Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Dowie Natasha Khalila

Câu lạc bộ hiện tại:
Không có đội
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
37 (30.06.1988)
Chiều cao:
172 cm
Cân nặng:
64 kg
Dowie Natasha Khalila Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Ghi bàn Kết quả Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Thẻ vàng thứ hai Sản phẩm thay thế
TTG 01/04/26 10:00 Valerenga (Nữ) Valerenga (Nữ) Roa IL (Nữ) Roa IL (Nữ) 4 0 - - - - - -
TTG 28/03/26 08:00 Haugesund Haugesund Valerenga (Nữ) Valerenga (Nữ) 2 4 - - - - - -
TTG 21/03/26 09:00 Valerenga (Nữ) Valerenga (Nữ) AaFK Fortuna (Nữ) AaFK Fortuna (Nữ) 0 2 - - - - - -
Ngày tháng Trận đấu Ghi bàn Kết quả Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Thẻ vàng thứ hai Sản phẩm thay thế
TTG 17/12/25 15:00 Bayern Munich (Nữ) Bayern Munich (Nữ) Valerenga (Nữ) Valerenga (Nữ) 3 0 - - - - - -
TTG 10/12/25 12:45 Valerenga (Nữ) Valerenga (Nữ) Paris (Phụ nữ) Paris (Phụ nữ) 0 1 - - - - - -
Ngày tháng Trận đấu Ghi bàn Kết quả Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Thẻ vàng thứ hai Sản phẩm thay thế
TTG 23/11/25 10:00 Rosenborg (Nữ) Rosenborg (Nữ) Valerenga (Nữ) Valerenga (Nữ) 0 2 - - - - - -
Ngày tháng Trận đấu Ghi bàn Kết quả Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Thẻ vàng thứ hai Sản phẩm thay thế
TTG 19/11/25 15:00 Valerenga (Nữ) Valerenga (Nữ) St. Polten (Nữ) St. Polten (Nữ) 2 2 - - - - - -
Ngày tháng Trận đấu Ghi bàn Kết quả Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Thẻ vàng thứ hai Sản phẩm thay thế
TTG 15/11/25 10:00 Valerenga (Nữ) Valerenga (Nữ) Roa IL (Nữ) Roa IL (Nữ) 1 0 - - - - - -
Ngày tháng Trận đấu Ghi bàn Kết quả Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Thẻ vàng thứ hai Sản phẩm thay thế
TTG 11/11/25 12:45 Res Roma (Phụ nữ) Res Roma (Phụ nữ) Valerenga (Nữ) Valerenga (Nữ) 0 1 - - - - - -
Ngày tháng Trận đấu Ghi bàn Kết quả Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Thẻ vàng thứ hai Sản phẩm thay thế
TTG 07/11/25 12:00 Rosenborg (Nữ) Rosenborg (Nữ) Valerenga (Nữ) Valerenga (Nữ) 1 3 - - - - - -
Dowie Natasha Khalila Sự nghiệp
Mùa Đội liên đoàn Diêm Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2018 Linkopings (Nữ) Linkopings (Nữ) Giải bóng đá nữ Thụy Điển Giải bóng đá nữ Thụy Điển - 10 - - -
14/15 Liverpool LFC (Nữ) Liverpool LFC (Nữ) UEFA Champions League Nữ UEFA Champions League Nữ 2 1 - - -
10/11 Everton LFC (Nữ) Everton LFC (Nữ) UEFA Champions League Nữ UEFA Champions League Nữ 5 2 - 1 -
2019 Valerenga (Nữ) Valerenga (Nữ) Giải vô địch quốc gia Nữ Giải vô địch quốc gia Nữ - 6 - - -

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng