Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Ipswich Town

Ipswich Town

Anh
Anh

Ipswich Town Resultados mais recentes

HL 03/04/26 12:30
Southampton Southampton Ipswich Town Ipswich Town
TTG 21/03/26 08:30
Ipswich Town Ipswich Town Millwall Millwall
1 1
TTG 14/03/26 11:00
Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday Ipswich Town Ipswich Town
0 2
TTG 10/03/26 16:00
Stoke City Stoke City Ipswich Town Ipswich Town
3 3
TTG 07/03/26 10:00
Ipswich Town Ipswich Town Leicester City Leicester City
1 1
TTG 03/03/26 14:45
Ipswich Town Ipswich Town Hull City Hull City
1 0
TTG 28/02/26 10:00
Ipswich Town Ipswich Town Swansea City Swansea City
3 0
TTG 24/02/26 14:45
Watford Watford Ipswich Town Ipswich Town
0 2
TTG 21/02/26 10:00
Wrexham Wrexham Ipswich Town Ipswich Town
5 3
HL 14/02/26 10:00
Ipswich Town Ipswich Town Hull City Hull City

Ipswich Town Lịch thi đấu

06/04/26 10:00
Ipswich Town Ipswich Town Birmingham City Birmingham City
11/04/26 07:30
Norwich City Norwich City Ipswich Town Ipswich Town
14/04/26 15:00
Portsmouth Portsmouth Ipswich Town Ipswich Town
19/04/26 07:00
Ipswich Town Ipswich Town Middlesbrough Middlesbrough
22/04/26 14:45
Charlton Athletic Charlton Athletic Ipswich Town Ipswich Town
25/04/26 10:00
West Bromwich Albion West Bromwich Albion Ipswich Town Ipswich Town
28/04/26 14:45
Southampton Southampton Ipswich Town Ipswich Town
02/05/26 07:30
Ipswich Town Ipswich Town Queens Park Rangers Queens Park Rangers

Ipswich Town Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 39 24 8 7 81:40 41 80
2 39 20 11 8 59:37 22 71
3 38 19 12 7 67:39 28 69
4 39 20 9 10 53:44 9 69
5 39 20 6 13 62:57 5 66
6 39 17 12 10 63:48 15 63
7 39 17 12 10 60:51 9 63
8 39 17 9 13 56:48 8 60
9 39 14 14 11 50:46 4 56
10 39 16 6 17 52:46 6 54
11 39 14 11 14 48:49 -1 53
12 39 15 8 16 55:61 -6 53
13 39 13 13 13 45:49 -4 52
14 39 15 7 17 44:49 -5 52
15 39 14 9 16 46:43 3 51
16 39 14 9 16 49:50 -1 51
17 39 15 5 19 54:54 0 50
18 39 12 12 15 36:46 -10 48
19 39 11 10 18 36:49 -13 43
20 39 11 10 18 40:54 -14 43
21 38 10 10 18 37:54 -17 40
22 39 11 12 16 51:60 -9 39
23 39 9 12 18 36:51 -15 39
24 39 1 9 29 24:79 -55 -6
  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation

Ipswich Town Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Anh 30 196 29 - - 4 - 1
Anh 29 191 11 - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Anh 40 175 13 - - - - 10

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
Ipswich Town
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Ipswich Town
  • Viết tắt:
    IPS
  • Giám đốc:
    McKenna, Kieran
  • Sân vận động:
    Portman Road Stadium