Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ) vs Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ) 17/03/2026

1
2
3
4
T
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
10
19
16
23
68
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
16
14
12
13
55
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ) GBR

Chi tiết trận đấu

Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ) NOR
Quý 1
10 : 16
2
0 - 2
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
0:53
2
0 - 4
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
2:09
2
0 - 6
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
2:49
2
2 - 6
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
2:59
2
4 - 6
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
4:20
3
4 - 9
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
5:25
2
4 - 11
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
6:07
1
4 - 12
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
6:48
1
4 - 13
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
6:48
2
6 - 13
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
7:12
2
8 - 13
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
7:41
1
8 - 14
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
7:56
2
8 - 16
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
8:53
1
9 - 16
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
9:04
1
10 - 16
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
9:04
Quý 2
19 : 14
1
11 - 16
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
10:13
1
12 - 16
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
10:13
2
14 - 16
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
11:05
2
16 - 16
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
11:33
2
18 - 16
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
12:01
2
20 - 16
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
13:21
2
20 - 18
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
14:13
2
20 - 20
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
15:20
1
20 - 21
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
15:52
3
20 - 24
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
16:37
1
21 - 24
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
17:05
1
22 - 24
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
17:05
1
23 - 24
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
17:39
1
24 - 24
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
17:39
3
24 - 27
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
17:56
1
25 - 27
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
18:12
1
26 - 27
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
18:12
3
29 - 27
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
18:33
1
29 - 28
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
18:56
1
29 - 29
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
19:28
1
29 - 30
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
19:28
Quý 3
16 : 12
2
29 - 32
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
20:15
2
29 - 34
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
20:55
2
31 - 34
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
22:56
3
31 - 37
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
23:19
1
32 - 37
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
24:19
1
33 - 37
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
24:19
3
36 - 37
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
24:39
2
38 - 37
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
25:04
2
40 - 37
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
25:54
2
40 - 39
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
26:29
2
42 - 39
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
28:31
2
42 - 41
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
28:52
1
42 - 42
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
29:18
2
44 - 42
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
29:54
1
45 - 42
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
29:54
Quý 4
23 : 13
1
46 - 42
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
30:08
3
49 - 42
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
31:14
3
49 - 45
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
32:04
2
51 - 45
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
32:27
1
52 - 45
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
33:37
1
53 - 45
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
33:37
3
56 - 45
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
34:28
1
56 - 46
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
34:52
3
59 - 46
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
36:37
3
62 - 46
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
37:01
3
62 - 49
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
37:16
1
63 - 49
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
37:37
1
64 - 49
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
37:37
1
64 - 50
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
38:02
2
64 - 52
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
38:13
3
64 - 55
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
38:53
1
65 - 55
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
39:26
1
66 - 55
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
39:26
2
68 - 55
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
39:48
Tải thêm

Phỏng đoán

6 / 10 trận đấu cuối cùng Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ) trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

1 / 1 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1

Cá cược:1x2 -Quý 1 - N1

Tỷ lệ cược

1.07

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
  • 100% 2thắng
  • 0thắng
  • 131
  • GP
  • 131
  • 79
  • SP
  • 51
TTG 17/03/26 15:00
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ) Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
  • 10
  • 19
  • 16
  • 23
68
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ) Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
  • 16
  • 14
  • 12
  • 13
55
TTG 18/11/25 12:00
Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ) Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ)
  • 16
  • 9
  • 10
  • 13
48
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ) Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
  • 26
  • 27
  • 15
  • 23
91
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ) GBR

Bảng xếp hạng

Na Uy (Nữ)/Hà Lan (Nữ) NOR
# Hình thức EuroBasket, Women, Qualification 2027, Group A TCDC T Đ TD K
1 6 6 0 528:419 12
2 6 3 3 419:399 9
3 6 2 4 441:482 8
4 6 1 5 427:515 7
# Hình thức EuroBasket, Women, Qualification 2027, Group B TCDC T Đ TD K
1 6 5 1 478:378 11
2 6 4 2 474:430 10
3 6 3 3 471:466 9
4 6 0 6 372:521 6

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
17 Tháng Ba 2026, 15:00