Horsens vs Esbjerg fB 21/04/2026
Trận đấu tiếp theo Esbjerg fB - Horsens on 03/05/2026
-
21/04/26
12:00
|
Vòng 26
-
- 4 : 1
- Hoàn thành
Ai sẽ thắng?
- Horsens
- Vẽ
- Esbjerg fB
Phỏng đoán
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Horsens trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Esbjerg fB không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia không thua
4 - Thắng
3 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 4
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
10
11
Ghi bàn
Thừa nhận
13
12
- 1
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.3
- 1.1
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.2
- 42.9'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 36'
- 2.1
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.5
- 21
- Bàn thắng
- 25
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
12
-
11
-
10
-
9
-
9
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 10
- Ghi bàn
- 5
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Horsens
Resultados mais recentes: Esbjerg fB
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 49:25 | 24 | 42 | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 34:23 | 11 | 39 | |
| 3 | 22 | 10 | 7 | 5 | 33:29 | 4 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:29 | 3 | 37 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 29:23 | 6 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26:24 | 2 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | 33:31 | 2 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 6 | 9 | 7 | 32:27 | 5 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | 22:31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | 26:41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 21:44 | -23 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 6 | 5 | 57:29 | 28 | 51 | |
| 2 | 26 | 11 | 10 | 5 | 38:28 | 10 | 43 | |
| 3 | 26 | 12 | 6 | 8 | 35:34 | 1 | 42 | |
| 4 | 26 | 11 | 7 | 8 | 32:25 | 7 | 40 | |
| 5 | 26 | 10 | 10 | 6 | 35:33 | 2 | 40 | |
| 6 | 26 | 9 | 7 | 10 | 32:30 | 2 | 34 |
- Promotion
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 10 | 7 | 8 | 42:34 | 8 | 37 | |
| 2 | 26 | 8 | 9 | 9 | 41:34 | 7 | 33 | |
| 3 | 26 | 9 | 5 | 12 | 34:43 | -9 | 32 | |
| 4 | 26 | 8 | 7 | 11 | 31:34 | -3 | 31 | |
| 5 | 25 | 8 | 4 | 13 | 28:43 | -15 | 28 | |
| 6 | 26 | 2 | 6 | 18 | 24:62 | -38 | 12 |
- Relegation
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:10 | 13 | 21 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 16:10 | 6 | 21 | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 19:16 | 3 | 21 | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 16:11 | 5 | 20 | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 21:14 | 7 | 18 | |
| 6 | 11 | 4 | 4 | 3 | 20:12 | 8 | 16 | |
| 7 | 11 | 3 | 7 | 1 | 17:13 | 4 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:17 | -2 | 15 | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | 12:14 | -2 | 14 | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:15 | -4 | 12 | |
| 11 | 11 | 3 | 1 | 7 | 10:20 | -10 | 10 | |
| 12 | 11 | 1 | 4 | 6 | 12:19 | -7 | 7 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 3 | 2 | 28:12 | 16 | 27 | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 20:16 | 4 | 25 | |
| 3 | 13 | 6 | 4 | 3 | 17:13 | 4 | 22 | |
| 4 | 13 | 6 | 3 | 4 | 17:13 | 4 | 21 | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 20:18 | 2 | 21 | |
| 6 | 13 | 4 | 8 | 1 | 20:15 | 5 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 6 | 4 | 3 | 28:14 | 14 | 22 | |
| 2 | 12 | 6 | 3 | 3 | 24:15 | 9 | 21 | |
| 3 | 13 | 6 | 2 | 5 | 16:14 | 2 | 20 | |
| 4 | 13 | 3 | 3 | 7 | 12:18 | -6 | 12 | |
| 5 | 13 | 3 | 1 | 9 | 11:24 | -13 | 10 | |
| 6 | 13 | 1 | 4 | 8 | 14:30 | -16 | 7 |
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:10 | 7 | 23 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 26:15 | 11 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 16:16 | 0 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 13:13 | 0 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:19 | -2 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 11:7 | 4 | 15 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:12 | 1 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:16 | -5 | 13 | |
| 9 | 11 | 2 | 5 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:17 | -5 | 10 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 14:27 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 9:25 | -16 | 5 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 3 | 3 | 29:17 | 12 | 24 | |
| 2 | 13 | 7 | 2 | 4 | 18:13 | 5 | 23 | |
| 3 | 13 | 5 | 4 | 4 | 12:7 | 5 | 19 | |
| 4 | 13 | 4 | 6 | 3 | 18:20 | -2 | 18 | |
| 5 | 13 | 5 | 2 | 6 | 15:18 | -3 | 17 | |
| 6 | 13 | 3 | 4 | 6 | 15:17 | -2 | 13 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 5 | 4 | 4 | 19:16 | 3 | 19 | |
| 2 | 12 | 5 | 3 | 4 | 17:19 | -2 | 18 | |
| 3 | 13 | 4 | 4 | 5 | 18:19 | -1 | 16 | |
| 4 | 13 | 3 | 3 | 7 | 18:29 | -11 | 12 | |
| 5 | 13 | 2 | 5 | 6 | 13:20 | -7 | 11 | |
| 6 | 13 | 1 | 2 | 10 | 10:32 | -22 | 5 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AC Horsens và Esbjerg FB khi AC Horsens chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây khi AC Horsens chơi trên sân nhà, AC Horsens đã thắng 11 trận, có 9 trận hòa trong khi Esbjerg FB thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 40-36 nghiêng về phía Esbjerg FB.
Trong 52 lần gặp nhau gần đây, AC Horsens đã thắng 20 trận, có 16 trận hòa trong khi Esbjerg FB thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 64-57 nghiêng về phía Esbjerg FB.
Trận thắng gần đây nhất của Esbjerg FB trên sân của AC Horsens là ở năm 2018.