Libertad Loja
Ecuador
Libertad Loja Resultados mais recentes
TTG
06/04/26
20:00
Libertad Loja
Mushuc Runa
2
2
TTG
21/03/26
15:00
Delfin
Libertad Loja
0
0
TTG
18/03/26
20:00
Libertad Loja
Câu lạc bộ thể thao Barcelona
0
0
TTG
13/03/26
17:30
Technico Universitario
Libertad Loja
2
1
TTG
07/03/26
19:00
Libertad Loja
Liên đoàn Thể thao Đại học Quito
2
1
TTG
04/03/26
21:00
Câu lạc bộ thể thao Cuenca
Libertad Loja
3
0
TTG
28/02/26
14:00
Câu lạc bộ Sư tử Phương Bắc
Libertad Loja
1
1
TTG
23/02/26
19:30
Libertad Loja
Manta
1
0
TTG
21/12/25
16:30
Câu lạc bộ thể thao Orense
Libertad Loja
3
2
TTG
14/12/25
16:30
Libertad Loja
Liên đoàn Thể thao Đại học Quito
2
1
Libertad Loja Lịch thi đấu
11/04/26
20:00
Câu lạc bộ thể thao Orense
Libertad Loja
19/04/26
23:00
Đại học Công giáo Ecuador
Libertad Loja
22/04/26
23:00
Libertad Loja
Guayaquil City
26/04/26
23:00
Câu lạc bộ Xã hội và Thể thao Macará
Libertad Loja
03/05/26
23:00
Libertad Loja
SD Aucas
10/05/26
23:00
Emelec
Libertad Loja
17/05/26
23:00
Libertad Loja
Câu lạc bộ thể thao Cuenca
24/05/26
23:00
Independiente del Valle
Libertad Loja
31/05/26
23:00
Manta
Libertad Loja
01/07/26
23:00
Libertad Loja
Câu lạc bộ Sư tử Phương Bắc
Libertad Loja Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 13:6 | 7 | 16 | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:3 | 7 | 12 | |
| 3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:3 | 3 | 12 | |
| 4 | 7 | 3 | 2 | 2 | 8:6 | 2 | 11 | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:5 | 2 | 11 | |
| 6 | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:3 | 2 | 10 | |
| 7 | 7 | 2 | 4 | 1 | 7:6 | 1 | 10 | |
| 8 | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:8 | -1 | 10 | |
| 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:8 | 0 | 9 | |
| 10 | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:4 | -1 | 8 | |
| 11 | 7 | 1 | 4 | 2 | 8:9 | -1 | 7 | |
| 12 | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:7 | -4 | 7 | |
| 13 | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:8 | -5 | 6 | |
| 14 | 7 | 1 | 2 | 4 | 9:13 | -4 | 5 | |
| 15 | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | -2 | 4 | |
| 16 | 7 | 1 | 1 | 5 | 2:8 | -6 | 4 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round
Libertad Loja Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12
Cabezas D.
|
|
30 | 186 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
25 | 180 | - | - | - | - | - | - | |
| |
26 | - | - | - | - | - | - |