Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Saski Baskonia vs KK Partizan 03/10/2024

1
2
3
4
T
Saski Baskonia
16
16
27
29
88
KK Partizan
17
21
22
22
82
Saski Baskonia BVG

Chi tiết trận đấu

KK Partizan PAR
Quý 1
16 : 17
2
2 - 0
Saski Baskonia
0:48
1
2 - 1
KK Partizan
1:15
2
4 - 1
Saski Baskonia
1:26
3
7 - 1
Saski Baskonia
2:10
2
6 - 3
KK Partizan
3:21
1
7 - 3
Saski Baskonia
3:37
2
9 - 3
Saski Baskonia
4:04
2
9 - 5
KK Partizan
4:44
3
9 - 8
KK Partizan
5:35
3
9 - 11
KK Partizan
6:09
2
9 - 13
KK Partizan
6:49
2
11 - 13
Saski Baskonia
7:14
2
11 - 15
KK Partizan
7:28
1
12 - 15
Saski Baskonia
8:12
1
13 - 15
Saski Baskonia
8:12
2
13 - 17
KK Partizan
8:24
3
16 - 17
Saski Baskonia
9:53
Quý 2
16 : 21
2
18 - 17
Saski Baskonia
10:31
3
18 - 20
KK Partizan
10:57
3
21 - 20
Saski Baskonia
11:06
2
21 - 22
KK Partizan
11:17
1
21 - 23
KK Partizan
11:26
2
23 - 23
Saski Baskonia
11:28
2
23 - 25
KK Partizan
11:37
2
25 - 25
Saski Baskonia
11:56
2
25 - 27
KK Partizan
12:58
2
27 - 27
Saski Baskonia
14:07
3
27 - 30
KK Partizan
14:27
1
27 - 31
KK Partizan
15:06
3
30 - 31
Saski Baskonia
15:14
2
30 - 33
KK Partizan
16:39
2
32 - 33
Saski Baskonia
16:54
3
32 - 36
KK Partizan
17:16
1
32 - 37
KK Partizan
18:18
1
32 - 38
KK Partizan
18:18
Quý 3
27 : 22
2
32 - 40
KK Partizan
20:09
1
32 - 41
KK Partizan
20:18
3
35 - 41
Saski Baskonia
20:32
2
37 - 41
Saski Baskonia
21:04
2
39 - 41
Saski Baskonia
21:27
2
39 - 43
KK Partizan
21:40
2
41 - 43
Saski Baskonia
21:58
3
41 - 46
KK Partizan
22:17
1
42 - 46
Saski Baskonia
22:43
1
43 - 46
Saski Baskonia
22:43
2
43 - 48
KK Partizan
22:46
3
46 - 48
Saski Baskonia
23:13
2
46 - 50
KK Partizan
23:30
2
48 - 50
Saski Baskonia
24:18
2
48 - 52
KK Partizan
24:35
2
48 - 54
KK Partizan
25:02
2
50 - 54
Saski Baskonia
25:35
2
52 - 54
Saski Baskonia
26:03
2
54 - 54
Saski Baskonia
26:42
3
54 - 57
KK Partizan
27:06
3
54 - 60
KK Partizan
27:34
3
57 - 60
Saski Baskonia
27:44
2
59 - 60
Saski Baskonia
28:29
Quý 4
29 : 22
2
59 - 62
KK Partizan
30:24
2
61 - 62
Saski Baskonia
30:39
1
62 - 62
Saski Baskonia
30:47
2
62 - 64
KK Partizan
30:57
1
63 - 64
Saski Baskonia
31:25
1
64 - 64
Saski Baskonia
31:25
3
64 - 67
KK Partizan
31:27
2
64 - 69
KK Partizan
31:44
3
67 - 69
Saski Baskonia
32:13
2
67 - 71
KK Partizan
32:18
1
68 - 71
Saski Baskonia
32:42
1
69 - 71
Saski Baskonia
33:27
1
70 - 71
Saski Baskonia
33:27
1
70 - 72
KK Partizan
33:43
3
73 - 72
Saski Baskonia
33:58
2
75 - 74
KK Partizan
36:10
3
78 - 74
Saski Baskonia
37:38
2
80 - 74
Saski Baskonia
38:15
2
80 - 76
KK Partizan
38:51
2
82 - 76
Saski Baskonia
38:54
1
83 - 76
Saski Baskonia
39:28
1
84 - 76
Saski Baskonia
39:28
3
84 - 79
KK Partizan
39:30
1
74 - 72
Saski Baskonia
34:35
1
75 - 72
Saski Baskonia
34:35
1
85 - 79
Saski Baskonia
39:35
1
86 - 79
Saski Baskonia
39:35
3
86 - 82
KK Partizan
39:37
1
87 - 82
Saski Baskonia
39:53
1
88 - 82
Saski Baskonia
39:53
Tải thêm

Phỏng đoán

1 / 4 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

1 / 10của trận đấu cuối cùng KK Partizan trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

1 / 4 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cá cược:1x2 - X

Tỷ lệ cược

12.00
Saski Baskonia BVG

Số liệu thống kê

KK Partizan PAR
  • 9/21 (42.9%)
  • 3 con trỏ
  • 11/24 (45.8%)
  • 21/35 (60%)
  • 2 con trỏ
  • 21/40 (52.5%)
  • 19/21 (90%)
  • Ném miễn phí
  • 7/10 (70%)
  • 30
  • Lấy lại quả bóng
  • 27
  • 6
  • Phản đòn tấn công
  • 7
Thống kê người chơi
Jones, Tyrique
C
DIM 22
REB 4
HT 1
PHT 31:13
Kính 22
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 4/6 (67%)
Phút 31:13
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 9/10 (90%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 4
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -
Davies, Brandon
F
DIM 20
REB 1
HT 3
PHT 30:38
Kính 20
Ba con trỏ 3/6 (50%)
Ném miễn phí 1/2 (50%)
Phút 30:38
Hai con trỏ 5/7 (71%)
Mục tiêu lĩnh vực 8/13 (62%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự -
Lấy lại quả bóng 1
Kiến tạo 3
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Howard, Markus
G
DIM 17
REB 1
HT 1
PHT 20:07
Kính 17
Ba con trỏ 3/6 (50%)
Ném miễn phí 4/4 (100%)
Phút 20:07
Hai con trỏ 2/6 (33%)
Mục tiêu lĩnh vực 5/12 (42%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 1
Lấy lại quả bóng 1
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Luwawu-Cabarrot, Timothe
G-F
DIM 15
REB 4
HT 2
PHT 30:53
Kính 15
Ba con trỏ 1/2 (50%)
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 30:53
Hai con trỏ 5/10 (50%)
Mục tiêu lĩnh vực 6/12 (50%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 4
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -
Sedekerskis, Tadas
F
DIM 14
REB 6
HT 1
PHT 27:08
Kính 14
Ba con trỏ 2/3 (67%)
Ném miễn phí 2/4 (50%)
Phút 27:08
Hai con trỏ 3/3 (100%)
Mục tiêu lĩnh vực 5/6 (83%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 5
Lấy lại quả bóng 6
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân -
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Saski Baskonia
Saski Baskonia
KK Partizan
KK Partizan
Saski Baskonia BVG

Bắt đầu

KK Partizan PAR
  • 20% 1thắng
  • 80% 4thắng
  • 167
  • GP
  • 167
  • 80
  • SP
  • 87
TTG 16/04/26 14:30
KK Partizan KK Partizan
  • 26
  • 18
  • 22
  • 25
91
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 20
  • 19
  • 20
  • 20
79
TTG 17/10/25 14:45
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 20
  • 20
  • 24
  • 15
79
KK Partizan KK Partizan
  • 22
  • 26
  • 18
  • 25
91
TTG 28/02/25 14:30
KK Partizan KK Partizan
  • 25
  • 20
  • 18
  • 23
86
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 18
  • 7
  • 26
  • 22
73
TTG 03/10/24 14:30
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 16
  • 16
  • 27
  • 29
88
KK Partizan KK Partizan
  • 17
  • 21
  • 22
  • 22
82
TTG 19/03/24 15:30
KK Partizan KK Partizan
  • 23
  • 21
  • 25
  • 18
87
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 16
  • 26
  • 18
  • 23
83
Saski Baskonia BVG

Bảng xếp hạng

KK Partizan PAR
# Đội TCDC T Đ TD
1 34 24 10 2941:2770
2 34 23 11 2829:2760
3 34 22 12 2990:2843
4 34 21 13 2913:2801
5 34 20 14 2966:2837
6 34 20 14 2941:2788
7 34 20 14 2870:2797
8 34 19 15 2940:2910
9 34 19 15 2965:2984
10 34 18 16 2776:2714
11 34 17 17 2896:2934
12 34 16 18 2780:2724
13 34 15 19 2626:2669
14 34 14 20 2795:2830
15 34 13 21 2740:2897
16 34 11 23 2921:3052
17 34 9 25 2683:2834
18 34 5 29 2646:3074

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
3 Tháng Mười 2024, 14:30
Sân vận động:
Fernando Buesa Arena, Vitoria-Gasteiz, Tây Ban Nha
Dung tích:
15504