Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Asteras Tripolis vs OFI Crete 03/11/2025

Last match OFI Crete - Asteras Tripolis on 11/01/2026

Asteras Tripolis AST

Chi tiết trận đấu

OFI Crete OFI

Phỏng đoán

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Asteras Tripolis trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

7 / 10 của trận đấu cuối cùng in Siêu Giải đấu kết thúc trong thất bại

5 / 10 của trận đấu cuối cùng OFI Crete trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

2 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Siêu Giải đấu

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

3.09
Asteras Tripolis AST

Chi tiết trận đấu

OFI Crete OFI
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

0 - Thắng

4 - Rút thăm

6 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 5

Rút thăm - 0

Lỗ vốn - 5

Mục tiêu khác biệt

-7

11

18

Ghi bàn

Thừa nhận

-1

16

17

  • 1.1
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.6
  • 1.8
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.7
  • 31'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 27.3'
  • 2.9
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.3
  • 29
  • Bàn thắng
  • 33

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Asteras Tripolis AST

Số liệu thống kê H2H

OFI Crete OFI
  • 60% 3thắng
  • 0rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 7
  • Ghi bàn
  • 7
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 11/01/26 10:30
OFI Crete OFI Crete Asteras Tripolis Asteras Tripolis
4 0
TTG 07/01/26 10:00
OFI Crete OFI Crete Asteras Tripolis Asteras Tripolis
2 0
TTG 03/11/25 10:00
Asteras Tripolis Asteras Tripolis OFI Crete OFI Crete
3 0
TTG 26/04/25 13:00
OFI Crete OFI Crete Asteras Tripolis Asteras Tripolis
0 2
TTG 13/04/25 09:30
Asteras Tripolis Asteras Tripolis OFI Crete OFI Crete
2 1

Resultados mais recentes: Asteras Tripolis

Resultados mais recentes: OFI Crete

Asteras Tripolis AST

Bảng xếp hạng

OFI Crete OFI
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 27 19 6 2 50:17 33 63
2 27 17 7 3 52:17 35 58
3 27 17 7 3 45:12 33 58
4 27 14 8 5 44:26 18 50
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 27 12 7 8 52:38 14 22
2 27 10 3 14 35:46 -11 17
3 27 9 5 13 27:39 -12 17
4 27 6 13 8 21:28 -7 16
  • Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 28 7 10 11 27:31 -4 31
2 28 8 6 14 27:40 -13 30
3 28 6 10 12 33:44 -11 28
4 28 4 11 13 24:44 -20 23
5 28 4 9 15 25:42 -17 21
6 28 5 6 17 18:56 -38 21
  • Relegation
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 26 18 6 2 49:17 32 60
2 26 17 7 2 45:11 34 58
3 26 17 6 3 52:17 35 57
4 26 14 7 5 44:26 18 49
5 26 12 6 8 51:37 14 42
6 26 10 2 14 34:45 -11 32
7 26 9 4 13 26:38 -12 31
8 26 6 12 8 20:27 -7 30
9 26 7 8 11 26:30 -4 29
10 26 6 9 11 32:42 -10 27
11 26 7 5 14 24:38 -14 26
12 26 4 11 11 22:39 -17 23
13 26 4 5 17 16:55 -39 17
14 26 3 8 15 22:41 -19 17
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 14 11 3 0 27:3 24 36
2 13 11 1 1 25:5 20 34
3 14 9 3 2 24:6 18 30
4 13 8 4 1 25:10 15 28
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 14 8 3 3 33:16 17 27
2 14 5 5 4 15:18 -3 20
3 13 6 0 7 20:17 3 18
4 13 2 9 2 10:11 -1 15
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 14 4 4 6 18:20 -2 16
2 14 3 5 6 19:20 -1 14
3 14 4 2 8 16:24 -8 14
4 14 2 6 6 13:17 -4 12
5 14 2 6 6 13:23 -10 12
6 14 3 3 8 8:24 -16 12
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 13 11 2 0 27:3 24 35
2 13 11 1 1 25:5 20 34
3 13 9 3 1 24:5 19 30
4 13 8 4 1 25:10 15 28
5 13 8 2 3 32:15 17 26
6 13 5 4 4 14:17 -3 19
7 13 6 0 7 20:17 3 18
8 13 4 4 5 17:18 -1 16
9 13 2 9 2 10:11 -1 15
10 13 4 1 8 15:23 -8 13
11 13 2 6 5 12:21 -9 12
12 13 3 2 8 8:24 -16 11
13 13 2 5 6 13:17 -4 11
14 13 2 5 6 16:19 -3 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 14 8 5 1 25:12 13 29
2 13 8 4 1 21:6 15 28
3 13 6 4 3 25:14 11 22
4 14 6 4 4 19:16 3 22
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 13 4 4 5 19:22 -3 16
2 14 4 4 6 11:17 -6 16
3 14 4 3 7 15:29 -14 15
4 13 4 0 9 12:21 -9 12
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 14 5 4 5 14:14 0 19
2 14 4 4 6 11:16 -5 16
3 14 2 6 6 15:24 -9 12
4 14 2 5 7 11:21 -10 11
5 14 2 3 9 10:32 -22 9
6 14 1 4 9 6:22 -16 7
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 13 8 4 1 21:6 15 28
2 13 7 5 1 24:12 12 26
3 13 6 4 3 25:14 11 22
4 13 6 3 4 19:16 3 21
5 13 5 3 5 13:13 0 18
6 13 4 4 5 19:22 -3 16
7 13 4 3 6 10:16 -6 15
8 13 4 2 7 14:28 -14 14
9 13 3 4 6 9:15 -6 13
10 13 4 0 9 12:21 -9 12
11 13 2 5 6 10:18 -8 11
12 13 2 5 6 15:24 -9 11
13 13 1 3 9 8:31 -23 6
14 13 1 3 9 6:22 -16 6

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Asteras Tripolis F.C. và OFI Crete khi Asteras Tripolis F.C. chơi trên sân nhà là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Asteras Tripolis F.C. và OFI Crete là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Asteras Tripolis F.C. chơi trên sân nhà, Asteras Tripolis F.C. đã thắng 10 trận, có 5 trận hòa trong khi OFI Crete thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 30-11 nghiêng về phía Asteras Tripolis F.C..

Trong 33 lần gặp nhau gần đây, Asteras Tripolis F.C. đã thắng 15 trận, có 11 trận hòa trong khi OFI Crete thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 48-30 nghiêng về phía Asteras Tripolis F.C..

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
3 Tháng Mười Một 2025, 10:00
Trọng tài:
Polychronis Fotios, Hy Lạp
Sân vận động:
Theodoros Kolokotronis Stadium, Tripoli, Hy Lạp
Dung tích:
7442