Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Atletico Grau vs Alianza Universidad de Huánuco 18/09/2025

Atletico Grau CAG

Chi tiết trận đấu

Alianza Universidad de Huánuco ALU

Phỏng đoán

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Atletico Grau trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

6 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải Vô Địch Quốc Gia kết thúc trong thất bại

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Alianza Universidad de Huánuco trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải Vô Địch Quốc Gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

6.22
Atletico Grau CAG

Chi tiết trận đấu

Alianza Universidad de Huánuco ALU
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

3 - Thắng

1 - Rút thăm

6 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 4

Rút thăm - 1

Lỗ vốn - 5

Mục tiêu khác biệt

-2

13

15

Ghi bàn

Thừa nhận

-3

11

14

  • 1.3
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.1
  • 1.5
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.4
  • 32.1'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 36'
  • 2.8
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.5
  • 28
  • Bàn thắng
  • 25

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Atletico Grau CAG

Số liệu thống kê H2H

Alianza Universidad de Huánuco ALU
  • 25% 1thắng
  • 75% 3rút thăm
  • 0thắng
  • 4
  • Ghi bàn
  • 2
  • 5
  • Thẻ vàng
  • 7
  • 2
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 18/09/25 16:15
Atletico Grau Atletico Grau Alianza Universidad de Huánuco Alianza Universidad de Huánuco
2 0
TTG 17/04/25 21:00
Alianza Universidad de Huánuco Alianza Universidad de Huánuco Atletico Grau Atletico Grau
0 0
TTG 28/11/20 15:30
Atletico Grau Atletico Grau Alianza Universidad de Huánuco Alianza Universidad de Huánuco
1 1
TTG 27/08/20 14:15
Atletico Grau Atletico Grau Alianza Universidad de Huánuco Alianza Universidad de Huánuco
1 1

Resultados mais recentes: Atletico Grau

Resultados mais recentes: Alianza Universidad de Huánuco

Atletico Grau CAG

Bảng xếp hạng

Alianza Universidad de Huánuco ALU
# Tập đoàn Apertura TC T V Đ BT KD K
1 18 12 3 3 38:12 26 39
2 18 11 4 3 23:11 12 37
3 18 10 4 4 34:20 14 34
4 18 11 1 6 28:18 10 34
5 18 10 2 6 31:24 7 32
6 18 8 7 3 28:20 8 31
7 18 9 3 6 23:21 2 30
8 18 8 3 7 28:19 9 27
9 18 6 6 6 24:30 -6 24
10 18 5 8 5 29:25 4 23
11 18 5 8 5 24:25 -1 23
12 18 5 7 6 23:24 -1 22
13 18 5 5 8 26:28 -2 20
14 18 5 4 9 20:28 -8 19
15 18 5 4 9 17:34 -17 19
16 18 4 6 8 20:33 -13 18
17 18 4 3 11 14:27 -13 15
18 18 2 5 11 17:31 -14 11
19 18 2 5 11 16:33 -17 11
  • Playoffs
# Tập đoàn Clausura TC T V Đ BT KD K
1 17 12 4 1 29:13 16 40
2 17 11 3 3 29:15 14 36
3 17 9 4 4 29:13 16 31
4 17 9 4 4 30:19 11 31
5 17 8 3 6 25:21 4 27
6 17 9 0 8 21:28 -7 27
7 17 6 7 4 24:17 7 25
8 17 6 7 4 20:21 -1 25
9 17 7 4 6 19:20 -1 25
10 17 6 5 6 15:12 3 23
11 16 6 5 5 17:21 -4 23
12 17 5 3 9 28:28 0 18
13 17 5 2 10 23:33 -10 17
14 17 4 4 9 19:24 -5 16
15 17 4 4 9 14:25 -11 16
16 16 4 2 10 16:26 -10 14
17 17 3 5 9 13:23 -10 14
18 17 3 4 10 16:28 -12 13
  • Playoffs
# Hình thức Liga 1 2025, Overall TC T V Đ BT KD K
1 34 24 7 3 66:22 44 79
2 34 20 7 7 61:34 27 67
3 34 19 8 7 50:30 20 65
4 34 18 6 10 58:36 22 60
5 35 14 14 7 52:37 15 56
6 34 16 6 12 42:30 12 54
7 35 14 10 11 48:40 8 52
8 34 14 6 14 50:47 3 48
9 34 13 9 12 43:50 -7 48
10 34 12 11 11 52:45 7 47
11 34 13 8 13 42:52 -10 47
12 34 9 11 14 41:46 -5 38
13 34 9 9 16 40:52 -12 36
14 34 8 9 17 33:48 -15 33
15 33 8 9 16 34:52 -18 33
16 34 8 8 18 33:59 -26 32
17 33 8 5 20 29:51 -22 29
18 34 6 7 21 36:66 -30 25
19 18 4 6 8 20:33 -13 18
  • Copa Libertadores
  • Copa Libertadores Qualification
  • Copa Sudamericana
  • Relegation
# Tập đoàn Apertura TC T V Đ BT KD K
1 9 8 0 1 21:9 12 24
2 9 8 0 1 19:7 12 24
3 9 7 1 1 27:5 22 22
4 9 6 2 1 15:3 12 20
5 9 6 1 2 15:10 5 19
6 9 5 3 1 20:8 12 18
7 9 5 3 1 14:6 8 18
8 9 5 2 2 15:7 8 17
9 9 4 4 1 15:10 5 16
10 9 4 4 1 13:8 5 16
11 9 5 0 4 15:8 7 15
12 9 4 2 3 20:15 5 14
13 9 4 2 3 14:12 2 14
14 9 3 4 2 14:12 2 13
15 9 3 3 3 9:10 -1 12
16 9 2 4 3 10:11 -1 10
17 9 1 4 4 8:11 -3 7
18 9 1 4 4 9:13 -4 7
19 9 2 1 6 9:16 -7 7
# Tập đoàn Clausura TC T V Đ BT KD K
1 8 7 0 1 16:9 7 21
2 8 6 2 0 15:5 10 20
3 8 6 1 1 15:5 10 19
4 9 6 1 2 13:10 3 19
5 9 5 3 1 21:10 11 18
6 9 5 2 2 16:5 11 17
7 8 5 2 1 14:8 6 17
8 8 5 1 2 16:8 8 16
9 9 4 2 3 8:5 3 14
10 8 4 1 3 22:12 10 13
11 9 3 4 2 11:9 2 13
12 9 3 4 2 9:9 0 13
13 9 3 3 3 11:9 2 12
14 9 3 2 4 7:9 -2 11
15 8 3 1 4 12:14 -2 10
16 8 2 3 3 8:6 2 9
17 7 2 2 3 9:9 0 8
18 9 2 1 6 8:14 -6 7
# Hình thức Liga 1 2025, Overall TC T V Đ BT KD K
1 17 13 3 1 42:10 32 42
2 18 13 2 3 37:14 23 41
3 18 12 2 4 27:12 15 38
4 17 11 4 2 35:13 22 37
5 17 10 5 2 33:13 20 35
6 18 10 5 3 28:20 8 35
7 17 10 3 4 31:15 16 33
8 16 10 2 4 36:20 16 32
9 16 9 4 3 27:20 7 31
10 16 8 4 4 32:22 10 28
11 18 8 4 6 26:17 9 28
12 17 7 7 3 23:15 8 28
13 17 7 6 4 22:12 10 27
14 17 7 4 6 21:20 1 25
15 17 4 7 6 18:22 -4 19
16 18 5 4 9 17:24 -7 19
17 16 4 3 9 18:25 -7 15
18 16 3 5 8 17:25 -8 14
19 9 2 4 3 10:11 -1 10
# Tập đoàn Apertura TC T V Đ BT KD K
1 9 5 2 2 11:7 4 17
2 9 5 2 2 8:8 0 17
3 9 5 1 3 14:12 2 16
4 9 3 5 1 13:13 0 14
5 9 3 3 3 13:11 2 12
6 9 3 2 4 8:11 -3 11
7 9 3 1 5 9:11 -2 10
8 9 2 4 3 10:13 -3 10
9 9 1 6 2 9:10 -1 9
10 9 2 2 5 10:15 -5 8
11 9 2 2 5 5:11 -6 8
12 9 2 2 5 9:20 -11 8
13 9 2 2 5 10:22 -12 8
14 9 2 1 6 8:24 -16 7
15 9 1 3 5 12:16 -4 6
16 9 1 3 5 10:16 -6 6
17 9 1 1 7 8:18 -10 4
18 9 1 1 7 8:22 -14 4
19 9 0 1 8 6:22 -16 1
# Tập đoàn Clausura TC T V Đ BT KD K
1 9 6 2 1 14:8 6 20
2 9 5 2 2 14:10 4 17
3 8 4 2 2 13:8 5 14
4 8 4 1 3 9:9 0 13
5 8 3 3 2 9:12 -3 12
6 9 3 1 5 11:13 -2 10
7 7 3 1 3 8:12 -4 10
8 8 2 3 3 7:7 0 9
9 9 1 6 2 8:9 -1 9
10 9 2 1 6 11:19 -8 7
11 8 1 3 4 6:10 -4 6
12 8 1 3 4 8:14 -6 6
13 9 2 0 7 7:17 -10 6
14 9 2 0 7 5:19 -14 6
15 8 1 2 5 7:16 -9 5
16 9 1 2 6 6:16 -10 5
17 9 1 2 6 5:17 -12 5
18 8 1 1 6 8:15 -7 4
# Hình thức Liga 1 2025, Overall TC T V Đ BT KD K
1 17 11 4 2 24:12 12 37
2 17 9 3 5 26:21 5 30
3 17 9 3 5 17:17 0 30
4 17 6 6 5 22:23 -1 24
5 18 4 11 3 21:22 -1 23
6 16 5 4 7 21:22 -1 19
7 18 4 7 7 20:23 -3 19
8 16 4 4 8 15:18 -3 16
9 18 4 4 10 14:27 -13 16
10 18 4 4 10 15:32 -17 16
11 16 4 2 10 16:30 -14 14
12 17 4 2 11 11:26 -15 14
13 16 3 4 9 15:30 -15 13
14 16 3 4 9 16:35 -19 13
15 17 2 5 10 19:32 -13 11
16 18 3 2 13 19:41 -22 11
17 17 2 4 11 18:31 -13 10
18 9 2 2 5 10:22 -12 8
19 17 1 3 13 11:36 -25 6

Sự kiện trận đấu

Atlético Grau đã phải nhật 4 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Giải Vô Địch Quốc Gia.

Atlético Grau đã không ghi bàn 0 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Giải Vô Địch Quốc Gia mùa bóng năm nay.

Alianza Universidad đã không ghi bàn 1 trận trong 4 trận đấu sân khách ở giải Giải Vô Địch Quốc Gia mùa bóng năm nay.

Raul Mario Ruidiaz Misitich là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Atlético Grau với 14 bàn. Yorleys Mena Palacios đã ghi 14 bàn cho Alianza Universidad.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
18 Tháng Chín 2025, 16:15
Trọng tài:
Segura Robin, Peru
Sân vận động:
Estadio Campeones del 36, Sullana, Peru
Dung tích:
12000