Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

SonderjyskE vs Brondby 24/08/2025

Trận đấu tiếp theo Brondby - SonderjyskE on 17/04/2026

SonderjyskE SON

Chi tiết trận đấu

Brondby BRO

Phỏng đoán

5 / 10 của trận đấu cuối cùng SonderjyskE trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Brondby trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

Cá cược:1x2 - T1

Tỷ lệ cược

4.00
SonderjyskE SON

Chi tiết trận đấu

Brondby BRO
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

5 - Thắng

1 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 6

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 2

Mục tiêu khác biệt

+1

20

19

Ghi bàn

Thừa nhận

+7

14

7

  • 2
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.4
  • 1.9
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 0.7
  • 23.1'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 42.9'
  • 3.9
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.1
  • 39
  • Bàn thắng
  • 21

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
SonderjyskE SON

Số liệu thống kê H2H

Brondby BRO
  • 20% 1thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 4
  • Ghi bàn
  • 5
  • 5
  • Thẻ vàng
  • 4
  • 1
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 23/02/26 13:00
Brondby Brondby SonderjyskE SonderjyskE
0 0
TTG 24/08/25 10:00
SonderjyskE SonderjyskE Brondby Brondby
2 0
TTG 24/11/24 10:00
SonderjyskE SonderjyskE Brondby Brondby
2 2
TTG 15/09/24 12:00
Brondby Brondby SonderjyskE SonderjyskE
2 0
TTG 28/02/22 13:00
Brondby Brondby SonderjyskE SonderjyskE
1 0

Resultados mais recentes: SonderjyskE

Resultados mais recentes: Brondby

SonderjyskE SON

Bảng xếp hạng

Brondby BRO
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 26 16 8 2 50:26 24 56
2 25 13 9 3 61:27 34 48
3 26 13 2 11 43:41 2 41
4 25 10 8 7 37:33 4 38
5 25 11 4 10 40:38 2 37
6 25 10 5 10 32:25 7 35
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 25 9 7 9 40:48 -8 34
2 25 9 5 11 44:38 6 32
3 25 8 6 11 26:31 -5 30
4 25 8 3 14 32:54 -22 27
5 25 6 5 14 28:53 -25 23
6 25 3 8 14 29:48 -19 17
  • Qualification Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 22 15 5 2 46:23 23 50
2 22 13 7 2 58:23 35 46
3 22 10 6 6 34:28 6 36
4 22 10 4 8 31:22 9 34
5 22 10 3 9 37:35 2 33
6 22 10 1 11 37:39 -2 31
7 22 8 5 9 35:34 1 29
8 22 7 6 9 36:46 -10 27
9 22 7 5 10 22:27 -5 26
10 22 7 3 12 30:49 -19 24
11 22 5 4 13 24:45 -21 19
12 22 3 5 14 26:45 -19 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 13 8 3 2 23:11 12 27
2 13 7 5 1 36:17 19 26
3 13 8 1 4 26:15 11 25
4 12 7 3 2 20:12 8 24
5 13 6 2 5 25:22 3 20
6 12 5 3 4 19:15 4 18
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 13 6 3 4 23:25 -2 21
2 13 4 4 5 23:18 5 16
3 12 4 2 6 11:17 -6 14
4 13 3 4 6 18:20 -2 13
5 12 3 3 6 11:19 -8 12
6 12 3 2 7 11:25 -14 11
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 34:14 20 25
2 11 8 1 2 22:10 12 25
3 11 7 2 2 19:11 8 23
4 11 6 1 4 22:14 8 19
5 11 6 1 4 23:19 4 19
6 11 5 3 3 19:14 5 18
7 11 4 3 4 20:24 -4 15
8 11 4 2 5 11:14 -3 14
9 11 3 4 4 15:16 -1 13
10 11 3 2 6 16:18 -2 11
11 11 3 2 6 10:18 -8 11
12 11 3 2 6 11:22 -11 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 13 8 5 0 27:15 12 29
2 12 6 4 2 25:10 15 22
3 13 5 2 6 13:10 3 17
4 12 5 2 5 15:16 -1 17
5 13 5 1 7 17:26 -9 16
6 13 3 5 5 17:21 -4 14
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 12 5 1 6 21:20 1 16
2 13 4 4 5 15:14 1 16
3 13 5 1 7 21:29 -8 16
4 12 3 4 5 17:23 -6 13
5 13 3 2 8 17:34 -17 11
6 12 0 4 8 11:28 -17 4
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 24:13 11 25
2 11 6 3 2 24:9 15 21
3 11 5 1 5 12:8 4 16
4 11 5 1 5 20:18 2 16
5 11 4 2 5 14:16 -2 14
6 11 3 4 4 15:17 -2 13
7 11 4 1 6 19:27 -8 13
8 11 3 3 5 11:13 -2 12
9 11 3 3 5 16:22 -6 12
10 11 4 0 7 15:25 -10 12
11 11 2 2 7 14:27 -13 8
12 11 0 3 8 10:27 -17 3

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sønderjyske và Broendby IF khi Sønderjyske chơi trên sân nhà là 2-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sønderjyske và Broendby IF là 0-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi Sønderjyske chơi trên sân nhà, Sønderjyske đã thắng 6 trận, có 7 trận hòa trong khi Broendby IF thắng 11 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 44-30 nghiêng về phía Broendby IF.

Trong 52 lần gặp nhau gần đây, Sønderjyske đã thắng 13 trận, có 10 trận hòa trong khi Broendby IF thắng 29 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 102-58 nghiêng về phía Broendby IF.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
24 Tháng Tám 2025, 10:00
Trọng tài:
Kehlet Jakob, Đan Mạch
Sân vận động:
Sydbank Park, Haderslev, Đan Mạch
Dung tích:
10100