Feronikeli vs KF Dinamo Ferizaj dự đoán
-
28/02/26
07:00
|
Vòng 22
-
- 1 : 0
- Hoàn thành
Ai sẽ thắng?
- Feronikeli
- Vẽ
- KF Dinamo Ferizaj
Mẹo cá cược
10 / 10 of last matches Feronikeli in all competitions had less than 3 goals
10 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia had less than 3 goals
7 / 10 of last matches KF Dinamo Ferizaj in all competitions had less than 3 goals
7 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia had less than 3 goals
6 / 10 of last matches Feronikeli in all competitions scored at least 2 goals
5 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia scored at least 2 goals
1 / 2 of the last matches between the teams was at least 2 goals
7 / 10 of last matches KF Dinamo Ferizaj in all competitions scored at least 2 goals
8 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia scored at least 2 goals
4 / 10 of last matches Feronikeli in all competitions had less than 2 goals
5 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia had less than 2 goals
1 / 2 of the last matches between the teams were less than 2 goals
3 / 10 of last matches KF Dinamo Ferizaj in all competitions had less than 2 goals
2 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia had less than 2 goals
3 / 10 of last matches KF Dinamo Ferizaj in all competitions scored at least 3 goals
3 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia had at least 3 goals
2 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Feronikeli không vẽ
1 / 2 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
2 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi KF Dinamo Ferizaj không vẽ
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Feronikeli trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 2 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhất quốc gia
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy KF Dinamo Ferizaj trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K | Từ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 4 | 3 | 34:17 | 17 | 43 |
|
|
|
| 4 | 20 | 12 | 4 | 4 | 30:15 | 15 | 40 |
|
|
Thống kê so sánh
7 - Thắng
2 - Rút thăm
1 - Lỗ vốn
Thắng - 8
Rút thăm - 0
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
15
6
Ghi bàn
Thừa nhận
20
7
- 1.5
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2
- 0.6
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.7
- 42.9'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 33.3'
- 2.1
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.7
- 21
- Bàn thắng
- 27