Serbia (Nữ)
Serbia
Serbia (Nữ) Resultados mais recentes
TTG
18/04/26
10:00
Thụy Điển (Nữ)
Serbia (Nữ)
1
0
TTG
14/04/26
12:15
Serbia (Nữ)
Ý (Nữ)
0
6
TTG
07/03/26
10:00
Serbia (Nữ)
Thụy Điển (Nữ)
0
0
TTG
03/03/26
12:00
Đan Mạch (Nữ)
Serbia (Nữ)
3
1
TTG
02/12/25
07:00
Serbia (Nữ)
Cộng hòa Séc (Nữ)
2
1
TTG
28/11/25
07:00
Cộng hòa Séc (Nữ)
Serbia (Nữ)
0
1
TTG
27/10/25
09:00
Slovenia (Nữ)
Serbia (Nữ)
2
4
TTG
01/07/25
13:00
Serbia (Nữ)
Nga (Nữ)
0
3
TTG
27/06/25
13:00
Serbia (Nữ)
Iceland (Nữ)
1
3
TTG
03/06/25
13:00
Phần Lan (Nữ)
Serbia (Nữ)
1
1
Serbia (Nữ) Lịch thi đấu
05/06/26
06:00
Ý (Nữ)
Serbia (Nữ)
09/06/26
06:00
Serbia (Nữ)
Đan Mạch (Nữ)
Serbia (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | 3 | 8 | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 1 | 7 | |
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:2 | 5 | 5 | |
| 4 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:10 | -9 | 1 |
- Qualified
- Qualification Playoffs
Serbia (Nữ) Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
28 | - | - | - | - | - | - | ||
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
33 | 172 | - | - | - | - | - | - | |
| |
34 | 179 | - | - | - | - | - | - |