CB Granada vs Saski Baskonia 08/10/2023
-
08/10/23
11:00
|
Vòng 4
-
- 81 : 90
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
13
20
23
25
81
20
25
17
28
90
Quý 1
13
:
20
2
0 - 2
Saski Baskonia
0:32
1
1 - 2
CB Granada
1:33
2
3 - 2
CB Granada
2:07
2
5 - 2
CB Granada
3:10
1
5 - 3
Saski Baskonia
5:18
2
7 - 3
CB Granada
6:05
2
7 - 5
Saski Baskonia
6:40
2
7 - 7
Saski Baskonia
6:55
1
7 - 8
Saski Baskonia
6:57
3
7 - 11
Saski Baskonia
7:59
1
8 - 11
CB Granada
8:34
1
9 - 11
CB Granada
8:34
3
9 - 14
Saski Baskonia
8:55
3
12 - 14
CB Granada
9:03
1
13 - 14
CB Granada
9:07
3
13 - 17
Saski Baskonia
9:34
3
13 - 20
Saski Baskonia
9:43
Quý 2
20
:
25
1
13 - 21
Saski Baskonia
10:59
1
13 - 22
Saski Baskonia
10:59
2
13 - 24
Saski Baskonia
11:47
2
15 - 24
CB Granada
12:12
2
15 - 26
Saski Baskonia
12:44
2
15 - 28
Saski Baskonia
13:20
2
17 - 28
CB Granada
13:20
2
19 - 28
CB Granada
13:20
2
19 - 30
Saski Baskonia
13:33
3
19 - 34
Saski Baskonia
14:29
2
21 - 34
CB Granada
14:48
2
23 - 34
CB Granada
15:28
3
23 - 37
Saski Baskonia
17:16
1
24 - 37
CB Granada
17:29
1
24 - 38
Saski Baskonia
17:39
1
24 - 39
Saski Baskonia
17:39
1
25 - 39
CB Granada
17:43
1
26 - 39
CB Granada
17:43
2
26 - 41
Saski Baskonia
17:48
2
26 - 43
Saski Baskonia
18:19
2
28 - 43
CB Granada
18:50
1
28 - 44
Saski Baskonia
19:03
1
28 - 45
Saski Baskonia
19:03
2
30 - 45
CB Granada
19:08
3
33 - 45
CB Granada
19:52
Quý 3
23
:
17
3
36 - 45
CB Granada
21:00
3
36 - 48
Saski Baskonia
22:59
3
36 - 51
Saski Baskonia
23:02
1
36 - 52
Saski Baskonia
23:45
2
38 - 52
CB Granada
24:00
3
38 - 55
Saski Baskonia
24:58
1
39 - 55
CB Granada
24:59
1
40 - 55
CB Granada
25:18
1
41 - 55
CB Granada
25:18
1
42 - 55
CB Granada
25:18
3
45 - 55
CB Granada
25:18
2
47 - 55
CB Granada
26:12
2
49 - 55
CB Granada
26:31
1
49 - 56
Saski Baskonia
27:27
1
49 - 57
Saski Baskonia
27:27
1
50 - 57
CB Granada
27:31
1
51 - 57
CB Granada
27:31
1
52 - 57
CB Granada
28:23
2
52 - 59
Saski Baskonia
28:30
2
54 - 59
CB Granada
28:43
1
54 - 60
Saski Baskonia
28:57
2
54 - 62
Saski Baskonia
29:22
2
56 - 62
CB Granada
29:50
Quý 4
25
:
28
2
58 - 62
CB Granada
30:04
3
58 - 65
Saski Baskonia
30:25
2
60 - 65
CB Granada
30:59
1
61 - 65
CB Granada
30:59
1
62 - 65
CB Granada
31:04
2
62 - 67
Saski Baskonia
31:24
2
64 - 67
CB Granada
31:42
2
64 - 69
Saski Baskonia
31:56
3
67 - 69
CB Granada
32:33
2
67 - 71
Saski Baskonia
32:54
3
70 - 71
CB Granada
33:18
2
70 - 73
Saski Baskonia
33:49
3
70 - 76
Saski Baskonia
34:53
2
70 - 77
Saski Baskonia
35:59
2
70 - 79
Saski Baskonia
36:05
2
72 - 79
CB Granada
37:36
2
72 - 81
Saski Baskonia
38:03
2
74 - 81
CB Granada
38:21
2
74 - 83
Saski Baskonia
38:32
2
76 - 83
CB Granada
38:48
3
76 - 86
Saski Baskonia
39:05
3
79 - 86
CB Granada
39:18
2
79 - 88
Saski Baskonia
39:20
2
79 - 90
Saski Baskonia
39:34
2
81 - 90
CB Granada
39:44
Tải thêm
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng CB Granada trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Saski Baskonia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
- 7/31 (22.6%)
- 3 con trỏ
- 12/30 (40%)
- 22/43 (51.2%)
- 2 con trỏ
- 21/37 (56.8%)
- 16/22 (72%)
- Ném miễn phí
- 12/15 (80%)
- 41
- Lấy lại quả bóng
- 41
- 15
- Phản đòn tấn công
- 9
Thống kê người chơi
Moneke, Chima
F
DIM
26
REB
11
HT
3
PHT
33:59
Kính
26
Ba con trỏ
3/4
(75%)
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
33:59
Hai con trỏ
7/9
(78%)
Mục tiêu lĩnh vực
10/13
(77%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
11
Lấy lại quả bóng
11
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Marinkovic, Vanja
G
DIM
19
REB
3
HT
-
PHT
23:49
Kính
19
Ba con trỏ
5/10
(50%)
Ném miễn phí
-
Phút
23:49
Hai con trỏ
2/4
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/14
(50%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Kramer, David
G
DIM
14
REB
1
HT
-
PHT
19:54
Kính
14
Ba con trỏ
2/8
(25%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
19:54
Hai con trỏ
3/4
(75%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/12
(42%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Thomasson, Joe
G
DIM
14
REB
7
HT
8
PHT
36:20
Kính
14
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
4/6
(67%)
Phút
36:20
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
5/17
(29%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
7
Kiến tạo
8
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Cheatham Jr., Kwan
F
DIM
13
REB
3
HT
2
PHT
26:07
Kính
13
Ba con trỏ
3/7
(43%)
Ném miễn phí
-
Phút
26:07
Hai con trỏ
2/5
(40%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/12
(42%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 178
- GP
- 178
- 81
- SP
- 97
Đối đầu
TTG
17/05/26
12:00
Saski Baskonia
CB Granada
- 24
- 29
- 32
- 36
- 14
- 20
- 22
- 29
TTG
19/10/25
12:00
CB Granada
Saski Baskonia
- 21
- 18
- 21
- 20
- 30
- 15
- 17
- 21
TTG
09/02/25
12:00
Saski Baskonia
CB Granada
- 26
- 33
- 19
- 25
- 21
- 17
- 26
- 18
TTG
15/12/24
06:30
CB Granada
Saski Baskonia
- 20
- 16
- 14
- 23
- 18
- 16
- 26
- 15
TTG
16/03/24
13:00
Saski Baskonia
CB Granada
- 27
- 25
- 25
- 27
- 21
- 23
- 16
- 28
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 28 | 6 | 3016:2627 | |
| 2 | 34 | 28 | 6 | 3001:2707 | |
| 3 | 34 | 23 | 11 | 2985:2769 | |
| 4 | 34 | 21 | 13 | 2856:2788 | |
| 5 | 34 | 21 | 13 | 2829:2735 | |
| 6 | 34 | 21 | 13 | 2845:2760 | |
| 7 | 34 | 20 | 14 | 2859:2771 | |
| 8 | 34 | 19 | 15 | 2878:2875 | |
| 9 | 34 | 18 | 16 | 3008:3004 | |
| 10 | 34 | 16 | 18 | 2776:2939 | |
| 11 | 34 | 13 | 21 | 2884:2894 | |
| 12 | 34 | 13 | 21 | 2799:2893 | |
| 13 | 34 | 13 | 21 | 2677:2777 | |
| 14 | 34 | 13 | 21 | 2754:2914 | |
| 15 | 34 | 11 | 23 | 2752:2930 | |
| 16 | 34 | 11 | 23 | 2530:2674 | |
| 17 | 34 | 11 | 23 | 2760:2868 | |
| 18 | 34 | 6 | 28 | 2682:2966 |