Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

CB Granada vs Saski Baskonia 15/12/2024

1
2
3
4
T
CB Granada
20
16
14
23
73
Saski Baskonia
18
16
26
15
75
CB Granada GRA

Chi tiết trận đấu

Saski Baskonia BVG
Quý 1
20 : 18
2
0 - 2
Sedekerskis, Tadas
0:15
2
0 - 4
Sedekerskis, Tadas
0:39
2
2 - 4
Wiley, Jacob
0:58
3
5 - 4
Rousselle, Jonathan
1:19
2
7 - 4
Valtonen, Elias
1:42
2
9 - 4
Wiley, Jacob
2:43
2
11 - 4
Ubal, Agustin
3:08
1
12 - 4
Noua, Amine
4:12
1
13 - 4
Noua, Amine
4:12
1
14 - 4
Noua, Amine
4:12
2
14 - 8
Hall, Donta
4:28
2
14 - 8
Diop, Khalifa
4:47
2
16 - 8
Bamforth, Scott
5:07
2
16 - 10
Diop, Khalifa
6:31
2
18 - 10
Clavell, Gian
6:47
2
20 - 10
Guerrero, Ruben
8:03
2
20 - 12
Forrest, Trent
8:18
3
20 - 15
Rogkavopoulos, Nikos
8:51
2
20 - 17
Forrest, Trent
9:21
1
20 - 18
Saski Baskonia
9:55
Quý 2
16 : 16
2
20 - 20
Sedekerskis, Tadas
11:38
2
20 - 22
Saski Baskonia
12:27
1
20 - 23
Saski Baskonia
12:27
2
22 - 23
CB Granada
12:48
2
24 - 23
CB Granada
13:19
2
24 - 25
Saski Baskonia
13:31
2
24 - 27
Saski Baskonia
14:02
3
24 - 30
Saski Baskonia
14:26
2
26 - 30
CB Granada
14:49
2
26 - 32
Saski Baskonia
15:07
2
28 - 32
CB Granada
15:26
2
30 - 32
CB Granada
16:33
2
32 - 32
CB Granada
17:09
3
35 - 32
CB Granada
18:15
2
35 - 34
Saski Baskonia
18:30
1
36 - 34
CB Granada
18:54
Quý 3
14 : 26
3
36 - 37
Saski Baskonia
20:13
2
36 - 39
Saski Baskonia
20:56
1
36 - 40
Saski Baskonia
20:56
2
38 - 40
CB Granada
21:10
2
38 - 42
Saski Baskonia
21:31
2
40 - 42
CB Granada
22:15
1
40 - 43
Saski Baskonia
22:49
1
40 - 44
Saski Baskonia
22:49
1
41 - 44
CB Granada
23:10
2
41 - 46
Saski Baskonia
23:21
1
41 - 47
Saski Baskonia
23:59
1
41 - 48
Saski Baskonia
23:59
2
43 - 48
CB Granada
24:10
2
45 - 48
CB Granada
24:56
2
45 - 50
Saski Baskonia
25:12
2
47 - 50
CB Granada
25:49
1
48 - 50
CB Granada
25:49
2
48 - 52
Saski Baskonia
26:47
2
50 - 52
CB Granada
28:00
3
50 - 55
Saski Baskonia
28:22
2
50 - 57
Saski Baskonia
28:53
2
50 - 59
Saski Baskonia
29:26
1
50 - 60
Saski Baskonia
29:26
Quý 4
23 : 15
2
52 - 60
CB Granada
31:21
1
52 - 61
Saski Baskonia
31:49
1
52 - 62
Saski Baskonia
31:49
2
52 - 64
Saski Baskonia
32:07
2
52 - 66
Saski Baskonia
32:56
2
54 - 66
CB Granada
33:15
3
54 - 69
Saski Baskonia
33:43
2
56 - 69
CB Granada
34:04
1
57 - 69
CB Granada
34:04
2
57 - 71
Saski Baskonia
34:20
3
60 - 71
CB Granada
35:29
2
60 - 73
Saski Baskonia
35:51
2
62 - 73
CB Granada
36:38
2
64 - 73
CB Granada
37:46
2
64 - 75
Saski Baskonia
38:07
3
67 - 75
CB Granada
38:26
2
69 - 75
CB Granada
38:53
1
70 - 75
CB Granada
38:53
2
72 - 75
CB Granada
39:10
1
73 - 75
CB Granada
39:52
Tải thêm

Phỏng đoán

5 / 10 trận đấu cuối cùng CB Granada trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

2 / 4 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2

5 / 10 trận đấu cuối cùng Saski Baskoniat rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cá cược:1x2 -Quý 2 - N1

Tỷ lệ cược

2.10
CB Granada GRA

Số liệu thống kê

Saski Baskonia BVG
  • 4/16 (25%)
  • 3 con trỏ
  • 5/25 (20%)
  • 26/44 (59.1%)
  • 2 con trỏ
  • 25/40 (62.5%)
  • 9/14 (64%)
  • Ném miễn phí
  • 10/16 (62%)
  • 31
  • Lấy lại quả bóng
  • 36
  • 4
  • Phản đòn tấn công
  • 8
Thống kê người chơi
Wiley, Jacob
F
DIM 17
REB 3
HT 1
PHT 26:10
Kính 17
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 1/2 (50%)
Phút 26:10
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 8/9 (89%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 1
Lấy lại quả bóng 3
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Valtonen, Elias
F
DIM 14
REB 4
HT 4
PHT 21:49
Kính 14
Ba con trỏ 2/2 (100%)
Ném miễn phí -
Phút 21:49
Hai con trỏ 4/5 (80%)
Mục tiêu lĩnh vực 6/7 (86%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 4
Kiến tạo 4
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -
Baldwin, Kamar
G
DIM 14
REB 6
HT 3
PHT 30:02
Kính 14
Ba con trỏ 2/3 (67%)
Ném miễn phí -
Phút 30:02
Hai con trỏ 4/8 (50%)
Mục tiêu lĩnh vực 6/11 (55%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 6
Lấy lại quả bóng 6
Kiến tạo 3
Fouls cá nhân 4
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Moneke, Chima
F
DIM 14
REB 7
HT -
PHT 25:09
Kính 14
Ba con trỏ 1/8 (13%)
Ném miễn phí 5/5 (100%)
Phút 25:09
Hai con trỏ 3/3 (100%)
Mục tiêu lĩnh vực 4/11 (36%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 6
Lấy lại quả bóng 7
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Rogkavopoulos, Nikos
F
DIM 13
REB 6
HT -
PHT 20:00
Kính 13
Ba con trỏ 1/6 (17%)
Ném miễn phí 4/4 (100%)
Phút 20:00
Hai con trỏ 3/6 (50%)
Mục tiêu lĩnh vực 4/12 (33%)
Phản đòn tấn công 3
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 6
Kiến tạo -
Fouls cá nhân -
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
CB Granada
CB Granada
Saski Baskonia
Saski Baskonia
CB Granada GRA

Bắt đầu

Saski Baskonia BVG
  • 0thắng
  • 100% 5thắng
  • 178
  • GP
  • 178
  • 81
  • SP
  • 97
TTG 17/05/26 12:00
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 24
  • 29
  • 32
  • 36
121
CB Granada CB Granada
  • 14
  • 20
  • 22
  • 29
85
TTG 19/10/25 12:00
CB Granada CB Granada
  • 21
  • 18
  • 21
  • 20
80
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 30
  • 15
  • 17
  • 21
83
TTG 09/02/25 12:00
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 26
  • 33
  • 19
  • 25
103
CB Granada CB Granada
  • 21
  • 17
  • 26
  • 18
82
TTG 15/12/24 06:30
CB Granada CB Granada
  • 20
  • 16
  • 14
  • 23
73
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 18
  • 16
  • 26
  • 15
75
TTG 16/03/24 13:00
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 27
  • 25
  • 25
  • 27
104
CB Granada CB Granada
  • 21
  • 23
  • 16
  • 28
88
CB Granada GRA

Bảng xếp hạng

Saski Baskonia BVG
# Đội TCDC T Đ TD
1 34 30 4 2967:2641
2 34 25 9 3289:2910
3 34 25 9 2970:2827
4 34 23 11 3057:2857
5 34 21 13 3133:2936
6 34 20 14 2892:2828
7 34 19 15 2850:2830
8 34 19 15 3026:3015
9 34 17 17 2796:2779
10 34 17 17 2957:2884
11 34 14 20 2980:3093
12 34 13 21 3034:3087
13 34 13 21 2692:2949
14 34 12 22 2793:3000
15 34 11 23 2807:2993
16 34 11 23 2783:2874
17 34 9 25 2760:2969
18 34 7 27 2938:3252

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
15 Tháng Mười Hai 2024, 06:30
Sân vận động:
Palacio Municipal de Deportes, Granada, Tây Ban Nha
Dung tích:
9000