
14 - 12
Saski Baskonia
5:49
2
16 - 12
KK Partizan
6:03
2
16 - 14
Saski Baskonia
6:18
3
19 - 14
KK Partizan
6:33
2
21 - 14
KK Partizan
7:46
2
23 - 14
KK Partizan
8:21
2
23 - 16
Saski Baskonia
9:35
Quý 2
21 : 26
2
23 - 18
Saski Baskonia
10:15
2
23 - 20
Saski Baskonia
11:04
1
24 - 20
KK Partizan
11:28
2
26 - 20
KK Partizan
11:50
2
28 - 20
KK Partizan
12:19
1
28 - 21
Saski Baskonia
12:36
1
28 - 22
Saski Baskonia
12:36
1
28 - 23
Saski Baskonia
13:10
1
28 - 24
Saski Baskonia
13:10
2
30 - 24
KK Partizan
13:45
1
30 - 25
Saski Baskonia
14:05
2
32 - 25
KK Partizan
14:17
2
32 - 27
Saski Baskonia
14:48
3
35 - 27
KK Partizan
15:04
2
37 - 27
KK Partizan
15:52
1
38 - 27
KK Partizan
15:55
2
38 - 29
Saski Baskonia
16:37
2
38 - 31
Saski Baskonia
16:51
2
40 - 31
KK Partizan
17:00
2
40 - 33
Saski Baskonia
17:17
1
40 - 34
Saski Baskonia
17:17
1
41 - 34
KK Partizan
17:46
1
42 - 34
KK Partizan
17:46
2
42 - 36
Saski Baskonia
18:03
2
44 - 36
KK Partizan
18:20
1
44 - 37
Saski Baskonia
18:31
1
44 - 38
Saski Baskonia
18:31
1
44 - 39
Saski Baskonia
18:52
3
44 - 42
Saski Baskonia
19:43
Quý 3
25 : 18
2
46 - 42
KK Partizan
20:33
2
46 - 44
Saski Baskonia
20:58
3
49 - 44
KK Partizan
21:17
2
51 - 44
KK Partizan
22:04
3
54 - 44
KK Partizan
23:02
1
54 - 45
Saski Baskonia
23:31
1
54 - 46
Saski Baskonia
23:31
1
55 - 46
KK Partizan
23:46
2
55 - 48
Saski Baskonia
24:07
3
58 - 48
KK Partizan
24:20
3
58 - 51
Saski Baskonia
25:18
1
59 - 51
KK Partizan
25:45
1
60 - 51
KK Partizan
25:45
2
60 - 53
Saski Baskonia
25:54
2
62 - 53
KK Partizan
26:08
1
63 - 53
KK Partizan
26:38
1
64 - 53
KK Partizan
26:38
2
64 - 55
Saski Baskonia
26:50
1
65 - 55
KK Partizan
27:49
1
66 - 55
KK Partizan
27:49
2
66 - 57
Saski Baskonia
28:13
1
67 - 57
KK Partizan
28:54
3
67 - 60
Saski Baskonia
29:03
2
69 - 60
KK Partizan
29:59
Quý 4
18 : 23
2
69 - 62
Saski Baskonia
30:31
2
71 - 62
KK Partizan
30:51
2
71 - 64
Saski Baskonia
31:07
2
73 - 64
KK Partizan
31:49
2
73 - 66
Saski Baskonia
32:21
1
74 - 66
KK Partizan
32:40
1
75 - 66
KK Partizan
32:40
3
78 - 66
KK Partizan
32:44
2
78 - 68
Saski Baskonia
34:35
3
78 - 71
Saski Baskonia
35:09
2
80 - 71
KK Partizan
35:18
1
80 - 72
Saski Baskonia
36:05
1
80 - 73
Saski Baskonia
36:05
2
80 - 75
Saski Baskonia
36:50
3
83 - 75
KK Partizan
37:14
1
83 - 76
Saski Baskonia
37:29
1
83 - 77
Saski Baskonia
37:29
2
85 - 77
KK Partizan
37:39
2
85 - 79
Saski Baskonia
38:33
2
85 - 81
Saski Baskonia
38:56
2
85 - 83
Saski Baskonia
39:16
2
87 - 83
KK Partizan
39:39
Tải thêm

Phỏng đoán

1 / 3 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

1 / 3 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cá cược:1x2 - X

Tỷ lệ cược

13.00
KK Partizan PAR

Số liệu thống kê

Saski Baskonia BVG
  • 9/24 (37.5%)
  • 3 con trỏ
  • 6/23 (26.1%)
  • 23/39 (59%)
  • 2 con trỏ
  • 25/37 (67.6%)
  • 14/17 (82%)
  • Ném miễn phí
  • 15/18 (83%)
  • 31
  • Lấy lại quả bóng
  • 32
  • 9
  • Phản đòn tấn công
  • 9
Thống kê người chơi
Howard, Markus
G
DIM 26
REB 1
HT -
PHT 21:01
Kính 26
Ba con trỏ 4/11 (36%)
Ném miễn phí 2/3 (67%)
Phút 21:01
Hai con trỏ 6/11 (55%)
Mục tiêu lĩnh vực 10/22 (45%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 1
Lấy lại quả bóng 1
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Kaminsky, Frank
C
DIM 20
REB 3
HT 3
PHT 24:41
Kính 20
Ba con trỏ 3/4 (75%)
Ném miễn phí 1/2 (50%)
Phút 24:41
Hai con trỏ 5/7 (71%)
Mục tiêu lĩnh vực 8/11 (73%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 3
Kiến tạo 3
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Caboclo, Bruno
F
DIM 18
REB 13
HT -
PHT 38:22
Kính 18
Ba con trỏ 1/3 (33%)
Ném miễn phí 1/2 (50%)
Phút 38:22
Hai con trỏ 7/9 (78%)
Mục tiêu lĩnh vực 8/12 (67%)
Phản đòn tấn công 4
Ném bóng phòng ngự 9
Lấy lại quả bóng 13
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Punter, Kevin
G
DIM 18
REB 1
HT 6
PHT 28:13
Kính 18
Ba con trỏ 2/3 (67%)
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 28:13
Hai con trỏ 5/7 (71%)
Mục tiêu lĩnh vực 7/10 (70%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 1
Lấy lại quả bóng 1
Kiến tạo 6
Fouls cá nhân 4
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Moneke, Chima
F
DIM 13
REB 4
HT 1
PHT 24:56
Kính 13
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 5/6 (83%)
Phút 24:56
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 4/9 (44%)
Phản đòn tấn công 3
Ném bóng phòng ngự 1
Lấy lại quả bóng 4
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
KK Partizan
KK Partizan
Saski Baskonia
Saski Baskonia
KK Partizan PAR

Bắt đầu

Saski Baskonia BVG
  • 80% 4thắng
  • 20% 1thắng
  • 167
  • GP
  • 167
  • 87
  • SP
  • 80
TTG 16/04/26 14:30
KK Partizan KK Partizan
  • 26
  • 18
  • 22
  • 25
91
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 20
  • 19
  • 20
  • 20
79
TTG 17/10/25 14:45
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 20
  • 20
  • 24
  • 15
79
KK Partizan KK Partizan
  • 22
  • 26
  • 18
  • 25
91
TTG 28/02/25 14:30
KK Partizan KK Partizan
  • 25
  • 20
  • 18
  • 23
86
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 18
  • 7
  • 26
  • 22
73
TTG 03/10/24 14:30
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 16
  • 16
  • 27
  • 29
88
KK Partizan KK Partizan
  • 17
  • 21
  • 22
  • 22
82
TTG 19/03/24 15:30
KK Partizan KK Partizan
  • 23
  • 21
  • 25
  • 18
87
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 16
  • 26
  • 18
  • 23
83
KK Partizan PAR

Bảng xếp hạng

Saski Baskonia BVG
# Đội TCDC T Đ TD
1 34 27 7 2924:2681
2 34 23 11 2752:2580
3 34 23 11 2770:2671
4 34 22 12 2812:2692
5 34 22 12 2658:2538
6 34 20 14 2855:2723
7 34 20 14 2969:2939
8 34 18 16 2847:2865
9 34 17 17 2871:2855
10 34 17 17 2728:2804
11 34 16 18 2782:2802
12 34 15 19 2645:2631
13 34 14 20 2578:2674
14 34 14 20 2694:2692
15 34 13 21 2604:2724
16 34 11 23 2764:2816
17 34 9 25 2646:2859
18 34 5 29 2591:2944

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
19 Tháng Ba 2024, 15:30
Sân vận động:
Beogradska Arena, Belgrade, Serbia
Dung tích:
25000