LASK Linz vs Rheindorf Altach 09/11/2025
Trận đấu tiếp theo Rheindorf Altach - LASK Linz on 01/05/2026
-
09/11/25
08:30
|
Vòng 13
-
- 1 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
6 / 10 của trận đấu cuối cùng LASK Linz trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Bundesliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Bundesliga
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Rheindorf Altach trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Bundesliga kết thúc trong thất bại
6 - Thắng
1 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
14
8
Ghi bàn
Thừa nhận
13
14
- 1.4
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.3
- 0.8
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.4
- 41'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 34.4'
- 2.2
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.7
- 22
- Bàn thắng
- 27
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
12
-
12
-
11
-
10
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 5
- Ghi bàn
- 2
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: LASK Linz
Resultados mais recentes: Rheindorf Altach
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 33:26 | 7 | 38 | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 42:26 | 16 | 37 | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:30 | 2 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 34:30 | 4 | 36 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 26:25 | 1 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 29:24 | 5 | 33 | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 31:30 | 1 | 31 | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | 22:23 | -1 | 29 | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | -4 | 28 | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | 31:32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | 22:36 | -14 | 20 | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:36 | -16 | 15 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 14 | 4 | 8 | 41:29 | 12 | 27 | |
| 2 | 26 | 13 | 5 | 8 | 41:37 | 4 | 25 | |
| 3 | 26 | 11 | 7 | 8 | 32:30 | 2 | 23 | |
| 4 | 26 | 11 | 8 | 7 | 47:32 | 15 | 22 | |
| 5 | 26 | 12 | 4 | 10 | 39:40 | -1 | 22 | |
| 6 | 26 | 8 | 11 | 7 | 30:27 | 3 | 18 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 9 | 9 | 8 | 29:28 | 1 | 21 | |
| 2 | 26 | 10 | 5 | 11 | 33:36 | -3 | 21 | |
| 3 | 26 | 7 | 8 | 11 | 31:39 | -8 | 19 | |
| 4 | 26 | 9 | 7 | 10 | 36:43 | -7 | 18 | |
| 5 | 26 | 7 | 7 | 12 | 33:38 | -5 | 15 | |
| 6 | 26 | 6 | 3 | 17 | 30:43 | -13 | 13 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:15 | 3 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 14:10 | 4 | 20 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 22:14 | 8 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:14 | 4 | 18 | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:15 | -1 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:12 | 2 | 17 | |
| 7 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:14 | -2 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:11 | 2 | 16 | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:13 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:14 | 2 | 15 | |
| 11 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:18 | -4 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 2 | 3 | 22:16 | 6 | 26 | |
| 2 | 13 | 6 | 2 | 5 | 18:16 | 2 | 20 | |
| 3 | 13 | 5 | 3 | 5 | 24:18 | 6 | 18 | |
| 4 | 13 | 5 | 3 | 5 | 13:15 | -2 | 18 | |
| 5 | 13 | 5 | 3 | 5 | 17:21 | -4 | 18 | |
| 6 | 13 | 4 | 4 | 5 | 14:14 | 0 | 16 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 5 | 1 | 18:11 | 7 | 26 | |
| 2 | 13 | 6 | 3 | 4 | 22:20 | 2 | 21 | |
| 3 | 13 | 6 | 3 | 4 | 17:16 | 1 | 21 | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 19:17 | 2 | 20 | |
| 5 | 13 | 4 | 5 | 4 | 17:15 | 2 | 17 | |
| 6 | 13 | 5 | 1 | 7 | 22:20 | 2 | 16 |
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 21:12 | 9 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 4 | 2 | 20:12 | 8 | 19 | |
| 3 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:15 | 5 | 19 | |
| 4 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:13 | 3 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:17 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:18 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:13 | -5 | 9 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 7:20 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:18 | -12 | 5 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 1 | 3 | 28:14 | 14 | 28 | |
| 2 | 13 | 6 | 5 | 2 | 23:14 | 9 | 23 | |
| 3 | 13 | 7 | 1 | 5 | 22:19 | 3 | 22 | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 14:14 | 0 | 20 | |
| 5 | 13 | 4 | 7 | 2 | 16:13 | 3 | 19 | |
| 6 | 13 | 5 | 3 | 5 | 19:21 | -2 | 18 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 4 | 2 | 7 | 16:20 | -4 | 14 | |
| 2 | 13 | 3 | 4 | 6 | 14:23 | -9 | 13 | |
| 3 | 13 | 3 | 2 | 8 | 16:23 | -7 | 11 | |
| 4 | 13 | 2 | 4 | 7 | 11:17 | -6 | 10 | |
| 5 | 13 | 2 | 3 | 8 | 12:22 | -10 | 9 | |
| 6 | 13 | 1 | 2 | 10 | 8:23 | -15 | 5 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Lask và SC Altach khi Lask chơi trên sân nhà là 2-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi Lask chơi trên sân nhà, Lask đã thắng 13 trận, có 5 trận hòa trong khi SC Altach thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 37-17 nghiêng về phía Lask.
Trong 46 lần gặp nhau gần đây, Lask đã thắng 25 trận, có 10 trận hòa trong khi SC Altach thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 67-38 nghiêng về phía Lask.
Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Lask) và 1-2 (sân của SC Altach).