OFI Crete vs Asteras Tripolis 11/01/2026
-
11/01/26
10:30
|
Vòng 16
-
- 4 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy OFI Crete trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng in Siêu Giải đấu kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Asteras Tripolis trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Siêu Giải đấu
3 - Thắng
0 - Rút thăm
7 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 4
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
8
16
Ghi bàn
Thừa nhận
11
6
- 0.8
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.1
- 1.6
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.6
- 38.8'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 52.9'
- 2.4
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 1.7
- 24
- Bàn thắng
- 17
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
17
-
16
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 7
- Ghi bàn
- 7
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: OFI Crete
Resultados mais recentes: Asteras Tripolis
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 19 | 6 | 2 | 50:17 | 33 | 63 | |
| 2 | 27 | 17 | 7 | 3 | 52:17 | 35 | 58 | |
| 3 | 27 | 17 | 7 | 3 | 45:12 | 33 | 58 | |
| 4 | 27 | 14 | 8 | 5 | 44:26 | 18 | 50 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Qualifying Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 12 | 7 | 8 | 52:38 | 14 | 22 | |
| 2 | 27 | 10 | 3 | 14 | 35:46 | -11 | 17 | |
| 3 | 27 | 9 | 5 | 13 | 27:39 | -12 | 17 | |
| 4 | 27 | 6 | 13 | 8 | 21:28 | -7 | 16 |
- Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 7 | 10 | 11 | 27:31 | -4 | 31 | |
| 2 | 28 | 8 | 6 | 14 | 27:40 | -13 | 30 | |
| 3 | 28 | 6 | 10 | 12 | 33:44 | -11 | 28 | |
| 4 | 28 | 4 | 11 | 13 | 24:44 | -20 | 23 | |
| 5 | 28 | 4 | 9 | 15 | 25:42 | -17 | 21 | |
| 6 | 28 | 5 | 6 | 17 | 18:56 | -38 | 21 |
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 6 | 2 | 49:17 | 32 | 60 | |
| 2 | 26 | 17 | 7 | 2 | 45:11 | 34 | 58 | |
| 3 | 26 | 17 | 6 | 3 | 52:17 | 35 | 57 | |
| 4 | 26 | 14 | 7 | 5 | 44:26 | 18 | 49 | |
| 5 | 26 | 12 | 6 | 8 | 51:37 | 14 | 42 | |
| 6 | 26 | 10 | 2 | 14 | 34:45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 9 | 4 | 13 | 26:38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 6 | 12 | 8 | 20:27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | 26:30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 6 | 9 | 11 | 32:42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 7 | 5 | 14 | 24:38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 4 | 11 | 11 | 22:39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 4 | 5 | 17 | 16:55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 3 | 8 | 15 | 22:41 | -19 | 17 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 3 | 0 | 27:3 | 24 | 36 | |
| 2 | 13 | 11 | 1 | 1 | 25:5 | 20 | 34 | |
| 3 | 14 | 9 | 3 | 2 | 24:6 | 18 | 30 | |
| 4 | 13 | 8 | 4 | 1 | 25:10 | 15 | 28 |
| # | Tập đoàn Qualifying Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 3 | 3 | 33:16 | 17 | 27 | |
| 2 | 14 | 5 | 5 | 4 | 15:18 | -3 | 20 | |
| 3 | 13 | 6 | 0 | 7 | 20:17 | 3 | 18 | |
| 4 | 13 | 2 | 9 | 2 | 10:11 | -1 | 15 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 4 | 4 | 6 | 18:20 | -2 | 16 | |
| 2 | 14 | 3 | 5 | 6 | 19:20 | -1 | 14 | |
| 3 | 14 | 4 | 2 | 8 | 16:24 | -8 | 14 | |
| 4 | 14 | 2 | 6 | 6 | 13:17 | -4 | 12 | |
| 5 | 14 | 2 | 6 | 6 | 13:23 | -10 | 12 | |
| 6 | 14 | 3 | 3 | 8 | 8:24 | -16 | 12 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 2 | 0 | 27:3 | 24 | 35 | |
| 2 | 13 | 11 | 1 | 1 | 25:5 | 20 | 34 | |
| 3 | 13 | 9 | 3 | 1 | 24:5 | 19 | 30 | |
| 4 | 13 | 8 | 4 | 1 | 25:10 | 15 | 28 | |
| 5 | 13 | 8 | 2 | 3 | 32:15 | 17 | 26 | |
| 6 | 13 | 5 | 4 | 4 | 14:17 | -3 | 19 | |
| 7 | 13 | 6 | 0 | 7 | 20:17 | 3 | 18 | |
| 8 | 13 | 4 | 4 | 5 | 17:18 | -1 | 16 | |
| 9 | 13 | 2 | 9 | 2 | 10:11 | -1 | 15 | |
| 10 | 13 | 4 | 1 | 8 | 15:23 | -8 | 13 | |
| 11 | 13 | 2 | 6 | 5 | 12:21 | -9 | 12 | |
| 12 | 13 | 3 | 2 | 8 | 8:24 | -16 | 11 | |
| 13 | 13 | 2 | 5 | 6 | 13:17 | -4 | 11 | |
| 14 | 13 | 2 | 5 | 6 | 16:19 | -3 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 5 | 1 | 25:12 | 13 | 29 | |
| 2 | 13 | 8 | 4 | 1 | 21:6 | 15 | 28 | |
| 3 | 13 | 6 | 4 | 3 | 25:14 | 11 | 22 | |
| 4 | 14 | 6 | 4 | 4 | 19:16 | 3 | 22 |
| # | Tập đoàn Qualifying Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 4 | 4 | 5 | 19:22 | -3 | 16 | |
| 2 | 14 | 4 | 4 | 6 | 11:17 | -6 | 16 | |
| 3 | 14 | 4 | 3 | 7 | 15:29 | -14 | 15 | |
| 4 | 13 | 4 | 0 | 9 | 12:21 | -9 | 12 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 5 | 4 | 5 | 14:14 | 0 | 19 | |
| 2 | 14 | 4 | 4 | 6 | 11:16 | -5 | 16 | |
| 3 | 14 | 2 | 6 | 6 | 15:24 | -9 | 12 | |
| 4 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11:21 | -10 | 11 | |
| 5 | 14 | 2 | 3 | 9 | 10:32 | -22 | 9 | |
| 6 | 14 | 1 | 4 | 9 | 6:22 | -16 | 7 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 4 | 1 | 21:6 | 15 | 28 | |
| 2 | 13 | 7 | 5 | 1 | 24:12 | 12 | 26 | |
| 3 | 13 | 6 | 4 | 3 | 25:14 | 11 | 22 | |
| 4 | 13 | 6 | 3 | 4 | 19:16 | 3 | 21 | |
| 5 | 13 | 5 | 3 | 5 | 13:13 | 0 | 18 | |
| 6 | 13 | 4 | 4 | 5 | 19:22 | -3 | 16 | |
| 7 | 13 | 4 | 3 | 6 | 10:16 | -6 | 15 | |
| 8 | 13 | 4 | 2 | 7 | 14:28 | -14 | 14 | |
| 9 | 13 | 3 | 4 | 6 | 9:15 | -6 | 13 | |
| 10 | 13 | 4 | 0 | 9 | 12:21 | -9 | 12 | |
| 11 | 13 | 2 | 5 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 13 | 2 | 5 | 6 | 15:24 | -9 | 11 | |
| 13 | 13 | 1 | 3 | 9 | 8:31 | -23 | 6 | |
| 14 | 13 | 1 | 3 | 9 | 6:22 | -16 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa OFI Crete và Asteras Tripolis F.C. khi OFI Crete chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa OFI Crete và Asteras Tripolis F.C. là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi OFI Crete chơi trên sân nhà, OFI Crete đã thắng 7 trận, có 6 trận hòa trong khi Asteras Tripolis F.C. thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-18 nghiêng về phía OFI Crete.
Trong 35 lần gặp nhau gần đây, OFI Crete đã thắng 8 trận, có 11 trận hòa trong khi Asteras Tripolis F.C. thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 51-32 nghiêng về phía Asteras Tripolis F.C..