Midtjylland vs Brondby 03/11/2024
Trận đấu tiếp theo Brondby - Midtjylland on 12/04/2026
-
03/11/24
08:00
|
Vòng 14
-
- 1 : 5
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Midtjylland trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
1 / 10 trận đấu cuối cùng Brondby trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
5 - Thắng
2 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
17
11
Ghi bàn
Thừa nhận
17
13
- 1.7
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.7
- 1.1
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.3
- 32.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 30'
- 2.8
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3
- 28
- Bàn thắng
- 30
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
20
-
17
-
15
-
15
-
14
-
13
-
12
-
12
-
11
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
Biểu mẫu hiện hành
- 6
- Ghi bàn
- 9
- 3
- Thẻ vàng
- 2
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Midtjylland
Resultados mais recentes: Brondby
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 18 | 9 | 5 | 60:33 | 27 | 63 | |
| 2 | 32 | 19 | 5 | 8 | 64:42 | 22 | 62 | |
| 3 | 32 | 13 | 12 | 7 | 58:46 | 12 | 51 | |
| 4 | 32 | 13 | 9 | 10 | 57:50 | 7 | 48 | |
| 5 | 32 | 13 | 7 | 12 | 53:56 | -3 | 46 | |
| 6 | 32 | 10 | 10 | 12 | 53:46 | 7 | 40 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 13 | 10 | 9 | 56:41 | 15 | 49 | |
| 2 | 32 | 12 | 11 | 9 | 57:50 | 7 | 47 | |
| 3 | 32 | 10 | 7 | 15 | 47:64 | -17 | 37 | |
| 4 | 32 | 7 | 7 | 18 | 37:64 | -27 | 28 | |
| 5 | 32 | 5 | 12 | 15 | 26:43 | -17 | 27 | |
| 6 | 32 | 5 | 9 | 18 | 34:67 | -33 | 24 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 3 | 5 | 42:27 | 15 | 45 | |
| 2 | 22 | 11 | 8 | 3 | 38:24 | 14 | 41 | |
| 3 | 22 | 9 | 9 | 4 | 42:23 | 19 | 36 | |
| 4 | 22 | 9 | 8 | 5 | 39:28 | 11 | 35 | |
| 5 | 22 | 10 | 5 | 7 | 39:36 | 3 | 35 | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 42:32 | 10 | 33 | |
| 7 | 22 | 8 | 9 | 5 | 38:29 | 9 | 33 | |
| 8 | 22 | 7 | 7 | 8 | 38:39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 5 | 6 | 11 | 23:41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 3 | 9 | 10 | 15:26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 4 | 5 | 13 | 26:51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 3 | 4 | 15 | 24:50 | -26 | 13 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 14 | 0 | 2 | 38:19 | 19 | 42 | |
| 2 | 16 | 10 | 5 | 1 | 36:19 | 17 | 35 | |
| 3 | 16 | 10 | 5 | 1 | 31:15 | 16 | 35 | |
| 4 | 16 | 8 | 4 | 4 | 28:21 | 7 | 28 | |
| 5 | 16 | 7 | 6 | 3 | 33:20 | 13 | 27 | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 24:18 | 6 | 27 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 3 | 4 | 31:25 | 6 | 30 | |
| 2 | 16 | 7 | 5 | 4 | 26:19 | 7 | 26 | |
| 3 | 16 | 5 | 5 | 6 | 26:34 | -8 | 20 | |
| 4 | 16 | 4 | 6 | 6 | 13:17 | -4 | 18 | |
| 5 | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:35 | -13 | 14 | |
| 6 | 16 | 3 | 4 | 9 | 18:34 | -16 | 13 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 23:12 | 11 | 30 | |
| 2 | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:12 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 4 | 0 | 22:11 | 11 | 25 | |
| 4 | 11 | 6 | 5 | 0 | 26:10 | 16 | 23 | |
| 5 | 11 | 5 | 5 | 1 | 17:9 | 8 | 20 | |
| 6 | 11 | 6 | 2 | 3 | 23:20 | 3 | 20 | |
| 7 | 11 | 5 | 3 | 3 | 20:13 | 7 | 18 | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:15 | 2 | 16 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:21 | -9 | 12 | |
| 10 | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:12 | -5 | 11 | |
| 11 | 11 | 2 | 3 | 6 | 14:24 | -10 | 9 | |
| 12 | 11 | 2 | 3 | 6 | 14:28 | -14 | 9 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 8 | 4 | 4 | 29:18 | 11 | 28 | |
| 2 | 16 | 6 | 6 | 4 | 34:28 | 6 | 24 | |
| 3 | 16 | 5 | 5 | 6 | 26:23 | 3 | 20 | |
| 4 | 16 | 5 | 5 | 6 | 29:29 | 0 | 20 | |
| 5 | 16 | 3 | 4 | 9 | 20:26 | -6 | 13 | |
| 6 | 16 | 3 | 2 | 11 | 17:37 | -20 | 11 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 6 | 5 | 5 | 30:22 | 8 | 23 | |
| 2 | 16 | 3 | 8 | 5 | 26:25 | 1 | 17 | |
| 3 | 16 | 5 | 2 | 9 | 21:30 | -9 | 17 | |
| 4 | 16 | 4 | 2 | 10 | 15:29 | -14 | 14 | |
| 5 | 16 | 2 | 5 | 9 | 16:33 | -17 | 11 | |
| 6 | 16 | 1 | 6 | 9 | 13:26 | -13 | 9 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 4 | 5 | 2 | 21:14 | 7 | 17 | |
| 2 | 11 | 4 | 5 | 2 | 19:15 | 4 | 17 | |
| 3 | 11 | 4 | 4 | 3 | 16:13 | 3 | 16 | |
| 4 | 11 | 4 | 3 | 4 | 19:15 | 4 | 15 | |
| 5 | 11 | 3 | 4 | 4 | 16:13 | 3 | 13 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 25:23 | 2 | 13 | |
| 7 | 11 | 3 | 1 | 7 | 15:24 | -9 | 10 | |
| 8 | 11 | 2 | 3 | 6 | 11:20 | -9 | 9 | |
| 9 | 11 | 1 | 5 | 5 | 15:19 | -4 | 8 | |
| 10 | 11 | 2 | 2 | 7 | 12:23 | -11 | 8 | |
| 11 | 11 | 1 | 4 | 6 | 8:14 | -6 | 7 | |
| 12 | 11 | 1 | 1 | 9 | 10:26 | -16 | 4 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Midtjylland và Broendby IF khi FC Midtjylland chơi trên sân nhà là 1-1. Có 9 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Midtjylland và Broendby IF là 1-1. Có 15 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 42 lần gặp nhau gần đây khi FC Midtjylland chơi trên sân nhà, FC Midtjylland đã thắng 15 trận, có 13 trận hòa trong khi Broendby IF thắng 14 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 64-56 nghiêng về phía FC Midtjylland.
Trong 90 lần gặp nhau gần đây, FC Midtjylland đã thắng 27 trận, có 23 trận hòa trong khi Broendby IF thắng 40 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 145-119 nghiêng về phía Broendby IF.