Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

OFI Crete vs Asteras Tripolis 11/01/2026

OFI Crete OFI

Chi tiết trận đấu

Asteras Tripolis AST

Phỏng đoán

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy OFI Crete trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

7 / 10 của trận đấu cuối cùng in Siêu Giải đấu kết thúc trong thất bại

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Asteras Tripolis trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

2 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Siêu Giải đấu

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

2.74
OFI Crete OFI

Chi tiết trận đấu

Asteras Tripolis AST
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

3 - Thắng

0 - Rút thăm

7 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 3

Rút thăm - 4

Lỗ vốn - 3

Mục tiêu khác biệt

-8

8

16

Ghi bàn

Thừa nhận

+5

11

6

  • 0.8
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.1
  • 1.6
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 0.6
  • 38.8'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 52.9'
  • 2.4
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 1.7
  • 24
  • Bàn thắng
  • 17

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
OFI Crete OFI

Số liệu thống kê H2H

Asteras Tripolis AST
  • 40% 2thắng
  • 0rút thăm
  • 60% 3thắng
  • 7
  • Ghi bàn
  • 7
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 11/01/26 10:30
OFI Crete OFI Crete Asteras Tripolis Asteras Tripolis
4 0
TTG 07/01/26 10:00
OFI Crete OFI Crete Asteras Tripolis Asteras Tripolis
2 0
TTG 03/11/25 10:00
Asteras Tripolis Asteras Tripolis OFI Crete OFI Crete
3 0
TTG 26/04/25 13:00
OFI Crete OFI Crete Asteras Tripolis Asteras Tripolis
0 2
TTG 13/04/25 09:30
Asteras Tripolis Asteras Tripolis OFI Crete OFI Crete
2 1

Resultados mais recentes: OFI Crete

Resultados mais recentes: Asteras Tripolis

OFI Crete OFI

Bảng xếp hạng

Asteras Tripolis AST
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 27 19 6 2 50:17 33 63
2 27 17 7 3 52:17 35 58
3 27 17 7 3 45:12 33 58
4 27 14 8 5 44:26 18 50
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 27 12 7 8 52:38 14 22
2 27 10 3 14 35:46 -11 17
3 27 9 5 13 27:39 -12 17
4 27 6 13 8 21:28 -7 16
  • Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 28 7 10 11 27:31 -4 31
2 28 8 6 14 27:40 -13 30
3 28 6 10 12 33:44 -11 28
4 28 4 11 13 24:44 -20 23
5 28 4 9 15 25:42 -17 21
6 28 5 6 17 18:56 -38 21
  • Relegation
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 26 18 6 2 49:17 32 60
2 26 17 7 2 45:11 34 58
3 26 17 6 3 52:17 35 57
4 26 14 7 5 44:26 18 49
5 26 12 6 8 51:37 14 42
6 26 10 2 14 34:45 -11 32
7 26 9 4 13 26:38 -12 31
8 26 6 12 8 20:27 -7 30
9 26 7 8 11 26:30 -4 29
10 26 6 9 11 32:42 -10 27
11 26 7 5 14 24:38 -14 26
12 26 4 11 11 22:39 -17 23
13 26 4 5 17 16:55 -39 17
14 26 3 8 15 22:41 -19 17
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 14 11 3 0 27:3 24 36
2 13 11 1 1 25:5 20 34
3 14 9 3 2 24:6 18 30
4 13 8 4 1 25:10 15 28
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 14 8 3 3 33:16 17 27
2 14 5 5 4 15:18 -3 20
3 13 6 0 7 20:17 3 18
4 13 2 9 2 10:11 -1 15
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 14 4 4 6 18:20 -2 16
2 14 3 5 6 19:20 -1 14
3 14 4 2 8 16:24 -8 14
4 14 2 6 6 13:17 -4 12
5 14 2 6 6 13:23 -10 12
6 14 3 3 8 8:24 -16 12
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 13 11 2 0 27:3 24 35
2 13 11 1 1 25:5 20 34
3 13 9 3 1 24:5 19 30
4 13 8 4 1 25:10 15 28
5 13 8 2 3 32:15 17 26
6 13 5 4 4 14:17 -3 19
7 13 6 0 7 20:17 3 18
8 13 4 4 5 17:18 -1 16
9 13 2 9 2 10:11 -1 15
10 13 4 1 8 15:23 -8 13
11 13 2 6 5 12:21 -9 12
12 13 3 2 8 8:24 -16 11
13 13 2 5 6 13:17 -4 11
14 13 2 5 6 16:19 -3 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 14 8 5 1 25:12 13 29
2 13 8 4 1 21:6 15 28
3 13 6 4 3 25:14 11 22
4 14 6 4 4 19:16 3 22
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 13 4 4 5 19:22 -3 16
2 14 4 4 6 11:17 -6 16
3 14 4 3 7 15:29 -14 15
4 13 4 0 9 12:21 -9 12
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 14 5 4 5 14:14 0 19
2 14 4 4 6 11:16 -5 16
3 14 2 6 6 15:24 -9 12
4 14 2 5 7 11:21 -10 11
5 14 2 3 9 10:32 -22 9
6 14 1 4 9 6:22 -16 7
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 13 8 4 1 21:6 15 28
2 13 7 5 1 24:12 12 26
3 13 6 4 3 25:14 11 22
4 13 6 3 4 19:16 3 21
5 13 5 3 5 13:13 0 18
6 13 4 4 5 19:22 -3 16
7 13 4 3 6 10:16 -6 15
8 13 4 2 7 14:28 -14 14
9 13 3 4 6 9:15 -6 13
10 13 4 0 9 12:21 -9 12
11 13 2 5 6 10:18 -8 11
12 13 2 5 6 15:24 -9 11
13 13 1 3 9 8:31 -23 6
14 13 1 3 9 6:22 -16 6

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa OFI Crete và Asteras Tripolis F.C. khi OFI Crete chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa OFI Crete và Asteras Tripolis F.C. là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi OFI Crete chơi trên sân nhà, OFI Crete đã thắng 7 trận, có 6 trận hòa trong khi Asteras Tripolis F.C. thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-18 nghiêng về phía OFI Crete.

Trong 35 lần gặp nhau gần đây, OFI Crete đã thắng 8 trận, có 11 trận hòa trong khi Asteras Tripolis F.C. thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 51-32 nghiêng về phía Asteras Tripolis F.C..

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
11 Tháng Một 2026, 10:30
Trọng tài:
Tzilos Athanasios, Hy Lạp
Sân vận động:
Pagritio, Heraklion, Hy Lạp
Dung tích:
26240