Strasbourg U19 vs Torcy PVMF U19 dự đoán
-
02/04/23
09:00
|
Vòng 22
-
- 0 : 0
- Hoàn thành
Ai sẽ thắng?
- Strasbourg U19
- Vẽ
- Torcy PVMF U19
Mẹo cá cược
7 / 10 of last matches Strasbourg U19 in all competitions had less than 3 goals
7 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia U19 had less than 3 goals
9 / 10 of last matches Torcy PVMF U19 in all competitions had less than 3 goals
9 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia U19 had less than 3 goals
8 / 9 of the last matches between the teams were less than 2 goals
8 / 10 of last matches Torcy PVMF U19 in all competitions had less than 2 goals
8 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia U19 had less than 2 goals
7 / 10 of last matches Strasbourg U19 in all competitions scored at least 1 goal
7 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia U19 scored at least 1 goal
5 / 9 of the last matches between the teams there was at least 1 goal
5 / 10 of last matches Torcy PVMF U19 in all competitions scored at least 1 goal
5 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia U19 scored at least 1 goal
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Strasbourg U19 không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia U19 không thua
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Torcy PVMF U19 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia U19 kết thúc trong thất bại
5 / 9 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 9 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Torcy PVMF U19 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia U19, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 9 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0
6 / 10 of last matches in all competitions Torcy PVMF U19 played with a score of 0:0
6 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia U19 played with a score of 0:0
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 21 | 10 | 3 | 8 | 42:31 | 11 | 33 | |
| 12 | 21 | 4 | 4 | 13 | 8:30 | -22 | 16 |
Thống kê so sánh
4 - Thắng
2 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 2
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 6
Mục tiêu khác biệt
17
14
Ghi bàn
Thừa nhận
8
13
- 1.7
- Số bàn thắng mỗi trận
- 0.8
- 1.4
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.3
- 29'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 42.9'
- 3.1
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.1
- 31
- Bàn thắng
- 21