Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Gent vs R. Charleroi S.C. 03/10/2025

Last match R. Charleroi S.C. - Gent on 14/02/2026

Gent KAA

Chi tiết trận đấu

R. Charleroi S.C. RCH

Phỏng đoán

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Gent trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải hạng A kết thúc trong thất bại

3 / 10 của trận đấu cuối cùng R. Charleroi S.C. trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng A kết thúc với chiến thắng của cô ấy

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng A

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

3.33
Gent KAA

Chi tiết trận đấu

R. Charleroi S.C. RCH
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

5 - Thắng

2 - Rút thăm

3 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 3

Rút thăm - 3

Lỗ vốn - 4

Mục tiêu khác biệt

+4

17

13

Ghi bàn

Thừa nhận

-1

13

14

  • 1.7
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.3
  • 1.3
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.4
  • 30'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 34.4'
  • 3
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.7
  • 30
  • Bàn thắng
  • 27

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Gent KAA

Số liệu thống kê H2H

R. Charleroi S.C. RCH
  • 60% 3thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 11
  • Ghi bàn
  • 5
  • 2
  • Thẻ vàng
  • 6
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 14/02/26 12:15
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. Gent Gent
2 3
TTG 03/10/25 14:45
Gent Gent R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
2 1
TTG 17/01/25 14:45
Gent Gent R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
1 1
TTG 11/08/24 12:30
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. Gent Gent
1 0
TTG 17/03/24 13:30
Gent Gent R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
5 0

Resultados mais recentes: Gent

Resultados mais recentes: R. Charleroi S.C.

Gent KAA

Bảng xếp hạng

R. Charleroi S.C. RCH
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 36 23 10 3 58:21 37 46
2 35 24 3 8 74:42 32 44
3 36 21 4 11 56:40 16 39
4 35 14 8 13 51:50 1 28
5 35 13 9 13 51:49 2 26
6 35 12 10 13 43:51 -8 24
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 30 19 9 2 50:17 33 66
2 30 20 3 7 59:36 23 63
3 30 18 3 9 47:35 12 57
4 30 13 6 11 49:43 6 45
5 30 12 9 9 39:37 2 45
6 30 12 8 10 43:39 4 44
7 30 11 9 10 46:47 -1 42
8 30 11 7 12 27:35 -8 40
9 30 10 9 11 36:40 -4 39
10 30 9 8 13 31:32 -1 35
11 30 9 7 14 38:42 -4 34
12 30 9 7 14 32:43 -11 34
13 30 8 8 14 38:47 -9 32
14 30 7 10 13 39:47 -8 31
15 30 6 13 11 30:37 -7 31
16 30 3 10 17 24:51 -27 19
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 36 13 12 11 52:53 -1 30
2 36 13 10 13 48:50 -2 30
3 35 13 8 14 35:42 -7 27
4 35 12 8 15 41:39 2 27
5 36 12 8 16 46:48 -2 27
6 36 9 9 18 36:55 -19 19
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 35 12 9 14 51:52 -1 45
2 35 10 11 14 52:54 -2 41
3 34 6 13 15 30:47 -17 31
4 34 4 10 20 28:59 -31 22
  • Relegation Playoffs
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 18 16 2 0 35:6 29 50
2 17 13 2 2 44:22 22 41
3 18 12 1 5 28:22 6 37
4 17 9 4 4 29:18 11 31
5 18 8 4 6 28:20 8 28
6 18 6 6 6 21:23 -2 24
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 15 14 1 0 32:5 27 43
2 15 11 2 2 34:19 15 35
3 15 10 1 4 23:19 4 31
4 15 8 4 3 25:14 11 28
5 15 8 2 5 27:17 10 26
6 15 6 6 3 19:16 3 24
7 15 6 4 5 21:18 3 22
8 15 6 4 5 21:20 1 22
9 15 6 3 6 17:16 1 21
10 15 6 3 6 19:19 0 21
11 15 4 6 5 14:18 -4 18
12 15 4 5 6 18:18 0 17
13 15 4 5 6 20:21 -1 17
14 15 3 7 5 12:16 -4 16
15 15 1 5 9 19:31 -12 8
16 15 1 5 9 12:28 -16 8
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 17 7 4 6 24:20 4 25
2 19 7 4 8 25:25 0 25
3 18 6 7 5 23:22 1 25
4 18 6 5 7 25:24 1 23
5 17 4 6 7 16:22 -6 18
6 18 4 5 9 19:25 -6 17
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 17 7 4 6 25:21 4 25
2 17 3 7 7 12:19 -7 16
3 18 3 5 10 26:35 -9 14
4 17 1 5 11 14:34 -20 8
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 18 11 1 6 30:20 10 34
2 18 9 3 6 28:18 10 30
3 18 7 8 3 23:15 8 29
4 17 6 4 7 22:28 -6 22
5 17 5 5 7 23:29 -6 20
6 18 5 4 9 22:32 -10 19
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 15 9 1 5 25:17 8 28
2 15 8 2 5 24:16 8 26
3 15 6 5 4 20:16 4 23
4 15 5 8 2 18:12 6 23
5 15 7 1 7 13:17 -4 22
6 15 6 3 6 20:21 -1 21
7 15 5 5 5 25:27 -2 20
8 15 5 4 6 22:26 -4 19
9 15 4 6 5 19:24 -5 18
10 15 5 2 8 18:21 -3 17
11 15 5 2 8 14:25 -11 17
12 15 4 4 7 18:25 -7 16
13 15 3 6 6 18:21 -3 15
14 15 3 4 8 10:14 -4 13
15 15 2 5 8 19:28 -9 11
16 15 2 5 8 12:23 -11 11
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 18 9 2 7 19:20 -1 29
2 18 7 5 6 29:31 -2 26
3 17 6 6 5 23:25 -2 24
4 18 6 3 9 21:24 -3 21
5 18 5 4 9 17:19 -2 19
6 18 5 4 9 17:30 -13 19
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 17 7 6 4 26:19 7 27
2 18 5 5 8 26:31 -5 20
3 17 3 6 8 18:28 -10 15
4 17 3 5 9 14:25 -11 14

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa KAA Gent và Royal Charleroi SC khi KAA Gent chơi trên sân nhà là 2-1. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa KAA Gent và Royal Charleroi SC là 1-1. Có 12 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 34 lần gặp nhau gần đây khi KAA Gent chơi trên sân nhà, KAA Gent đã thắng 19 trận, có 9 trận hòa trong khi Royal Charleroi SC thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 62-38 nghiêng về phía KAA Gent.

Trong 68 lần gặp nhau gần đây, KAA Gent đã thắng 31 trận, có 18 trận hòa trong khi Royal Charleroi SC thắng 19 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 108-80 nghiêng về phía KAA Gent.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
3 Tháng Mười 2025, 14:45
Trọng tài:
Visser Lawrence, Bỉ
Sân vận động:
Ghelamco Arena, Ghent, Bỉ
Dung tích:
20000