Oldham Athletic vs Tranmere Rovers 20/12/2025
Last match Tranmere Rovers - Oldham Athletic on 07/03/2026
-
20/12/25
10:00
|
Vòng 21
-
- 3 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Oldham Athletic trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Tranmere Rovers trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng ba quốc gia
3 - Thắng
3 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
14
16
Ghi bàn
Thừa nhận
16
19
- 1.4
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.6
- 1.6
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.9
- 30'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 25.7'
- 3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.5
- 30
- Bàn thắng
- 35
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
21
-
17
-
16
-
16
-
16
-
15
-
15
-
14
-
14
-
13
-
13
-
13
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
-
11
-
11
-
10
Biểu mẫu hiện hành
- 8
- Ghi bàn
- 6
- 2
- Thẻ vàng
- 5
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Oldham Athletic
Resultados mais recentes: Tranmere Rovers
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 45 | 24 | 13 | 8 | 85:44 | 41 | 85 | |
| 2 | 45 | 23 | 15 | 7 | 68:45 | 23 | 84 | |
| 3 | 45 | 22 | 15 | 8 | 66:33 | 33 | 81 | |
| 4 | 45 | 25 | 5 | 15 | 61:51 | 10 | 80 | |
| 5 | 45 | 24 | 7 | 14 | 73:51 | 22 | 79 | |
| 6 | 45 | 22 | 11 | 12 | 73:49 | 24 | 77 | |
| 7 | 45 | 20 | 16 | 9 | 69:55 | 14 | 76 | |
| 8 | 45 | 22 | 9 | 14 | 69:57 | 12 | 75 | |
| 9 | 45 | 20 | 13 | 12 | 68:52 | 16 | 73 | |
| 10 | 45 | 19 | 9 | 17 | 64:58 | 6 | 66 | |
| 11 | 45 | 17 | 14 | 14 | 57:44 | 13 | 65 | |
| 12 | 45 | 18 | 11 | 16 | 55:53 | 2 | 65 | |
| 13 | 45 | 17 | 12 | 16 | 58:48 | 10 | 63 | |
| 14 | 45 | 19 | 4 | 22 | 55:64 | -9 | 61 | |
| 15 | 45 | 15 | 15 | 15 | 56:57 | -1 | 60 | |
| 16 | 45 | 14 | 11 | 20 | 47:55 | -8 | 53 | |
| 17 | 45 | 14 | 10 | 21 | 52:75 | -23 | 52 | |
| 18 | 45 | 12 | 14 | 19 | 52:72 | -20 | 50 | |
| 19 | 45 | 13 | 10 | 22 | 42:68 | -26 | 49 | |
| 20 | 45 | 10 | 10 | 25 | 53:78 | -25 | 40 | |
| 21 | 45 | 11 | 7 | 27 | 46:76 | -30 | 40 | |
| 22 | 45 | 8 | 15 | 22 | 44:68 | -24 | 39 | |
| 23 | 45 | 10 | 9 | 26 | 38:66 | -28 | 39 | |
| 24 | 45 | 9 | 9 | 27 | 44:76 | -32 | 36 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 15 | 6 | 2 | 43:15 | 28 | 51 | |
| 2 | 22 | 13 | 9 | 0 | 38:20 | 18 | 48 | |
| 3 | 23 | 14 | 4 | 5 | 34:24 | 10 | 46 | |
| 4 | 23 | 13 | 6 | 4 | 41:20 | 21 | 45 | |
| 5 | 22 | 13 | 3 | 6 | 44:24 | 20 | 42 | |
| 6 | 23 | 12 | 5 | 6 | 41:22 | 19 | 41 | |
| 7 | 23 | 11 | 8 | 4 | 38:24 | 14 | 41 | |
| 8 | 22 | 12 | 4 | 6 | 34:28 | 6 | 40 | |
| 9 | 22 | 11 | 6 | 5 | 37:25 | 12 | 39 | |
| 10 | 23 | 12 | 1 | 10 | 31:28 | 3 | 37 | |
| 11 | 23 | 10 | 6 | 7 | 35:23 | 12 | 36 | |
| 12 | 23 | 10 | 6 | 7 | 38:29 | 9 | 36 | |
| 13 | 22 | 9 | 8 | 5 | 27:18 | 9 | 35 | |
| 14 | 23 | 9 | 6 | 8 | 22:27 | -5 | 33 | |
| 15 | 22 | 8 | 8 | 6 | 33:33 | 0 | 32 | |
| 16 | 23 | 9 | 5 | 9 | 27:27 | 0 | 32 | |
| 17 | 22 | 9 | 4 | 9 | 27:29 | -2 | 31 | |
| 18 | 23 | 8 | 5 | 10 | 23:30 | -7 | 29 | |
| 19 | 22 | 7 | 7 | 8 | 28:36 | -8 | 28 | |
| 20 | 22 | 5 | 9 | 8 | 26:28 | -2 | 24 | |
| 21 | 23 | 6 | 4 | 13 | 24:37 | -13 | 22 | |
| 22 | 22 | 5 | 4 | 13 | 17:32 | -15 | 19 | |
| 23 | 22 | 4 | 5 | 13 | 21:36 | -15 | 17 | |
| 24 | 22 | 4 | 3 | 15 | 15:36 | -21 | 15 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 11 | 7 | 4 | 44:24 | 20 | 40 | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 30:23 | 7 | 37 | |
| 3 | 23 | 11 | 4 | 8 | 29:27 | 2 | 37 | |
| 4 | 22 | 10 | 6 | 6 | 32:23 | 9 | 36 | |
| 5 | 22 | 10 | 6 | 6 | 32:27 | 5 | 36 | |
| 6 | 23 | 10 | 6 | 7 | 30:25 | 5 | 36 | |
| 7 | 23 | 11 | 3 | 9 | 32:32 | 0 | 36 | |
| 8 | 22 | 9 | 8 | 5 | 31:31 | 0 | 35 | |
| 9 | 22 | 11 | 1 | 10 | 27:27 | 0 | 34 | |
| 10 | 22 | 7 | 9 | 6 | 23:18 | 5 | 30 | |
| 11 | 23 | 8 | 6 | 9 | 30:26 | 4 | 30 | |
| 12 | 23 | 7 | 7 | 9 | 23:24 | -1 | 28 | |
| 13 | 22 | 7 | 6 | 9 | 23:25 | -2 | 27 | |
| 14 | 23 | 7 | 5 | 11 | 30:30 | 0 | 26 | |
| 15 | 23 | 6 | 6 | 11 | 23:30 | -7 | 24 | |
| 16 | 22 | 7 | 3 | 12 | 24:36 | -12 | 24 | |
| 17 | 23 | 6 | 5 | 12 | 32:42 | -10 | 23 | |
| 18 | 23 | 5 | 7 | 11 | 24:36 | -12 | 22 | |
| 19 | 22 | 5 | 6 | 11 | 20:28 | -8 | 21 | |
| 20 | 23 | 5 | 6 | 12 | 25:46 | -21 | 21 | |
| 21 | 22 | 5 | 3 | 14 | 22:39 | -17 | 18 | |
| 22 | 23 | 4 | 5 | 14 | 27:44 | -17 | 17 | |
| 23 | 22 | 4 | 4 | 14 | 20:41 | -21 | 16 | |
| 24 | 23 | 3 | 6 | 14 | 18:40 | -22 | 15 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Oldham Athletic và Tranmere Rovers Birkenhead khi Oldham Athletic chơi trên sân nhà là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Oldham Athletic và Tranmere Rovers Birkenhead là 0-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi Oldham Athletic chơi trên sân nhà, Oldham Athletic đã thắng 5 trận, có 7 trận hòa trong khi Tranmere Rovers Birkenhead thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-16 nghiêng về phía Tranmere Rovers Birkenhead.
Trong 39 lần gặp nhau gần đây, Oldham Athletic đã thắng 11 trận, có 11 trận hòa trong khi Tranmere Rovers Birkenhead thắng 17 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 47-35 nghiêng về phía Tranmere Rovers Birkenhead.