Komarno (Women) vs Ruzomberok (Nữ) dự đoán
Trận đấu tiếp theo Ruzomberok (Nữ) - Komarno (Women) on 04/10/2025
-
22/03/25
09:00
|
Vòng 1
-
- 0 : 1
- Hoàn thành
Ai sẽ thắng?
- Komarno (Women)
- Vẽ
- Ruzomberok (Nữ)
Mẹo cá cược
7 / 10 of last matches Komarno (Women) in all competitions had less than %3% goals
7 / 10 of last matches in Giải địch quốc gia Nữ had less than %3% goals
7 / 10 of last matches Ruzomberok (Nữ) in all competitions had less than %3% goals
8 / 10 of last matches in Giải địch quốc gia Nữ had less than %3% goals
5 / 10 of last matches Komarno (Women) in all competitions scored at least %2% goals
5 / 10 of last matches in Giải địch quốc gia Nữ scored at least %2% goals
1 / 2 of the last matches between the teams was at least %2% goals
7 / 10 of last matches Ruzomberok (Nữ) in all competitions scored at least %2% goals
7 / 10 of last matches in Giải địch quốc gia Nữ scored at least %2% goals
5 / 10 of last matches Komarno (Women) in all competitions had less than %2% goals
5 / 10 of last matches in Giải địch quốc gia Nữ had less than %2% goals
1 / 2 of the last matches between the teams were less than %2% goals
3 / 10 of last matches Ruzomberok (Nữ) in all competitions had less than %2% goals
3 / 10 of last matches in Giải địch quốc gia Nữ had less than %2% goals
3 / 10 of last matches Komarno (Women) in all competitions scored at least %3% goals
3 / 10 of last matches in Giải địch quốc gia Nữ had at least %3% goals
1 / 2 of the last match between the teams was at least %3% goals
3 / 10 of last matches Ruzomberok (Nữ) in all competitions scored at least %3% goals
2 / 10 of last matches in Giải địch quốc gia Nữ had at least %3% goals
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ruzomberok (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
# | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K | Từ | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 18 | 9 | 2 | 7 | 30:31 | -1 | 29 |
|
![]() |
|
5 | 18 | 7 | 5 | 6 | 34:29 | 5 | 26 |
|
![]() |
Thống kê so sánh


5 - Thắng
1 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
17
19
Ghi bàn
Thừa nhận
24
17
- 1.7
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.4
- 1.9
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.7
- 25'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 22'
- 3.6
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 4.1
- 36
- Bàn thắng
- 41