Cagliari Calcio vs Cesena FC dự đoán
Last match Cagliari Calcio - Cesena FC on 18/04/2026
-
09/02/25
05:00
|
Vòng 24
-
- 1 : 0
- Hoàn thành
Ai sẽ thắng?
- Cagliari Calcio
- Vẽ
- Cesena FC
Mẹo cá cược
9 / 10 of last matches Cagliari Calcio in all competitions had less than 3 goals
9 / 10 of last matches in Giải vô địch mùa xuân 1 had less than 3 goals
7 / 10 of last matches Cesena FC in all competitions had less than 3 goals
7 / 10 of last matches in Giải vô địch mùa xuân 1 had less than 3 goals
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cagliari Calcio không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch mùa xuân 1 không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cesena FC không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch mùa xuân 1 không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Cagliari Calcio trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch mùa xuân 1 kết thúc trong thất bại
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cesena FC không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch mùa xuân 1 không thua
4 / 10 of last matches Cagliari Calcio in all competitions had less than 2 goals
6 / 10 of last matches in Giải vô địch mùa xuân 1 had less than 2 goals
1 / 1 of the last matches between the teams were less than 2 goals
5 / 10 of last matches Cesena FC in all competitions had less than 2 goals
5 / 10 of last matches in Giải vô địch mùa xuân 1 had less than 2 goals
6 / 10 of last matches Cagliari Calcio in all competitions scored at least 2 goals
4 / 10 of last matches in Giải vô địch mùa xuân 1 scored at least 2 goals
5 / 10 of last matches Cesena FC in all competitions scored at least 2 goals
5 / 10 of last matches in Giải vô địch mùa xuân 1 scored at least 2 goals
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cagliari Calcio không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch mùa xuân 1 không thua
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K | Từ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 23 | 8 | 6 | 9 | 26:27 | -1 | 30 |
|
|
|
| 15 | 23 | 6 | 9 | 8 | 40:41 | -1 | 27 |
|
|
Thống kê so sánh
4 - Thắng
2 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 4
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
14
12
Ghi bàn
Thừa nhận
21
19
- 1.4
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.1
- 1.2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.9
- 35.7'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 22.5'
- 2.6
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 4
- 26
- Bàn thắng
- 40