Giải vô địch quốc gia Nữ 2026
03/26
11/26
4%
Giải vô địch quốc gia Nữ Resultados mais recentes
Vòng 3
TTG
01/04/26
10:00
Bodo-Glimt (Women)
Brann (Nữ)
1
4
TTG
01/04/26
10:00
Lillestrøm (Nữ)
Stabaek (Nữ)
0
3
TTG
01/04/26
10:00
Haugesund
AaFK Fortuna (Nữ)
3
1
TTG
01/04/26
10:00
Valerenga (Nữ)
Roa IL (Nữ)
4
0
TTG
01/04/26
10:00
Rosenborg (Nữ)
Honefoss (Women)
2
0
TTG
01/04/26
08:00
Molde (Women)
Lyn (Nữ)
0
0
Vòng 2
TTG
28/03/26
11:00
Brann (Nữ)
Rosenborg (Nữ)
1
1
TTG
28/03/26
08:00
Lyn (Nữ)
Lillestrøm (Nữ)
1
1
TTG
28/03/26
08:00
AaFK Fortuna (Nữ)
Stabaek (Nữ)
2
2
TTG
28/03/26
08:00
Honefoss (Women)
Molde (Women)
3
1
Giải vô địch quốc gia Nữ Lịch thi đấu
Vòng 4
24/04/26
12:00
AaFK Fortuna (Nữ)
Rosenborg (Nữ)
25/04/26
08:00
Honefoss (Women)
Haugesund
25/04/26
08:00
Lillestrøm (Nữ)
Molde (Women)
25/04/26
08:00
Lyn (Nữ)
Bodo-Glimt (Women)
25/04/26
08:00
Roa IL (Nữ)
Brann (Nữ)
25/04/26
08:00
Stabaek (Nữ)
Valerenga (Nữ)
Vòng 14
28/04/26
12:00
Brann (Nữ)
Haugesund
29/04/26
12:00
Rosenborg (Nữ)
Molde (Women)
29/04/26
12:00
Valerenga (Nữ)
Stabaek (Nữ)
Vòng 5
02/05/26
08:00
Haugesund
Lyn (Nữ)
Giải vô địch quốc gia Nữ Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:2 | 8 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 4 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:2 | 2 | 5 |
Giải vô địch quốc gia Nữ Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng
Tải thêm