CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
Trung Quốc
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long Resultados mais recentes
TTG
26/04/26
07:00
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
1
1
TTG
21/04/26
08:00
Shanghai Port
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
1
2
TTG
17/04/26
07:35
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
Tây Tạng Jiuniu
2
0
TTG
11/04/26
07:00
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
Wuhan Tam Trấn
2
1
TTG
05/04/26
03:30
Zhejiang Chuyên nghiệp
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
0
1
TTG
21/03/26
07:35
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
Chengdu Qianbao
3
3
TTG
14/03/26
07:35
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
Thành phố Shenyang
1
0
TTG
07/03/26
02:30
Hổ Thiên Tân
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
0
0
TTG
08/11/25
01:30
Shanghai Jiading
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
0
2
TTG
01/11/25
02:30
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
Tôn Giả Đông Ngô
0
0
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long Lịch thi đấu
01/05/26
07:00
Dalian Young Boy FC
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
05/05/26
08:00
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
09/05/26
07:35
Shanghai Shenhua
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
16/05/26
07:35
Thành Đô Thái Sơn
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
20/05/26
08:00
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
Vân Nam Duy Khuẩn
24/05/26
05:00
Qingdao Jonoon
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
30/05/26
08:00
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
Beijing Guoan
27/06/26
08:00
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
Hổ Thiên Tân
04/07/26
07:00
Thành phố Shenyang
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
11/07/26
08:00
Chengdu Qianbao
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 23:7 | 16 | 22 | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 12:6 | 6 | 18 | |
| 3 | 8 | 5 | 0 | 3 | 14:14 | 0 | 15 | |
| 4 | 8 | 4 | 0 | 4 | 17:14 | 3 | 12 | |
| 5 | 8 | 6 | 2 | 0 | 19:8 | 11 | 10 | |
| 6 | 8 | 3 | 0 | 5 | 11:15 | -4 | 9 | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:13 | -2 | 7 | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:11 | -4 | 7 | |
| 9 | 8 | 1 | 4 | 3 | 5:13 | -8 | 7 | |
| 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 13:9 | 4 | 5 | |
| 11 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:11 | -2 | 3 | |
| 12 | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:12 | -5 | 3 | |
| 13 | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:10 | -4 | 2 | |
| 14 | 8 | 2 | 1 | 5 | 10:16 | -6 | 2 | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | 8:12 | -4 | 1 | |
| 16 | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:12 | -1 | -2 |
- Champions League Elite
- Champions League 2
- Relegation
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12
Haoyang Y.
|
|
19 | 192 | 8 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
32
Ngadeu M.
|
|
35 | 190 | 8 | 1 | - | 2 | - | - |
| |
30 | 185 | 8 | - | - | 1 | - | - |