KF Rilindja 1974 vs KF Vellaznimi dự đoán
-
19/04/26
09:00
|
Vòng 29
-
- 1 : 1
- Hoàn thành
Ai sẽ thắng?
- KF Rilindja 1974
- Vẽ
- KF Vellaznimi
Mẹo cá cược
8 / 10 of last matches KF Rilindja 1974 in all competitions had less than 2 goals
8 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia had less than 2 goals
7 / 10 of the last matches between the teams were less than 2 goals
5 / 10 of last matches KF Vellaznimi in all competitions had less than 2 goals
5 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia had less than 2 goals
5 / 10 of last matches KF Rilindja 1974 in all competitions scored at least 1 goal
5 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia scored at least 1 goal
8 / 10 of the last matches between the teams there was at least 1 goal
6 / 10 of last matches KF Vellaznimi in all competitions scored at least 1 goal
6 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia scored at least 1 goal
2 / 10 of last matches KF Rilindja 1974 in all competitions scored at least 2 goals
2 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia scored at least 2 goals
3 / 10 of the last matches between the teams was at least 2 goals
5 / 10 of last matches KF Vellaznimi in all competitions scored at least 2 goals
5 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia scored at least 2 goals
1 / 10 of the last match between the teams was at least 3 goals
3 / 10 of last matches KF Vellaznimi in all competitions scored at least 3 goals
3 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia had at least 3 goals
1 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi KF Rilindja 1974 không vẽ
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
1 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi KF Vellaznimi không vẽ
1 / 10 của trận đấu cuối cùng KF Rilindja 1974 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
1 / 10 của trận đấu cuối cùng KF Vellaznimi trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K | Từ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 27 | 16 | 6 | 5 | 44:22 | 22 | 54 |
|
|
|
| 15 | 27 | 7 | 6 | 14 | 25:43 | -18 | 27 |
|
|
Thống kê so sánh
2 - Thắng
4 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 6
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
7
13
Ghi bàn
Thừa nhận
16
6
- 0.7
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.6
- 1.3
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.6
- 45'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 40.9'
- 2
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.2
- 20
- Bàn thắng
- 22