Horsens vs Esbjerg fB 20/09/2025
Trận đấu tiếp theo Esbjerg fB - Horsens on 03/05/2026
-
20/09/25
09:00
|
Vòng 10
-
- 1 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Horsens trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Esbjerg fB trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 - Thắng
2 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 7
Rút thăm - 0
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
10
6
Ghi bàn
Thừa nhận
16
13
- 1
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.6
- 0.6
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.3
- 56.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 31'
- 1.6
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.9
- 16
- Bàn thắng
- 29
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
12
-
11
-
10
-
9
-
9
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 10
- Ghi bàn
- 5
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Horsens
Resultados mais recentes: Esbjerg fB
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 49:25 | 24 | 42 | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 34:23 | 11 | 39 | |
| 3 | 22 | 10 | 7 | 5 | 33:29 | 4 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:29 | 3 | 37 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 29:23 | 6 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26:24 | 2 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | 33:31 | 2 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 6 | 9 | 7 | 32:27 | 5 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | 22:31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | 26:41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 21:44 | -23 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 6 | 5 | 57:29 | 28 | 51 | |
| 2 | 26 | 11 | 10 | 5 | 38:28 | 10 | 43 | |
| 3 | 26 | 12 | 6 | 8 | 35:34 | 1 | 42 | |
| 4 | 26 | 11 | 7 | 8 | 32:25 | 7 | 40 | |
| 5 | 26 | 10 | 10 | 6 | 35:33 | 2 | 40 | |
| 6 | 26 | 9 | 7 | 10 | 32:30 | 2 | 34 |
- Promotion
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 10 | 7 | 8 | 42:34 | 8 | 37 | |
| 2 | 26 | 8 | 9 | 9 | 41:34 | 7 | 33 | |
| 3 | 26 | 9 | 5 | 12 | 34:43 | -9 | 32 | |
| 4 | 26 | 8 | 7 | 11 | 31:34 | -3 | 31 | |
| 5 | 25 | 8 | 4 | 13 | 28:43 | -15 | 28 | |
| 6 | 26 | 2 | 6 | 18 | 24:62 | -38 | 12 |
- Relegation
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:10 | 13 | 21 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 16:10 | 6 | 21 | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 19:16 | 3 | 21 | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 16:11 | 5 | 20 | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 21:14 | 7 | 18 | |
| 6 | 11 | 4 | 4 | 3 | 20:12 | 8 | 16 | |
| 7 | 11 | 3 | 7 | 1 | 17:13 | 4 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:17 | -2 | 15 | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | 12:14 | -2 | 14 | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:15 | -4 | 12 | |
| 11 | 11 | 3 | 1 | 7 | 10:20 | -10 | 10 | |
| 12 | 11 | 1 | 4 | 6 | 12:19 | -7 | 7 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 3 | 2 | 28:12 | 16 | 27 | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 20:16 | 4 | 25 | |
| 3 | 13 | 6 | 4 | 3 | 17:13 | 4 | 22 | |
| 4 | 13 | 6 | 3 | 4 | 17:13 | 4 | 21 | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 20:18 | 2 | 21 | |
| 6 | 13 | 4 | 8 | 1 | 20:15 | 5 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 6 | 4 | 3 | 28:14 | 14 | 22 | |
| 2 | 12 | 6 | 3 | 3 | 24:15 | 9 | 21 | |
| 3 | 13 | 6 | 2 | 5 | 16:14 | 2 | 20 | |
| 4 | 13 | 3 | 3 | 7 | 12:18 | -6 | 12 | |
| 5 | 13 | 3 | 1 | 9 | 11:24 | -13 | 10 | |
| 6 | 13 | 1 | 4 | 8 | 14:30 | -16 | 7 |
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:10 | 7 | 23 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 26:15 | 11 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 16:16 | 0 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 13:13 | 0 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:19 | -2 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 11:7 | 4 | 15 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:12 | 1 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:16 | -5 | 13 | |
| 9 | 11 | 2 | 5 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:17 | -5 | 10 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 14:27 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 9:25 | -16 | 5 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 3 | 3 | 29:17 | 12 | 24 | |
| 2 | 13 | 7 | 2 | 4 | 18:13 | 5 | 23 | |
| 3 | 13 | 5 | 4 | 4 | 12:7 | 5 | 19 | |
| 4 | 13 | 4 | 6 | 3 | 18:20 | -2 | 18 | |
| 5 | 13 | 5 | 2 | 6 | 15:18 | -3 | 17 | |
| 6 | 13 | 3 | 4 | 6 | 15:17 | -2 | 13 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 5 | 4 | 4 | 19:16 | 3 | 19 | |
| 2 | 12 | 5 | 3 | 4 | 17:19 | -2 | 18 | |
| 3 | 13 | 4 | 4 | 5 | 18:19 | -1 | 16 | |
| 4 | 13 | 3 | 3 | 7 | 18:29 | -11 | 12 | |
| 5 | 13 | 2 | 5 | 6 | 13:20 | -7 | 11 | |
| 6 | 13 | 1 | 2 | 10 | 10:32 | -22 | 5 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AC Horsens và Esbjerg FB khi AC Horsens chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AC Horsens và Esbjerg FB là 1-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây khi AC Horsens chơi trên sân nhà, AC Horsens đã thắng 10 trận, có 9 trận hòa trong khi Esbjerg FB thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 40-35 nghiêng về phía Esbjerg FB.
Trong 50 lần gặp nhau gần đây, AC Horsens đã thắng 19 trận, có 16 trận hòa trong khi Esbjerg FB thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 62-55 nghiêng về phía Esbjerg FB.