Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Breiðablik UBK (Nữ) vs Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) 18/10/2025

Breiðablik UBK (Nữ) BRE

Chi tiết trận đấu

Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) FHH
Hiệp 1 0:0
Hiệp 2 3:2

Phỏng đoán

2 / 10 of last matches in all competitions Breiðablik UBK (Nữ) played with a score of 0:0

1 / 10 of last matches in Besta deild, Nữ played with a score of 0:0

2 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

3 / 10 of last matches in all competitions Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) played with a score of 0:0

3 / 10 of last matches in Besta deild, Nữ played with a score of 0:0

Cá cược:Tổng - Xỉu (0.5)

Tỷ lệ cược

17.00
Breiðablik UBK (Nữ) BRE

Chi tiết trận đấu

Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) FHH
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

6 - Thắng

1 - Rút thăm

3 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 5

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 3

Mục tiêu khác biệt

+16

31

15

Ghi bàn

Thừa nhận

+10

25

15

  • 3.1
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 2.5
  • 1.5
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.5
  • 19.6'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 23.3'
  • 4.6
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 4
  • 46
  • Bàn thắng
  • 40

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Breiðablik UBK (Nữ) BRE

Số liệu thống kê H2H

Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) FHH
  • 80% 4thắng
  • 0rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 12
  • Ghi bàn
  • 8
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 02/04/26 10:00
Breiðablik UBK (Nữ) Breiðablik UBK (Nữ) Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ)
3 1
TTG 18/10/25 10:00
Breiðablik UBK (Nữ) Breiðablik UBK (Nữ) Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ)
3 2
TTG 04/09/25 15:15
Breiðablik UBK (Nữ) Breiðablik UBK (Nữ) Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ)
2 1
DKT (HH) 16/08/25 12:00
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) Breiðablik UBK (Nữ) Breiðablik UBK (Nữ)
2 3
TTG 23/05/25 14:00
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) Breiðablik UBK (Nữ) Breiðablik UBK (Nữ)
2 1

Resultados mais recentes: Breiðablik UBK (Nữ)

Resultados mais recentes: Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ)

Breiðablik UBK (Nữ) BRE

Bảng xếp hạng

Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) FHH
# Tập đoàn Besta deild TC T V Đ BT KD K
1 18 16 1 1 77:15 62 49
2 18 12 2 4 44:21 23 38
3 18 11 3 4 34:22 12 36
4 18 8 3 7 30:27 3 27
5 18 8 1 9 40:39 1 25
6 18 8 1 9 31:36 -5 25
7 18 7 0 11 31:41 -10 21
8 18 7 0 11 24:43 -19 21
9 18 5 2 11 22:44 -22 17
10 18 1 1 16 11:56 -45 4
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 23 18 2 3 87:25 62 56
2 23 15 3 5 58:30 28 48
3 23 15 3 5 42:30 12 48
4 23 10 2 11 40:44 -4 32
5 23 9 2 12 50:49 1 29
6 23 8 5 10 33:36 -3 29
  • Champions League Qualification
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 21 9 1 11 38:44 -6 28
2 21 8 2 11 32:47 -15 26
3 21 6 3 12 30:52 -22 21
4 21 1 1 19 15:68 -53 4
  • Relegation
# Tập đoàn Besta deild TC T V Đ BT KD K
1 9 9 0 0 46:6 40 27
2 9 7 0 2 25:12 13 21
3 9 6 2 1 20:11 9 20
4 9 6 1 2 18:13 5 19
5 9 4 2 3 18:14 4 14
6 9 4 0 5 13:12 1 12
7 9 4 0 5 12:20 -8 12
8 9 3 2 4 10:19 -9 11
9 9 3 0 6 15:22 -7 9
10 9 1 0 8 7:31 -24 3
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 12 11 0 1 53:12 41 33
2 12 9 2 1 27:15 12 29
3 12 9 1 2 33:15 18 28
4 11 6 1 4 21:18 3 19
5 11 4 3 4 20:18 2 15
6 11 4 1 6 19:23 -4 13
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 11 5 1 5 17:13 4 16
2 11 5 1 5 19:23 -4 16
3 10 4 2 4 15:21 -6 14
4 10 1 0 9 9:34 -25 3
# Tập đoàn Besta deild TC T V Đ BT KD K
1 9 7 1 1 31:9 22 22
2 9 5 2 2 19:9 10 17
3 9 5 1 3 25:17 8 16
4 9 5 1 3 14:11 3 16
5 9 4 1 4 12:13 -1 13
6 9 3 0 6 18:29 -11 9
7 9 3 0 6 12:23 -11 9
8 9 2 0 7 13:23 -10 6
9 9 2 0 7 12:25 -13 6
10 9 0 1 8 4:25 -21 1
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 11 7 2 2 34:13 21 23
2 11 6 2 3 25:15 10 20
3 11 6 1 4 15:15 0 19
4 12 5 1 6 31:26 5 16
5 12 4 2 6 13:18 -5 14
6 12 4 1 7 19:26 -7 13
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 10 4 0 6 21:31 -10 12
2 10 3 1 6 13:24 -11 10
3 11 2 1 8 15:31 -16 7
4 11 0 1 10 6:34 -28 1

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
18 Tháng Mười 2025, 10:00