Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Martens Theo

Đức
Đức
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Số:
33
Tuổi tác:
23 (20.01.2003)
Chiều cao:
181 cm
Cân nặng:
81 kg
Martens Theo Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Ghi bàn Kết quả Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Thẻ vàng thứ hai Sản phẩm thay thế
TTG 11/04/26 10:30 Hansa Rostock Hansa Rostock SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846 5 1 - - - - - -
TTG 08/04/26 13:00 Verl Verl Hansa Rostock Hansa Rostock 1 2 - - - - - -
TTG 04/04/26 08:00 Hansa Rostock Hansa Rostock Viktoria Koln Viktoria Koln 2 3 - - - - - -
TTG 20/03/26 14:00 Wehen Wiesbaden Wehen Wiesbaden Hansa Rostock Hansa Rostock 0 1 - - - - - -
TTG 14/03/26 09:00 Hansa Rostock Hansa Rostock MSV Duisburg MSV Duisburg 5 1 - - - - - -
TTG 07/03/26 08:00 Energie Cottbus Energie Cottbus Hansa Rostock Hansa Rostock 0 0 - - - - - -
TTG 04/03/26 13:00 Havelse Havelse Hansa Rostock Hansa Rostock 1 3 - - - - - -
TTG 28/02/26 08:00 Hansa Rostock Hansa Rostock Rot-Weiss Essen Rot-Weiss Essen 3 2 - - - - - -
TTG 22/02/26 07:30 1860 Munchen 1860 Munchen Hansa Rostock Hansa Rostock 1 0 - - - - - -
TTG 14/02/26 08:00 Hansa Rostock Hansa Rostock VfL Osnabruck VfL Osnabruck 2 2 - - - - - -
Martens Theo Chuyển khoản
Ngày tháng Từ Đến Thể loại
30/06/21 Không có đội Chuyển giao Hansa Rostock HAN Người chơi
Martens Theo Sự nghiệp
Mùa Đội liên đoàn Diêm Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
21/22 Hansa Rostock Hansa Rostock 2. Liga 2. Liga 1 - - - -

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng