Copenhagen vs Brondby 23/11/2025
-
23/11/25
06:00
|
Vòng 16
-
- 1 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Copenhagen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Brondby trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
3 - Thắng
2 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 7
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
13
20
Ghi bàn
Thừa nhận
26
11
- 1.3
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.6
- 2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.1
- 27.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 25.1'
- 3.3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.7
- 33
- Bàn thắng
- 37
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
17
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 6
- Ghi bàn
- 4
- 1
- Thẻ vàng
- 3
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Copenhagen
Resultados mais recentes: Brondby
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 16 | 8 | 3 | 51:28 | 23 | 56 | |
| 2 | 27 | 15 | 9 | 3 | 65:29 | 36 | 54 | |
| 3 | 27 | 14 | 2 | 11 | 45:42 | 3 | 44 | |
| 4 | 27 | 12 | 4 | 11 | 43:40 | 3 | 40 | |
| 5 | 27 | 11 | 5 | 11 | 39:27 | 12 | 38 | |
| 6 | 27 | 10 | 8 | 9 | 37:41 | -4 | 38 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 12 | 5 | 11 | 52:40 | 12 | 41 | |
| 2 | 28 | 10 | 7 | 11 | 44:54 | -10 | 37 | |
| 3 | 27 | 8 | 6 | 13 | 28:36 | -8 | 30 | |
| 4 | 27 | 8 | 5 | 14 | 36:58 | -22 | 29 | |
| 5 | 28 | 7 | 7 | 14 | 33:56 | -23 | 28 | |
| 6 | 28 | 3 | 10 | 15 | 32:54 | -22 | 19 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 5 | 1 | 38:18 | 20 | 29 | |
| 2 | 14 | 9 | 1 | 4 | 28:16 | 12 | 28 | |
| 3 | 13 | 8 | 3 | 2 | 23:11 | 12 | 27 | |
| 4 | 13 | 7 | 3 | 3 | 20:14 | 6 | 24 | |
| 5 | 14 | 6 | 3 | 5 | 26:17 | 9 | 21 | |
| 6 | 13 | 6 | 2 | 5 | 25:22 | 3 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 3 | 4 | 26:26 | 0 | 24 | |
| 2 | 14 | 5 | 4 | 5 | 25:18 | 7 | 19 | |
| 3 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16:22 | -6 | 16 | |
| 4 | 15 | 3 | 5 | 7 | 19:24 | -5 | 14 | |
| 5 | 13 | 4 | 2 | 7 | 12:19 | -7 | 14 | |
| 6 | 13 | 3 | 3 | 7 | 13:27 | -14 | 12 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 34:14 | 20 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:14 | 8 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 23:19 | 4 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 5 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:24 | -4 | 15 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | -2 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 5 | 1 | 28:17 | 11 | 29 | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 27:11 | 16 | 25 | |
| 3 | 14 | 6 | 2 | 6 | 18:18 | 0 | 20 | |
| 4 | 13 | 5 | 2 | 6 | 13:10 | 3 | 17 | |
| 5 | 13 | 5 | 1 | 7 | 17:26 | -9 | 16 | |
| 6 | 14 | 3 | 5 | 6 | 17:27 | -10 | 14 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 1 | 6 | 27:22 | 5 | 22 | |
| 2 | 14 | 5 | 2 | 7 | 23:31 | -8 | 17 | |
| 3 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16:17 | -1 | 16 | |
| 4 | 14 | 3 | 4 | 7 | 18:28 | -10 | 13 | |
| 5 | 14 | 3 | 3 | 8 | 17:34 | -17 | 12 | |
| 6 | 13 | 0 | 5 | 8 | 13:30 | -17 | 5 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:13 | 11 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:9 | 15 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 2 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | -2 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | -2 | 13 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:27 | -8 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:13 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:22 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | 4 | 0 | 7 | 15:25 | -10 | 12 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:27 | -13 | 8 | |
| 12 | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | -17 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Copenhagen và Broendby IF khi FC Copenhagen chơi trên sân nhà là 1-1. Có 11 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Copenhagen và Broendby IF là 1-1. Có 19 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 58 lần gặp nhau gần đây khi FC Copenhagen chơi trên sân nhà, FC Copenhagen đã thắng 29 trận, có 16 trận hòa trong khi Broendby IF thắng 13 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 90-60 nghiêng về phía FC Copenhagen.
Trong 121 lần gặp nhau gần đây, FC Copenhagen đã thắng 52 trận, có 31 trận hòa trong khi Broendby IF thắng 38 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 161-132 nghiêng về phía FC Copenhagen.