Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Stade Liège vs Anderlecht 01/02/2026

Stade Liège STA

Chi tiết trận đấu

Anderlecht RSC

Phỏng đoán

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Stade Liège trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

5 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải hạng A kết thúc trong thất bại

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Anderlecht trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng A kết thúc với chiến thắng của cô ấy

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng A

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

2.16
Stade Liège STA

Chi tiết trận đấu

Anderlecht RSC
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

4 - Thắng

1 - Rút thăm

5 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 4

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 4

Mục tiêu khác biệt

-5

10

15

Ghi bàn

Thừa nhận

-3

13

16

  • 1
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.3
  • 1.5
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.6
  • 36'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 32.1'
  • 2.5
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.9
  • 25
  • Bàn thắng
  • 29

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Stade Liège STA

Số liệu thống kê H2H

Anderlecht RSC
  • 20% 1thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 60% 3thắng
  • 4
  • Ghi bàn
  • 8
  • 4
  • Thẻ vàng
  • 7
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 01/02/26 07:30
Stade Liège Stade Liège Anderlecht Anderlecht
2 0
TTG 05/10/25 07:30
Anderlecht Anderlecht Stade Liège Stade Liège
1 0
TTG 02/03/25 12:30
Stade Liège Stade Liège Anderlecht Anderlecht
0 2
TTG 06/10/24 07:30
Anderlecht Anderlecht Stade Liège Stade Liège
3 0
TTG 10/12/23 12:30
Anderlecht Anderlecht Stade Liège Stade Liège
2 2

Resultados mais recentes: Stade Liège

Resultados mais recentes: Anderlecht

Stade Liège STA

Bảng xếp hạng

Anderlecht RSC
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 33 22 9 2 54:18 36 42
2 33 22 3 8 66:41 25 38
3 33 18 4 11 48:38 10 30
4 33 14 8 11 50:45 5 28
5 33 13 8 12 51:47 4 25
6 33 12 10 11 41:41 0 24
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 30 19 9 2 50:17 33 66
2 30 20 3 7 59:36 23 63
3 30 18 3 9 47:35 12 57
4 30 13 6 11 49:43 6 45
5 30 12 9 9 39:37 2 45
6 30 12 8 10 43:39 4 44
7 30 11 9 10 46:47 -1 42
8 30 11 7 12 27:35 -8 40
9 30 10 9 11 36:40 -4 39
10 30 9 8 13 31:32 -1 35
11 30 9 7 14 38:42 -4 34
12 30 9 7 14 32:43 -11 34
13 30 8 8 14 38:47 -9 32
14 30 7 10 13 39:47 -8 31
15 30 6 13 11 30:37 -7 31
16 30 3 10 17 24:51 -27 19
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 34 13 11 10 51:50 1 29
2 34 13 9 12 43:43 0 29
3 34 13 7 14 34:41 -7 26
4 34 11 8 15 37:37 0 24
5 34 10 8 16 42:48 -6 21
6 34 9 8 17 33:50 -17 18
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 33 10 9 14 44:50 -6 39
2 33 9 11 13 48:50 -2 38
3 33 6 13 14 30:43 -13 31
4 33 4 10 19 27:57 -30 22
  • Relegation Playoffs
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 17 16 1 0 35:6 29 49
2 16 12 2 2 38:21 17 38
3 16 10 1 5 24:21 3 31
4 16 9 4 3 28:15 13 31
5 17 8 4 5 28:18 10 28
6 17 6 6 5 20:19 1 24
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 15 14 1 0 32:5 27 43
2 15 11 2 2 34:19 15 35
3 15 10 1 4 23:19 4 31
4 15 8 4 3 25:14 11 28
5 15 8 2 5 27:17 10 26
6 15 6 6 3 19:16 3 24
7 15 6 4 5 21:18 3 22
8 15 6 4 5 21:20 1 22
9 15 6 3 6 17:16 1 21
10 15 6 3 6 19:19 0 21
11 15 4 6 5 14:18 -4 18
12 15 4 5 6 18:18 0 17
13 15 4 5 6 20:21 -1 17
14 15 3 7 5 12:16 -4 16
15 15 1 5 9 19:31 -12 8
16 15 1 5 9 12:28 -16 8
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 17 7 4 6 24:20 4 25
2 17 7 3 7 20:18 2 24
3 17 6 6 5 22:21 1 24
4 17 5 5 7 23:24 -1 20
5 17 4 6 7 16:22 -6 18
6 17 4 5 8 19:23 -4 17
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 6 4 6 21:21 0 22
2 17 3 7 7 12:19 -7 16
3 16 2 5 9 22:31 -9 11
4 17 1 5 11 14:34 -20 8
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 17 10 1 6 28:20 8 31
2 17 8 3 6 24:17 7 27
3 16 6 8 2 19:12 7 26
4 16 6 4 6 21:22 -1 22
5 16 5 4 7 23:29 -6 19
6 17 5 4 8 22:30 -8 19
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 15 9 1 5 25:17 8 28
2 15 8 2 5 24:16 8 26
3 15 6 5 4 20:16 4 23
4 15 5 8 2 18:12 6 23
5 15 7 1 7 13:17 -4 22
6 15 6 3 6 20:21 -1 21
7 15 5 5 5 25:27 -2 20
8 15 5 4 6 22:26 -4 19
9 15 4 6 5 19:24 -5 18
10 15 5 2 8 18:21 -3 17
11 15 5 2 8 14:25 -11 17
12 15 4 4 7 18:25 -7 16
13 15 3 6 6 18:21 -3 15
14 15 3 4 8 10:14 -4 13
15 15 2 5 8 19:28 -9 11
16 15 2 5 8 12:23 -11 11
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 17 9 1 7 18:19 -1 28
2 17 7 5 5 29:29 0 26
3 17 6 6 5 23:25 -2 24
4 17 5 3 9 19:24 -5 18
5 17 5 3 9 14:27 -13 18
6 17 4 4 9 13:17 -4 16
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 17 7 6 4 26:19 7 27
2 17 4 5 8 23:29 -6 17
3 16 3 6 7 18:24 -6 15
4 16 3 5 8 13:23 -10 14

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Standard Liege và RSC Anderlecht khi Standard Liege chơi trên sân nhà là 2-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 40 lần gặp nhau gần đây khi Standard Liege chơi trên sân nhà, Standard Liege đã thắng 20 trận, có 9 trận hòa trong khi RSC Anderlecht thắng 11 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 59-46 nghiêng về phía Standard Liege.

Trong 82 lần gặp nhau gần đây, Standard Liege đã thắng 27 trận, có 23 trận hòa trong khi RSC Anderlecht thắng 32 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 109-98 nghiêng về phía RSC Anderlecht.

Mùa trước RSC Anderlecht thắng cả hai trận gặp Standard Liege (3-0 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
1 Tháng Hai 2026, 07:30
Trọng tài:
Lambrechts Erik, Bỉ
Sân vận động:
Stade Maurice Dufrasne, Liege, Bỉ
Dung tích:
27670