Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Anderlecht vs Stade Liège 05/10/2025

Last match Stade Liège - Anderlecht on 01/02/2026

Anderlecht RSC

Chi tiết trận đấu

Stade Liège STA

Phỏng đoán

3 / 10 trận đấu cuối cùng Anderlecht trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải hạng A kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Stade Liège chiến thắng trong hiệp 2

Cá cược:1x2 - Hiệp 2 - N2

Tỷ lệ cược

5.15
Anderlecht RSC

Chi tiết trận đấu

Stade Liège STA
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

2 - Thắng

5 - Rút thăm

3 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 3

Rút thăm - 3

Lỗ vốn - 4

Mục tiêu khác biệt

-2

9

11

Ghi bàn

Thừa nhận

-3

11

14

  • 0.9
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.1
  • 1.1
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.4
  • 45'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 36'
  • 2
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.5
  • 20
  • Bàn thắng
  • 25

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Anderlecht RSC

Số liệu thống kê H2H

Stade Liège STA
  • 60% 3thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 8
  • Ghi bàn
  • 4
  • 7
  • Thẻ vàng
  • 4
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 01/02/26 07:30
Stade Liège Stade Liège Anderlecht Anderlecht
2 0
TTG 05/10/25 07:30
Anderlecht Anderlecht Stade Liège Stade Liège
1 0
TTG 02/03/25 12:30
Stade Liège Stade Liège Anderlecht Anderlecht
0 2
TTG 06/10/24 07:30
Anderlecht Anderlecht Stade Liège Stade Liège
3 0
TTG 10/12/23 12:30
Anderlecht Anderlecht Stade Liège Stade Liège
2 2

Resultados mais recentes: Anderlecht

Resultados mais recentes: Stade Liège

Anderlecht RSC

Bảng xếp hạng

Stade Liège STA
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 33 22 9 2 54:18 36 42
2 33 22 3 8 66:41 25 38
3 33 18 4 11 48:38 10 30
4 33 14 8 11 50:45 5 28
5 33 13 8 12 51:47 4 25
6 33 12 10 11 41:41 0 24
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 30 19 9 2 50:17 33 66
2 30 20 3 7 59:36 23 63
3 30 18 3 9 47:35 12 57
4 30 13 6 11 49:43 6 45
5 30 12 9 9 39:37 2 45
6 30 12 8 10 43:39 4 44
7 30 11 9 10 46:47 -1 42
8 30 11 7 12 27:35 -8 40
9 30 10 9 11 36:40 -4 39
10 30 9 8 13 31:32 -1 35
11 30 9 7 14 38:42 -4 34
12 30 9 7 14 32:43 -11 34
13 30 8 8 14 38:47 -9 32
14 30 7 10 13 39:47 -8 31
15 30 6 13 11 30:37 -7 31
16 30 3 10 17 24:51 -27 19
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 33 13 10 10 50:49 1 28
2 33 13 7 13 33:39 -6 26
3 33 12 9 12 41:43 -2 26
4 33 10 8 15 35:36 -1 21
5 33 10 7 16 41:47 -6 20
6 33 9 8 16 33:48 -15 18
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 33 10 9 14 44:50 -6 39
2 33 9 11 13 48:50 -2 38
3 33 6 13 14 30:43 -13 31
4 33 4 10 19 27:57 -30 22
  • Relegation Playoffs
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 17 16 1 0 35:6 29 49
2 16 12 2 2 38:21 17 38
3 16 10 1 5 24:21 3 31
4 16 9 4 3 28:15 13 31
5 17 8 4 5 28:18 10 28
6 17 6 6 5 20:19 1 24
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 15 14 1 0 32:5 27 43
2 15 11 2 2 34:19 15 35
3 15 10 1 4 23:19 4 31
4 15 8 4 3 25:14 11 28
5 15 8 2 5 27:17 10 26
6 15 6 6 3 19:16 3 24
7 15 6 4 5 21:18 3 22
8 15 6 4 5 21:20 1 22
9 15 6 3 6 17:16 1 21
10 15 6 3 6 19:19 0 21
11 15 4 6 5 14:18 -4 18
12 15 4 5 6 18:18 0 17
13 15 4 5 6 20:21 -1 17
14 15 3 7 5 12:16 -4 16
15 15 1 5 9 19:31 -12 8
16 15 1 5 9 12:28 -16 8
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 17 7 4 6 24:20 4 25
2 17 7 3 7 20:18 2 24
3 16 6 5 5 21:20 1 23
4 17 5 5 7 23:24 -1 20
5 16 4 6 6 15:20 -5 18
6 16 4 5 7 19:21 -2 17
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 6 4 6 21:21 0 22
2 17 3 7 7 12:19 -7 16
3 16 2 5 9 22:31 -9 11
4 17 1 5 11 14:34 -20 8
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 17 10 1 6 28:20 8 31
2 17 8 3 6 24:17 7 27
3 16 6 8 2 19:12 7 26
4 16 6 4 6 21:22 -1 22
5 16 5 4 7 23:29 -6 19
6 17 5 4 8 22:30 -8 19
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 15 9 1 5 25:17 8 28
2 15 8 2 5 24:16 8 26
3 15 6 5 4 20:16 4 23
4 15 5 8 2 18:12 6 23
5 15 7 1 7 13:17 -4 22
6 15 6 3 6 20:21 -1 21
7 15 5 5 5 25:27 -2 20
8 15 5 4 6 22:26 -4 19
9 15 4 6 5 19:24 -5 18
10 15 5 2 8 18:21 -3 17
11 15 5 2 8 14:25 -11 17
12 15 4 4 7 18:25 -7 16
13 15 3 6 6 18:21 -3 15
14 15 3 4 8 10:14 -4 13
15 15 2 5 8 19:28 -9 11
16 15 2 5 8 12:23 -11 11
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 17 9 1 7 18:19 -1 28
2 17 7 5 5 29:29 0 26
3 16 5 6 5 21:25 -4 21
4 17 5 3 9 14:27 -13 18
5 16 5 2 9 18:23 -5 17
6 16 3 4 9 11:16 -5 13
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 17 7 6 4 26:19 7 27
2 17 4 5 8 23:29 -6 17
3 16 3 6 7 18:24 -6 15
4 16 3 5 8 13:23 -10 14

Sự kiện trận đấu

Trong 41 lần gặp nhau gần đây khi RSC Anderlecht chơi trên sân nhà, RSC Anderlecht đã thắng 20 trận, có 14 trận hòa trong khi Standard Liege thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 62-39 nghiêng về phía RSC Anderlecht.

Trong 81 lần gặp nhau gần đây, RSC Anderlecht đã thắng 31 trận, có 23 trận hòa trong khi Standard Liege thắng 27 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 108-98 nghiêng về phía RSC Anderlecht.

Trận thắng gần đây nhất của Standard Liege trên sân của RSC Anderlecht là ở năm 2018.

Mùa trước RSC Anderlecht thắng cả hai trận gặp Standard Liege (3-0 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
5 Tháng Mười 2025, 07:30
Trọng tài:
Van Driessche Bram, Bỉ
Sân vận động:
Lotto Park, Brussels, Bỉ
Dung tích:
22500