Thụy Sĩ (Phụ nữ) vs Áo (Nữ) 18/11/2025
- 18/11/25 13:00
-
- 78 : 97
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
12
19
27
20
78
23
30
19
25
97
Quý 1
12
:
23
2
0 - 2
Áo (Nữ)
0:12
2
0 - 4
Áo (Nữ)
0:46
2
0 - 6
Áo (Nữ)
1:11
3
3 - 6
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
1:55
3
3 - 9
Áo (Nữ)
2:53
2
5 - 9
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
3:39
2
5 - 11
Áo (Nữ)
4:25
3
5 - 14
Áo (Nữ)
5:15
2
7 - 14
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
6:03
2
7 - 16
Áo (Nữ)
6:33
3
7 - 19
Áo (Nữ)
6:57
2
7 - 21
Áo (Nữ)
7:44
1
8 - 21
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
8:16
1
9 - 21
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
8:16
2
9 - 23
Áo (Nữ)
9:10
3
12 - 23
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
9:54
Quý 2
19
:
30
1
12 - 24
Áo (Nữ)
11:10
1
12 - 25
Áo (Nữ)
11:10
1
13 - 25
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
11:10
1
14 - 25
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
11:10
1
14 - 26
Áo (Nữ)
12:34
1
14 - 27
Áo (Nữ)
12:48
2
16 - 27
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
12:57
2
18 - 27
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
13:30
2
20 - 27
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
13:45
3
21 - 30
Áo (Nữ)
14:05
1
21 - 27
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
14:10
1
21 - 31
Áo (Nữ)
14:25
1
21 - 32
Áo (Nữ)
15:15
1
21 - 33
Áo (Nữ)
15:15
2
21 - 35
Áo (Nữ)
15:24
3
24 - 35
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
15:45
3
24 - 38
Áo (Nữ)
15:59
2
26 - 38
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
16:31
2
26 - 40
Áo (Nữ)
16:58
2
26 - 42
Áo (Nữ)
17:23
3
29 - 42
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
17:56
1
29 - 43
Áo (Nữ)
18:16
1
29 - 44
Áo (Nữ)
18:16
1
30 - 44
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
18:24
1
31 - 44
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
18:24
3
31 - 47
Áo (Nữ)
18:28
2
31 - 49
Áo (Nữ)
19:22
1
31 - 50
Áo (Nữ)
19:28
3
31 - 53
Áo (Nữ)
19:57
Quý 3
27
:
19
2
33 - 53
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
20:06
3
33 - 56
Áo (Nữ)
20:19
2
35 - 56
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
20:33
2
35 - 58
Áo (Nữ)
20:58
2
35 - 60
Áo (Nữ)
21:27
3
38 - 60
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
22:12
3
41 - 60
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
22:41
2
41 - 62
Áo (Nữ)
23:46
2
41 - 64
Áo (Nữ)
23:51
2
43 - 64
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
24:19
3
46 - 64
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
25:05
1
46 - 65
Áo (Nữ)
25:22
3
49 - 65
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
25:33
2
51 - 65
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
26:06
2
51 - 67
Áo (Nữ)
26:33
1
51 - 68
Áo (Nữ)
26:46
1
52 - 68
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
27:04
1
53 - 68
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
27:04
2
53 - 70
Áo (Nữ)
27:35
1
53 - 71
Áo (Nữ)
28:00
3
56 - 71
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
28:11
1
56 - 72
Áo (Nữ)
28:46
2
58 - 72
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
29:49
Quý 4
20
:
25
1
59 - 72
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
30:05
1
59 - 73
Áo (Nữ)
30:24
1
59 - 74
Áo (Nữ)
30:33
2
61 - 74
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
30:52
1
61 - 75
Áo (Nữ)
31:17
1
61 - 76
Áo (Nữ)
31:17
2
61 - 78
Áo (Nữ)
31:49
2
61 - 80
Áo (Nữ)
32:24
3
61 - 83
Áo (Nữ)
32:39
2
61 - 85
Áo (Nữ)
33:37
1
62 - 85
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
33:51
1
63 - 85
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
33:51
2
65 - 85
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
35:12
2
67 - 85
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
35:43
3
67 - 88
Áo (Nữ)
37:07
3
70 - 88
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
37:20
2
70 - 90
Áo (Nữ)
37:34
3
73 - 90
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
37:54
3
76 - 90
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
38:27
3
76 - 93
Áo (Nữ)
38:41
2
76 - 95
Áo (Nữ)
39:24
2
78 - 95
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
39:45
2
78 - 97
Áo (Nữ)
39:58
Tải thêm
Phỏng đoán
9 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Thụy Sĩ (Phụ nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 4 của trận đấu cuối cùng Áo (Nữ) trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 160
- GP
- 160
- 72
- SP
- 88
Đối đầu
TTG
17/03/26
14:15
Áo (Nữ)
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
- 20
- 28
- 18
- 13
- 20
- 20
- 13
- 13
TTG
18/11/25
13:00
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
Áo (Nữ)
- 12
- 19
- 27
- 20
- 23
- 30
- 19
- 25
| # | Hình thức EuroBasket, Women, Qualification 2027, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 528:419 | 12 | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 419:399 | 9 | |
| 3 | 6 | 2 | 4 | 441:482 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 | 5 | 427:515 | 7 |
| # | Hình thức EuroBasket, Women, Qualification 2027, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 478:378 | 11 | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 474:430 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 | 3 | 471:466 | 9 | |
| 4 | 6 | 0 | 6 | 372:521 | 6 |