Rheindorf Altach vs LASK Linz 13/09/2025
Trận đấu tiếp theo Rheindorf Altach - LASK Linz on 01/05/2026
-
13/09/25
11:00
|
Vòng 6
-
- 1 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rheindorf Altach trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Bundesliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Bundesliga
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy LASK Linz trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng in Bundesliga kết thúc trong thất bại
5 - Thắng
3 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 0
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
15
9
Ghi bàn
Thừa nhận
19
16
- 1.5
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.9
- 0.9
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.6
- 37.5'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 25.7'
- 2.4
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.5
- 24
- Bàn thắng
- 35
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
12
-
12
-
11
-
10
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 2
- Ghi bàn
- 5
- 1
- Thẻ vàng
- 4
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Rheindorf Altach
Resultados mais recentes: LASK Linz
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 33:26 | 7 | 38 | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 42:26 | 16 | 37 | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:30 | 2 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 34:30 | 4 | 36 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 26:25 | 1 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 29:24 | 5 | 33 | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 31:30 | 1 | 31 | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | 22:23 | -1 | 29 | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | -4 | 28 | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | 31:32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | 22:36 | -14 | 20 | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:36 | -16 | 15 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 14 | 4 | 8 | 41:29 | 12 | 27 | |
| 2 | 26 | 13 | 5 | 8 | 41:37 | 4 | 25 | |
| 3 | 26 | 11 | 7 | 8 | 32:30 | 2 | 23 | |
| 4 | 26 | 11 | 8 | 7 | 47:32 | 15 | 22 | |
| 5 | 26 | 12 | 4 | 10 | 39:40 | -1 | 22 | |
| 6 | 26 | 8 | 11 | 7 | 30:27 | 3 | 18 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 9 | 9 | 8 | 29:28 | 1 | 21 | |
| 2 | 26 | 10 | 5 | 11 | 33:36 | -3 | 21 | |
| 3 | 26 | 7 | 8 | 11 | 31:39 | -8 | 19 | |
| 4 | 26 | 9 | 7 | 10 | 36:43 | -7 | 18 | |
| 5 | 26 | 7 | 7 | 12 | 33:38 | -5 | 15 | |
| 6 | 26 | 6 | 3 | 17 | 30:43 | -13 | 13 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:15 | 3 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 14:10 | 4 | 20 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 22:14 | 8 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:14 | 4 | 18 | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:15 | -1 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:12 | 2 | 17 | |
| 7 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:14 | -2 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:11 | 2 | 16 | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:13 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:14 | 2 | 15 | |
| 11 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:18 | -4 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 2 | 3 | 22:16 | 6 | 26 | |
| 2 | 13 | 6 | 2 | 5 | 18:16 | 2 | 20 | |
| 3 | 13 | 5 | 3 | 5 | 24:18 | 6 | 18 | |
| 4 | 13 | 5 | 3 | 5 | 13:15 | -2 | 18 | |
| 5 | 13 | 5 | 3 | 5 | 17:21 | -4 | 18 | |
| 6 | 13 | 4 | 4 | 5 | 14:14 | 0 | 16 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 5 | 1 | 18:11 | 7 | 26 | |
| 2 | 13 | 6 | 3 | 4 | 22:20 | 2 | 21 | |
| 3 | 13 | 6 | 3 | 4 | 17:16 | 1 | 21 | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 19:17 | 2 | 20 | |
| 5 | 13 | 4 | 5 | 4 | 17:15 | 2 | 17 | |
| 6 | 13 | 5 | 1 | 7 | 22:20 | 2 | 16 |
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 21:12 | 9 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 4 | 2 | 20:12 | 8 | 19 | |
| 3 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:15 | 5 | 19 | |
| 4 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:13 | 3 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:17 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:18 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:13 | -5 | 9 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 7:20 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:18 | -12 | 5 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 1 | 3 | 28:14 | 14 | 28 | |
| 2 | 13 | 6 | 5 | 2 | 23:14 | 9 | 23 | |
| 3 | 13 | 7 | 1 | 5 | 22:19 | 3 | 22 | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 14:14 | 0 | 20 | |
| 5 | 13 | 4 | 7 | 2 | 16:13 | 3 | 19 | |
| 6 | 13 | 5 | 3 | 5 | 19:21 | -2 | 18 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 4 | 2 | 7 | 16:20 | -4 | 14 | |
| 2 | 13 | 3 | 4 | 6 | 14:23 | -9 | 13 | |
| 3 | 13 | 3 | 2 | 8 | 16:23 | -7 | 11 | |
| 4 | 13 | 2 | 4 | 7 | 11:17 | -6 | 10 | |
| 5 | 13 | 2 | 3 | 8 | 12:22 | -10 | 9 | |
| 6 | 13 | 1 | 2 | 10 | 8:23 | -15 | 5 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC Altach và Lask khi SC Altach chơi trên sân nhà là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi SC Altach chơi trên sân nhà, SC Altach đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi Lask thắng 12 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-18 nghiêng về phía Lask.
Trong 45 lần gặp nhau gần đây, SC Altach đã thắng 10 trận, có 10 trận hòa trong khi Lask thắng 25 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 67-37 nghiêng về phía Lask.
Trận thắng gần đây nhất của SC Altach trước Lask trên sân nhà là ở năm 2011.