Rapid Wien vs LASK Linz 19/10/2025
Trận đấu tiếp theo LASK Linz - Rapid Wien on 04/05/2026
-
19/10/25
11:00
|
Vòng 10
-
- 0 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
2 / 10của trận đấu cuối cùng Rapid Wien trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
2 / 10 của trận đấu cuối cùng in Bundesliga kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
1 / 10của trận đấu cuối cùng LASK Linz trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
1 / 10 của trận đấu cuối cùng in Bundesliga kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
5 - Thắng
2 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 6
Mục tiêu khác biệt
16
14
Ghi bàn
Thừa nhận
11
17
- 1.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.1
- 1.4
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.7
- 30'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 32.1'
- 3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.8
- 30
- Bàn thắng
- 28
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
12
-
12
-
11
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 8
- Ghi bàn
- 10
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Rapid Wien
Resultados mais recentes: LASK Linz
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 33:26 | 7 | 38 | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 42:26 | 16 | 37 | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:30 | 2 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 34:30 | 4 | 36 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 26:25 | 1 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 29:24 | 5 | 33 | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 31:30 | 1 | 31 | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | 22:23 | -1 | 29 | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | -4 | 28 | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | 31:32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | 22:36 | -14 | 20 | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:36 | -16 | 15 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 3 | 8 | 41:29 | 12 | 26 | |
| 2 | 26 | 13 | 5 | 8 | 41:37 | 4 | 25 | |
| 3 | 26 | 11 | 8 | 7 | 47:32 | 15 | 22 | |
| 4 | 25 | 11 | 6 | 8 | 31:29 | 2 | 22 | |
| 5 | 25 | 12 | 3 | 10 | 38:39 | -1 | 21 | |
| 6 | 25 | 8 | 10 | 7 | 30:27 | 3 | 17 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 10 | 4 | 11 | 33:36 | -3 | 20 | |
| 2 | 25 | 7 | 8 | 10 | 31:38 | -7 | 19 | |
| 3 | 25 | 8 | 9 | 8 | 28:28 | 0 | 18 | |
| 4 | 25 | 9 | 7 | 9 | 36:38 | -2 | 18 | |
| 5 | 25 | 7 | 6 | 12 | 33:38 | -5 | 14 | |
| 6 | 25 | 5 | 3 | 17 | 25:43 | -18 | 10 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:15 | 3 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 14:10 | 4 | 20 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 22:14 | 8 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:14 | 4 | 18 | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:15 | -1 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:12 | 2 | 17 | |
| 7 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:14 | -2 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:11 | 2 | 16 | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:13 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:14 | 2 | 15 | |
| 11 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:18 | -4 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 2 | 3 | 22:16 | 6 | 26 | |
| 2 | 13 | 6 | 2 | 5 | 18:16 | 2 | 20 | |
| 3 | 13 | 5 | 3 | 5 | 24:18 | 6 | 18 | |
| 4 | 12 | 5 | 2 | 5 | 16:20 | -4 | 17 | |
| 5 | 12 | 5 | 2 | 5 | 13:15 | -2 | 17 | |
| 6 | 13 | 4 | 4 | 5 | 14:14 | 0 | 16 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 6 | 5 | 1 | 17:11 | 6 | 23 | |
| 2 | 13 | 6 | 3 | 4 | 22:20 | 2 | 21 | |
| 3 | 13 | 6 | 3 | 4 | 17:16 | 1 | 21 | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 19:17 | 2 | 20 | |
| 5 | 12 | 4 | 4 | 4 | 17:15 | 2 | 16 | |
| 6 | 12 | 4 | 1 | 7 | 17:20 | -3 | 13 |
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 21:12 | 9 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 4 | 2 | 20:12 | 8 | 19 | |
| 3 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:15 | 5 | 19 | |
| 4 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:13 | 3 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:17 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:18 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:13 | -5 | 9 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 7:20 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:18 | -12 | 5 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 1 | 3 | 28:14 | 14 | 28 | |
| 2 | 13 | 6 | 5 | 2 | 23:14 | 9 | 23 | |
| 3 | 13 | 7 | 1 | 5 | 22:19 | 3 | 22 | |
| 4 | 12 | 5 | 4 | 3 | 13:13 | 0 | 19 | |
| 5 | 12 | 4 | 6 | 2 | 16:13 | 3 | 18 | |
| 6 | 13 | 5 | 3 | 5 | 19:21 | -2 | 18 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 4 | 1 | 7 | 16:20 | -4 | 13 | |
| 2 | 12 | 3 | 4 | 5 | 14:18 | -4 | 13 | |
| 3 | 13 | 3 | 2 | 8 | 16:23 | -7 | 11 | |
| 4 | 13 | 2 | 4 | 7 | 11:17 | -6 | 10 | |
| 5 | 12 | 2 | 3 | 7 | 12:21 | -9 | 9 | |
| 6 | 13 | 1 | 2 | 10 | 8:23 | -15 | 5 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Rapid Wien và Lask khi Rapid Wien chơi trên sân nhà là 3-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Rapid Wien và Lask là 1-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 37 lần gặp nhau gần đây khi Rapid Wien chơi trên sân nhà, Rapid Wien đã thắng 23 trận, có 10 trận hòa trong khi Lask thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 81-26 nghiêng về phía Rapid Wien.
Trong 75 lần gặp nhau gần đây, Rapid Wien đã thắng 37 trận, có 20 trận hòa trong khi Lask thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 134-85 nghiêng về phía Rapid Wien.