MSK Zilina vs Trencin 24/08/2024
Last match MSK Zilina - Trencin on 10/03/2026
-
24/08/24
14:30
|
Vòng 5
-
- 4 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy MSK Zilina trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải Superliga kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Trencin trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Superliga
2 - Thắng
2 - Rút thăm
6 - Lỗ vốn
Thắng - 1
Rút thăm - 5
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
9
18
Ghi bàn
Thừa nhận
10
19
- 0.9
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1
- 1.8
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.9
- 33.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 31'
- 2.7
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.9
- 27
- Bàn thắng
- 29
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
20
-
20
-
15
-
13
-
11
-
10
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 16
- Ghi bàn
- 6
- 3
- Thẻ vàng
- 7
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Đối đầu
Resultados mais recentes: MSK Zilina
Resultados mais recentes: Trencin
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 22 | 6 | 4 | 74:39 | 35 | 72 | |
| 2 | 32 | 15 | 9 | 8 | 55:40 | 15 | 54 | |
| 3 | 32 | 14 | 10 | 8 | 46:34 | 12 | 52 | |
| 4 | 32 | 13 | 12 | 7 | 48:34 | 14 | 51 | |
| 5 | 32 | 11 | 11 | 10 | 45:38 | 7 | 44 | |
| 6 | 32 | 8 | 13 | 11 | 40:43 | -3 | 37 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 10 | 10 | 12 | 48:56 | -8 | 40 | |
| 2 | 32 | 11 | 6 | 15 | 36:48 | -12 | 39 | |
| 3 | 32 | 10 | 8 | 14 | 36:45 | -9 | 38 | |
| 4 | 32 | 10 | 6 | 16 | 35:50 | -15 | 36 | |
| 5 | 32 | 7 | 14 | 11 | 37:48 | -11 | 35 | |
| 6 | 32 | 5 | 7 | 20 | 35:60 | -25 | 22 |
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoff
- Relegation
| # | Hình thức Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 4 | 3 | 48:25 | 23 | 49 | |
| 2 | 22 | 13 | 6 | 3 | 42:20 | 22 | 45 | |
| 3 | 22 | 12 | 8 | 2 | 34:17 | 17 | 44 | |
| 4 | 22 | 8 | 8 | 6 | 32:22 | 10 | 32 | |
| 5 | 22 | 7 | 9 | 6 | 31:29 | 2 | 30 | |
| 6 | 22 | 7 | 8 | 7 | 31:25 | 6 | 29 | |
| 7 | 22 | 6 | 9 | 7 | 28:34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 6 | 4 | 12 | 24:38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 5 | 5 | 12 | 22:39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 3 | 11 | 8 | 22:35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 4 | 7 | 11 | 21:35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 4 | 5 | 13 | 22:38 | -16 | 17 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 4 | 2 | 32:20 | 12 | 34 | |
| 2 | 16 | 9 | 4 | 3 | 27:20 | 7 | 31 | |
| 3 | 16 | 8 | 4 | 4 | 26:18 | 8 | 28 | |
| 4 | 16 | 6 | 7 | 3 | 28:20 | 8 | 25 | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 21:18 | 3 | 24 | |
| 6 | 16 | 5 | 6 | 5 | 24:20 | 4 | 21 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 7 | 4 | 5 | 16:12 | 4 | 25 | |
| 2 | 16 | 6 | 7 | 3 | 23:21 | 2 | 25 | |
| 3 | 16 | 6 | 6 | 4 | 30:31 | -1 | 24 | |
| 4 | 16 | 7 | 3 | 6 | 18:22 | -4 | 24 | |
| 5 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16:21 | -5 | 16 | |
| 6 | 16 | 4 | 1 | 11 | 21:30 | -9 | 13 |
| # | Hình thức Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 25:13 | 12 | 26 | |
| 2 | 11 | 7 | 2 | 2 | 21:13 | 8 | 23 | |
| 3 | 11 | 5 | 5 | 1 | 14:8 | 6 | 20 | |
| 4 | 11 | 4 | 5 | 2 | 18:11 | 7 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 5 | 2 | 19:13 | 6 | 17 | |
| 6 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:16 | 0 | 17 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:13 | 3 | 15 | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:17 | -5 | 15 | |
| 9 | 11 | 3 | 5 | 3 | 13:15 | -2 | 14 | |
| 10 | 11 | 3 | 4 | 4 | 10:10 | 0 | 13 | |
| 11 | 11 | 4 | 1 | 6 | 17:19 | -2 | 13 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 12:16 | -4 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 2 | 2 | 42:19 | 23 | 38 | |
| 2 | 16 | 8 | 4 | 4 | 25:16 | 9 | 28 | |
| 3 | 16 | 6 | 5 | 5 | 28:20 | 8 | 23 | |
| 4 | 16 | 5 | 8 | 3 | 22:16 | 6 | 23 | |
| 5 | 16 | 5 | 4 | 7 | 17:18 | -1 | 19 | |
| 6 | 16 | 3 | 7 | 6 | 16:23 | -7 | 16 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 7 | 2 | 7 | 20:27 | -7 | 23 | |
| 2 | 16 | 4 | 4 | 8 | 18:25 | -7 | 16 | |
| 3 | 16 | 3 | 4 | 9 | 20:33 | -13 | 13 | |
| 4 | 16 | 3 | 3 | 10 | 17:28 | -11 | 12 | |
| 5 | 16 | 1 | 7 | 8 | 14:27 | -13 | 10 | |
| 6 | 16 | 1 | 6 | 9 | 14:30 | -16 | 9 |
| # | Hình thức Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 27:12 | 15 | 26 | |
| 2 | 11 | 7 | 3 | 1 | 20:9 | 11 | 24 | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 17:7 | 10 | 19 | |
| 4 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:9 | 7 | 17 | |
| 5 | 11 | 3 | 4 | 4 | 12:16 | -4 | 13 | |
| 6 | 11 | 3 | 3 | 5 | 13:14 | -1 | 12 | |
| 7 | 11 | 3 | 2 | 6 | 12:22 | -10 | 11 | |
| 8 | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:18 | -6 | 10 | |
| 9 | 11 | 0 | 6 | 5 | 9:20 | -11 | 6 | |
| 10 | 11 | 1 | 3 | 7 | 11:25 | -14 | 6 | |
| 11 | 11 | 1 | 2 | 8 | 10:22 | -12 | 5 | |
| 12 | 11 | 0 | 4 | 7 | 5:19 | -14 | 4 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa MŠK Žilina và AS Trenčín là 1-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 34 lần gặp nhau gần đây khi MŠK Žilina chơi trên sân nhà, MŠK Žilina đã thắng 17 trận, có 7 trận hòa trong khi AS Trenčín thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 81-52 nghiêng về phía MŠK Žilina.
Trong 61 lần gặp nhau gần đây, MŠK Žilina đã thắng 28 trận, có 13 trận hòa trong khi AS Trenčín thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 128-97 nghiêng về phía MŠK Žilina.
Kết quả mùa giải trước: 5-2 (sân của MŠK Žilina) và 0-0 (sân của AS Trenčín).