Nordsjaell vs Brondby 27/07/2025
Trận đấu tiếp theo Brondby - Nordsjaell on 01/05/2026
-
27/07/25
12:00
|
Vòng 2
-
- 0 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
1 / 10của trận đấu cuối cùng Nordsjaell trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
2 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
3 / 10của trận đấu cuối cùng Brondby trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
5 - Thắng
1 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
16
20
Ghi bàn
Thừa nhận
16
11
- 1.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.6
- 2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.1
- 25'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 33.3'
- 3.6
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.7
- 36
- Bàn thắng
- 27
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
17
-
13
-
11
-
11
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 7
- Ghi bàn
- 8
- 1
- Thẻ vàng
- 2
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Nordsjaell
Resultados mais recentes: Brondby
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 16 | 10 | 3 | 67:30 | 37 | 58 | |
| 2 | 29 | 16 | 10 | 3 | 52:29 | 23 | 58 | |
| 3 | 29 | 14 | 3 | 12 | 46:44 | 2 | 45 | |
| 4 | 29 | 13 | 4 | 12 | 44:41 | 3 | 43 | |
| 5 | 29 | 12 | 5 | 12 | 40:30 | 10 | 41 | |
| 6 | 29 | 11 | 8 | 10 | 41:43 | -2 | 41 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 12 | 5 | 11 | 52:41 | 11 | 41 | |
| 2 | 29 | 11 | 7 | 11 | 47:54 | -7 | 40 | |
| 3 | 29 | 9 | 6 | 14 | 37:57 | -20 | 33 | |
| 4 | 29 | 8 | 7 | 14 | 30:40 | -10 | 31 | |
| 5 | 29 | 8 | 6 | 15 | 38:62 | -24 | 30 | |
| 6 | 28 | 3 | 9 | 16 | 33:56 | -23 | 18 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 5 | 1 | 38:18 | 20 | 29 | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 29:17 | 12 | 29 | |
| 3 | 14 | 8 | 4 | 2 | 23:11 | 12 | 28 | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 24:16 | 8 | 27 | |
| 5 | 15 | 7 | 2 | 6 | 26:23 | 3 | 23 | |
| 6 | 14 | 6 | 3 | 5 | 26:17 | 9 | 21 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 3 | 4 | 26:26 | 0 | 24 | |
| 2 | 14 | 5 | 4 | 5 | 25:19 | 6 | 19 | |
| 3 | 15 | 5 | 4 | 6 | 18:22 | -4 | 19 | |
| 4 | 14 | 4 | 3 | 7 | 14:21 | -7 | 15 | |
| 5 | 15 | 3 | 4 | 8 | 20:26 | -6 | 13 | |
| 6 | 14 | 3 | 3 | 8 | 13:29 | -16 | 12 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 34:14 | 20 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:14 | 8 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 23:19 | 4 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 5 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:24 | -4 | 15 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | -2 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 6 | 1 | 29:18 | 11 | 30 | |
| 2 | 15 | 8 | 5 | 2 | 29:12 | 17 | 29 | |
| 3 | 15 | 6 | 2 | 7 | 14:13 | 1 | 20 | |
| 4 | 14 | 6 | 2 | 6 | 18:18 | 0 | 20 | |
| 5 | 14 | 5 | 1 | 8 | 17:27 | -10 | 16 | |
| 6 | 14 | 3 | 5 | 6 | 17:27 | -10 | 14 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 1 | 6 | 27:22 | 5 | 22 | |
| 2 | 15 | 5 | 3 | 7 | 25:33 | -8 | 18 | |
| 3 | 15 | 4 | 4 | 7 | 16:19 | -3 | 16 | |
| 4 | 15 | 4 | 4 | 7 | 21:28 | -7 | 16 | |
| 5 | 14 | 4 | 2 | 8 | 19:35 | -16 | 14 | |
| 6 | 13 | 0 | 5 | 8 | 13:30 | -17 | 5 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:13 | 11 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:9 | 15 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 2 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | -2 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | -2 | 13 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:27 | -8 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:13 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:22 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | 4 | 0 | 7 | 15:25 | -10 | 12 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:27 | -13 | 8 | |
| 12 | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | -17 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Nordsjælland và Broendby IF là 0-2. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 40 lần gặp nhau gần đây khi FC Nordsjælland chơi trên sân nhà, FC Nordsjælland đã thắng 9 trận, có 13 trận hòa trong khi Broendby IF thắng 18 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 60-47 nghiêng về phía Broendby IF.
Trong 76 lần gặp nhau gần đây, FC Nordsjælland đã thắng 15 trận, có 18 trận hòa trong khi Broendby IF thắng 43 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 144-83 nghiêng về phía Broendby IF.
Kết quả mùa giải trước: 4-1 (sân của FC Nordsjælland) và 1-1 (sân của Broendby IF).