FC Syunik vs FC Van Charentsavan 2 dự đoán
-
28/03/26
07:30
|
Vòng 22
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Ai sẽ thắng?
- FC Syunik
- Vẽ
- FC Van Charentsavan 2
Mẹo cá cược
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi FC Syunik không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi FC Van Charentsavan 2 không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia không vẽ
7 / 10 của trận đấu cuối cùng FC Syunik trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy FC Van Charentsavan 2 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi FC Syunik không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia không thua
6 / 10 of last matches FC Syunik in all competitions scored at least 2 goals
7 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia scored at least 2 goals
5 / 10 of last matches FC Van Charentsavan 2 in all competitions scored at least 2 goals
5 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia scored at least 2 goals
4 / 10 of last matches FC Syunik in all competitions had less than 3 goals
4 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia had less than 3 goals
7 / 10 of last matches FC Van Charentsavan 2 in all competitions had less than 3 goals
7 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia had less than 3 goals
6 / 10 of last matches FC Syunik in all competitions scored at least 3 goals
6 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia had at least 3 goals
3 / 10 of last matches FC Van Charentsavan 2 in all competitions scored at least 3 goals
3 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia had at least 3 goals
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K | Từ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 21 | 16 | 1 | 4 | 51:15 | 36 | 49 |
|
|
|
| 15 | 21 | 3 | 5 | 13 | 24:50 | -26 | 14 |
|
|
Thống kê so sánh
8 - Thắng
1 - Rút thăm
1 - Lỗ vốn
Thắng - 2
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
26
7
Ghi bàn
Thừa nhận
20
29
- 2.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2
- 0.7
- Số bàn thua mỗi trận
- 2.9
- 27.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 18.4'
- 3.3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 4.9
- 33
- Bàn thắng
- 49