Saski Baskonia vs CB Granada 16/03/2024
- 16/03/24 13:00
-
- 104 : 88
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
27
25
25
27
104
21
23
16
28
88
Quý 1
27
:
21
2
0 - 2
CB Granada
0:04
3
3 - 2
Saski Baskonia
0:32
3
3 - 5
CB Granada
2:10
2
5 - 5
Saski Baskonia
2:21
2
5 - 7
CB Granada
2:39
3
8 - 7
Saski Baskonia
3:02
3
11 - 7
Saski Baskonia
3:26
2
11 - 9
CB Granada
3:45
1
12 - 9
Saski Baskonia
4:47
1
13 - 9
Saski Baskonia
4:47
2
13 - 11
CB Granada
5:19
1
13 - 12
CB Granada
5:51
3
16 - 12
Saski Baskonia
6:03
2
18 - 12
Saski Baskonia
6:44
2
18 - 14
CB Granada
7:07
3
21 - 14
Saski Baskonia
7:23
3
21 - 17
CB Granada
7:45
3
24 - 17
Saski Baskonia
8:07
2
24 - 19
CB Granada
8:25
1
24 - 20
CB Granada
9:51
1
24 - 21
CB Granada
9:51
1
25 - 21
Saski Baskonia
9:59
1
26 - 21
Saski Baskonia
9:59
1
27 - 21
Saski Baskonia
9:59
Quý 2
25
:
23
2
29 - 21
Saski Baskonia
10:23
2
29 - 23
CB Granada
10:41
3
32 - 23
Saski Baskonia
11:05
2
32 - 25
CB Granada
11:34
1
33 - 25
Saski Baskonia
11:51
1
34 - 25
Saski Baskonia
11:51
3
34 - 28
CB Granada
12:12
2
36 - 28
Saski Baskonia
12:40
2
36 - 30
CB Granada
13:02
3
39 - 30
Saski Baskonia
13:22
3
39 - 33
CB Granada
14:08
3
42 - 33
Saski Baskonia
14:51
3
42 - 36
CB Granada
15:14
2
44 - 36
Saski Baskonia
15:50
2
44 - 38
CB Granada
16:22
2
46 - 38
Saski Baskonia
17:07
1
47 - 38
Saski Baskonia
17:07
1
47 - 39
CB Granada
17:32
1
47 - 40
CB Granada
17:32
2
47 - 42
CB Granada
18:19
2
49 - 42
Saski Baskonia
18:39
1
51 - 42
Saski Baskonia
19:02
1
52 - 42
Saski Baskonia
19:02
2
52 - 44
CB Granada
19:18
Quý 3
25
:
16
2
52 - 46
CB Granada
20:49
2
52 - 48
CB Granada
21:09
3
55 - 48
Saski Baskonia
21:25
3
55 - 51
CB Granada
21:52
3
58 - 51
Saski Baskonia
22:48
3
58 - 54
CB Granada
23:02
3
61 - 54
Saski Baskonia
23:23
3
64 - 54
Saski Baskonia
23:54
3
67 - 54
Saski Baskonia
24:36
2
69 - 54
Saski Baskonia
26:00
1
70 - 54
Saski Baskonia
26:00
1
70 - 55
CB Granada
26:15
1
70 - 56
CB Granada
26:15
1
70 - 57
CB Granada
27:22
3
70 - 60
CB Granada
27:54
3
73 - 60
Saski Baskonia
28:35
1
74 - 60
Saski Baskonia
29:28
1
75 - 60
Saski Baskonia
29:28
2
77 - 60
Saski Baskonia
29:59
Quý 4
27
:
28
3
77 - 63
CB Granada
30:42
2
77 - 65
CB Granada
32:11
3
80 - 65
Saski Baskonia
32:31
2
80 - 67
CB Granada
32:52
1
82 - 68
CB Granada
33:25
1
82 - 69
CB Granada
33:25
2
84 - 69
Saski Baskonia
33:58
2
86 - 69
Saski Baskonia
35:10
2
86 - 71
CB Granada
35:30
3
89 - 71
Saski Baskonia
35:46
2
89 - 73
CB Granada
36:07
1
89 - 74
CB Granada
36:07
2
91 - 74
Saski Baskonia
36:17
3
91 - 77
CB Granada
36:26
1
92 - 77
Saski Baskonia
36:50
1
93 - 77
Saski Baskonia
36:50
2
93 - 79
CB Granada
37:05
3
96 - 79
Saski Baskonia
37:19
1
96 - 80
CB Granada
37:49
1
96 - 81
CB Granada
37:49
2
96 - 83
CB Granada
38:03
1
96 - 84
CB Granada
38:03
2
96 - 86
CB Granada
38:25
1
97 - 86
Saski Baskonia
38:36
1
98 - 86
Saski Baskonia
38:36
2
98 - 88
CB Granada
38:45
2
100 - 88
Saski Baskonia
39:00
1
101 - 88
Saski Baskonia
39:42
1
102 - 88
Saski Baskonia
39:42
2
104 - 88
Saski Baskonia
39:58
Tải thêm
Phỏng đoán
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Saski Baskonia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng CB Granada trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
- 19/33 (57.6%)
- 3 con trỏ
- 10/30 (33.3%)
- 14/22 (63.6%)
- 2 con trỏ
- 22/42 (52.4%)
- 19/21 (90%)
- Ném miễn phí
- 14/20 (70%)
- 25
- Lấy lại quả bóng
- 35
- 1
- Phản đòn tấn công
- 15
Thống kê người chơi
Howard, Markus
G
DIM
37
REB
-
HT
1
PHT
27:25
Kính
37
Ba con trỏ
10/14
(71%)
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
27:25
Hai con trỏ
2/5
(40%)
Mục tiêu lĩnh vực
12/19
(63%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Moneke, Chima
F
DIM
20
REB
4
HT
1
PHT
20:59
Kính
20
Ba con trỏ
1/3
(33%)
Ném miễn phí
7/7
(100%)
Phút
20:59
Hai con trỏ
5/6
(83%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/9
(67%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Kramer, David
G
DIM
18
REB
6
HT
2
PHT
23:47
Kính
18
Ba con trỏ
3/7
(43%)
Ném miễn phí
3/4
(75%)
Phút
23:47
Hai con trỏ
3/6
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/13
(46%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Wiley, Jacob
F
DIM
12
REB
7
HT
2
PHT
23:06
Kính
12
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
23:06
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
5/14
(36%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
7
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Costello, Matt
C
DIM
12
REB
6
HT
2
PHT
19:00
Kính
12
Ba con trỏ
2/3
(67%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
19:00
Hai con trỏ
2/2
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/5
(80%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
6
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 178
- GP
- 178
- 97
- SP
- 81
Đối đầu
TTG
17/05/26
12:00
Saski Baskonia
CB Granada
- 24
- 29
- 32
- 36
- 14
- 20
- 22
- 29
TTG
19/10/25
12:00
CB Granada
Saski Baskonia
- 21
- 18
- 21
- 20
- 30
- 15
- 17
- 21
TTG
09/02/25
12:00
Saski Baskonia
CB Granada
- 26
- 33
- 19
- 25
- 21
- 17
- 26
- 18
TTG
15/12/24
06:30
CB Granada
Saski Baskonia
- 20
- 16
- 14
- 23
- 18
- 16
- 26
- 15
TTG
16/03/24
13:00
Saski Baskonia
CB Granada
- 27
- 25
- 25
- 27
- 21
- 23
- 16
- 28
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 28 | 6 | 3016:2627 | |
| 2 | 34 | 28 | 6 | 3001:2707 | |
| 3 | 34 | 23 | 11 | 2985:2769 | |
| 4 | 34 | 21 | 13 | 2856:2788 | |
| 5 | 34 | 21 | 13 | 2829:2735 | |
| 6 | 34 | 21 | 13 | 2845:2760 | |
| 7 | 34 | 20 | 14 | 2859:2771 | |
| 8 | 34 | 19 | 15 | 2878:2875 | |
| 9 | 34 | 18 | 16 | 3008:3004 | |
| 10 | 34 | 16 | 18 | 2776:2939 | |
| 11 | 34 | 13 | 21 | 2884:2894 | |
| 12 | 34 | 13 | 21 | 2799:2893 | |
| 13 | 34 | 13 | 21 | 2677:2777 | |
| 14 | 34 | 13 | 21 | 2754:2914 | |
| 15 | 34 | 11 | 23 | 2752:2930 | |
| 16 | 34 | 11 | 23 | 2530:2674 | |
| 17 | 34 | 11 | 23 | 2760:2868 | |
| 18 | 34 | 6 | 28 | 2682:2966 |