Tranmere Rovers vs Oldham Athletic 07/03/2026
-
07/03/26
10:00
|
Vòng 36
-
- 1 : 3
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Tranmere Rovers trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Oldham Athletic trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 - Thắng
0 - Rút thăm
9 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
8
23
Ghi bàn
Thừa nhận
13
12
- 0.8
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.3
- 2.3
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.2
- 29'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 36'
- 3.1
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.5
- 31
- Bàn thắng
- 25
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
21
-
17
-
16
-
16
-
16
-
16
-
15
-
14
-
14
-
13
-
13
-
13
-
13
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
-
11
-
11
Biểu mẫu hiện hành
- 6
- Ghi bàn
- 8
- 5
- Thẻ vàng
- 2
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Tranmere Rovers
Resultados mais recentes: Oldham Athletic
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 24 | 15 | 7 | 71:46 | 25 | 87 | |
| 2 | 46 | 24 | 14 | 8 | 86:45 | 41 | 86 | |
| 3 | 46 | 22 | 16 | 8 | 66:33 | 33 | 82 | |
| 4 | 46 | 25 | 6 | 15 | 61:51 | 10 | 81 | |
| 5 | 46 | 24 | 8 | 14 | 74:52 | 22 | 80 | |
| 6 | 46 | 21 | 16 | 9 | 71:56 | 15 | 79 | |
| 7 | 46 | 22 | 12 | 12 | 74:50 | 24 | 78 | |
| 8 | 46 | 21 | 13 | 12 | 70:53 | 17 | 76 | |
| 9 | 46 | 22 | 9 | 15 | 70:59 | 11 | 75 | |
| 10 | 46 | 18 | 14 | 14 | 60:44 | 16 | 68 | |
| 11 | 46 | 19 | 10 | 17 | 64:58 | 6 | 67 | |
| 12 | 46 | 18 | 12 | 16 | 62:49 | 13 | 66 | |
| 13 | 46 | 18 | 11 | 17 | 56:56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 19 | 5 | 22 | 56:65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 15 | 16 | 15 | 57:58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 14 | 11 | 21 | 47:58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 13 | 14 | 19 | 53:72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 14 | 10 | 22 | 53:79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 13 | 10 | 23 | 42:69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 12 | 7 | 27 | 48:77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 10 | 11 | 25 | 54:79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 8 | 16 | 22 | 44:68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 10 | 9 | 27 | 39:68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 9 | 9 | 28 | 45:78 | -33 | 36 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 15 | 6 | 2 | 43:15 | 28 | 51 | |
| 2 | 23 | 14 | 9 | 0 | 41:21 | 20 | 51 | |
| 3 | 23 | 14 | 4 | 5 | 34:24 | 10 | 46 | |
| 4 | 23 | 13 | 6 | 4 | 41:20 | 21 | 45 | |
| 5 | 23 | 13 | 4 | 6 | 45:25 | 20 | 43 | |
| 6 | 23 | 12 | 5 | 6 | 41:22 | 19 | 41 | |
| 7 | 23 | 11 | 8 | 4 | 38:24 | 14 | 41 | |
| 8 | 23 | 12 | 5 | 6 | 34:28 | 6 | 41 | |
| 9 | 23 | 11 | 6 | 6 | 38:27 | 11 | 39 | |
| 10 | 23 | 10 | 8 | 5 | 30:18 | 12 | 38 | |
| 11 | 23 | 12 | 1 | 10 | 31:28 | 3 | 37 | |
| 12 | 23 | 10 | 6 | 7 | 35:23 | 12 | 36 | |
| 13 | 23 | 10 | 6 | 7 | 38:29 | 9 | 36 | |
| 14 | 23 | 8 | 9 | 6 | 34:34 | 0 | 33 | |
| 15 | 23 | 9 | 6 | 8 | 22:27 | -5 | 33 | |
| 16 | 23 | 9 | 5 | 9 | 27:27 | 0 | 32 | |
| 17 | 23 | 9 | 4 | 10 | 28:33 | -5 | 31 | |
| 18 | 23 | 8 | 7 | 8 | 29:36 | -7 | 31 | |
| 19 | 23 | 8 | 5 | 10 | 23:30 | -7 | 29 | |
| 20 | 23 | 5 | 10 | 8 | 26:28 | -2 | 25 | |
| 21 | 23 | 6 | 4 | 13 | 24:37 | -13 | 22 | |
| 22 | 23 | 5 | 4 | 14 | 18:34 | -16 | 19 | |
| 23 | 23 | 4 | 6 | 13 | 22:37 | -15 | 18 | |
| 24 | 23 | 4 | 3 | 16 | 16:38 | -22 | 15 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 11 | 8 | 4 | 45:25 | 20 | 41 | |
| 2 | 23 | 11 | 7 | 5 | 32:24 | 8 | 40 | |
| 3 | 23 | 10 | 8 | 5 | 33:32 | 1 | 38 | |
| 4 | 23 | 10 | 7 | 6 | 33:28 | 5 | 37 | |
| 5 | 23 | 11 | 4 | 8 | 29:27 | 2 | 37 | |
| 6 | 23 | 10 | 6 | 7 | 33:26 | 7 | 36 | |
| 7 | 23 | 10 | 6 | 7 | 30:25 | 5 | 36 | |
| 8 | 23 | 11 | 3 | 9 | 32:32 | 0 | 36 | |
| 9 | 23 | 11 | 2 | 10 | 27:27 | 0 | 35 | |
| 10 | 23 | 7 | 10 | 6 | 23:18 | 5 | 31 | |
| 11 | 23 | 8 | 6 | 9 | 30:26 | 4 | 30 | |
| 12 | 23 | 8 | 6 | 9 | 27:26 | 1 | 30 | |
| 13 | 23 | 7 | 7 | 9 | 23:24 | -1 | 28 | |
| 14 | 23 | 7 | 5 | 11 | 30:30 | 0 | 26 | |
| 15 | 23 | 7 | 4 | 12 | 25:37 | -12 | 25 | |
| 16 | 23 | 6 | 6 | 11 | 23:30 | -7 | 24 | |
| 17 | 23 | 6 | 5 | 12 | 32:42 | -10 | 23 | |
| 18 | 23 | 5 | 7 | 11 | 24:36 | -12 | 22 | |
| 19 | 23 | 5 | 6 | 12 | 20:31 | -11 | 21 | |
| 20 | 23 | 6 | 3 | 14 | 24:40 | -16 | 21 | |
| 21 | 23 | 5 | 6 | 12 | 25:46 | -21 | 21 | |
| 22 | 23 | 4 | 5 | 14 | 27:44 | -17 | 17 | |
| 23 | 23 | 4 | 4 | 15 | 20:42 | -22 | 16 | |
| 24 | 23 | 3 | 6 | 14 | 18:40 | -22 | 15 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Tranmere Rovers Birkenhead và Oldham Athletic là 1-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi Tranmere Rovers Birkenhead chơi trên sân nhà, Tranmere Rovers Birkenhead đã thắng 10 trận, có 4 trận hòa trong khi Oldham Athletic thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 30-19 nghiêng về phía Tranmere Rovers Birkenhead.
Trong 40 lần gặp nhau gần đây, Tranmere Rovers Birkenhead đã thắng 17 trận, có 11 trận hòa trong khi Oldham Athletic thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 48-38 nghiêng về phía Tranmere Rovers Birkenhead.
Bạn có biết rằng Tranmere Rovers Birkenhead ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?