Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) vs Fjardab (Nữ) 07/03/2026
-
07/03/26
09:00
|
Vòng 4
-
- 11 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) không thua
2 / 4 của các trận đấu cuối cùng trong Cúp liên đoàn A, Nữ không thua
7 / 7 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Fjardab (Nữ)
5 - Thắng
1 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 0
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 9
Mục tiêu khác biệt
24
16
Ghi bàn
Thừa nhận
8
52
- 2.4
- Số bàn thắng mỗi trận
- 0.8
- 1.6
- Số bàn thua mỗi trận
- 5.2
- 22.5'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 15'
- 4
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 6
- 40
- Bàn thắng
- 60
Biểu mẫu hiện hành
- 22
- Ghi bàn
- 4
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ)
Resultados mais recentes: Fjardab (Nữ)
| # | Tập đoàn 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 21:11 | 10 | 12 | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 25:8 | 17 | 10 | |
| 3 | 5 | 3 | 0 | 2 | 18:10 | 8 | 9 | |
| 4 | 5 | 2 | 1 | 2 | 11:9 | 2 | 7 | |
| 5 | 5 | 2 | 0 | 3 | 18:10 | 8 | 6 | |
| 6 | 5 | 0 | 0 | 5 | 2:47 | -45 | 0 |
| # | Tập đoàn 2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 19:5 | 14 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 11:7 | 4 | 6 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:5 | 1 | 6 | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:13 | -10 | 4 | |
| 5 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:11 | -9 | 1 |
- Playoffs
| # | Tập đoàn 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 11:6 | 5 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:4 | 4 | 6 | |
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 3 | 6 | |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7:3 | 4 | 4 | |
| 5 | 3 | 1 | 0 | 2 | 13:5 | 8 | 3 | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:31 | -31 | 0 |
| # | Tập đoàn 2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 15:5 | 10 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:0 | 8 | 6 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 1 | 3 | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | |
| 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | -4 | 0 |
| # | Tập đoàn 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 13:7 | 6 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 13:8 | 5 | 3 | |
| 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:5 | 0 | 3 | |
| 5 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | -2 | 3 | |
| 6 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:16 | -14 | 0 |
| # | Tập đoàn 2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:9 | -6 | 4 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 4 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 0 | 3 | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:7 | -4 | 0 | |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:10 | -9 | 0 |