Wydad Casablanca vs Difaa El Jadida 06/04/2026
-
06/04/26
15:00
|
Vòng 11
-
- 1 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Wydad Casablanca trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia Botola kết thúc trong thất bại
2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Difaa El Jadida không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Botola không thua
5 - Thắng
2 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
18
11
Ghi bàn
Thừa nhận
10
10
- 1.8
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1
- 1.1
- Số bàn thua mỗi trận
- 1
- 31'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 45'
- 2.9
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2
- 29
- Bàn thắng
- 20
Biểu mẫu hiện hành
- 10
- Ghi bàn
- 3
- 8
- Thẻ vàng
- 5
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Đối đầu
Resultados mais recentes: Wydad Casablanca
Resultados mais recentes: Difaa El Jadida
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 10 | 8 | 0 | 28:8 | 20 | 38 | |
| 2 | 18 | 9 | 9 | 0 | 27:8 | 19 | 36 | |
| 3 | 18 | 10 | 6 | 2 | 23:7 | 16 | 36 | |
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | 27:16 | 11 | 31 | |
| 5 | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:16 | 9 | 30 | |
| 6 | 18 | 7 | 6 | 5 | 15:17 | -2 | 27 | |
| 7 | 18 | 7 | 6 | 5 | 12:13 | -1 | 27 | |
| 8 | 18 | 7 | 3 | 8 | 22:24 | -2 | 24 | |
| 9 | 17 | 4 | 8 | 5 | 14:13 | 1 | 20 | |
| 10 | 18 | 5 | 4 | 9 | 16:24 | -8 | 19 | |
| 11 | 18 | 3 | 9 | 6 | 14:21 | -7 | 18 | |
| 12 | 17 | 4 | 4 | 9 | 15:26 | -11 | 16 | |
| 13 | 17 | 4 | 4 | 9 | 13:24 | -11 | 16 | |
| 14 | 18 | 1 | 10 | 7 | 17:27 | -10 | 13 | |
| 15 | 17 | 2 | 6 | 9 | 14:27 | -13 | 12 | |
| 16 | 17 | 2 | 5 | 10 | 17:28 | -11 | 11 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 3 | 0 | 15:2 | 13 | 24 | |
| 2 | 9 | 6 | 3 | 0 | 15:4 | 11 | 21 | |
| 3 | 8 | 6 | 2 | 0 | 17:3 | 14 | 20 | |
| 4 | 10 | 6 | 2 | 2 | 9:5 | 4 | 20 | |
| 5 | 9 | 5 | 3 | 1 | 14:9 | 5 | 18 | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:10 | -2 | 15 | |
| 7 | 8 | 4 | 2 | 2 | 10:9 | 1 | 14 | |
| 8 | 8 | 4 | 2 | 2 | 10:6 | 4 | 14 | |
| 9 | 8 | 3 | 4 | 1 | 9:5 | 4 | 13 | |
| 10 | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:7 | -1 | 10 | |
| 11 | 9 | 1 | 6 | 2 | 6:9 | -3 | 9 | |
| 12 | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:10 | -4 | 8 | |
| 13 | 10 | 0 | 6 | 4 | 11:17 | -6 | 6 | |
| 14 | 9 | 1 | 3 | 5 | 7:14 | -7 | 6 | |
| 15 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5:18 | -13 | 5 | |
| 16 | 8 | 1 | 2 | 5 | 9:14 | -5 | 5 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 4 | 6 | 0 | 11:5 | 6 | 18 | |
| 2 | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:10 | 7 | 17 | |
| 3 | 9 | 3 | 6 | 0 | 12:4 | 8 | 15 | |
| 4 | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:5 | 3 | 12 | |
| 5 | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:7 | 4 | 12 | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:7 | 0 | 12 | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:8 | 2 | 11 | |
| 8 | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:15 | -3 | 10 | |
| 9 | 9 | 3 | 0 | 6 | 10:17 | -7 | 9 | |
| 10 | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:12 | -4 | 9 | |
| 11 | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:14 | -7 | 8 | |
| 12 | 8 | 1 | 4 | 3 | 6:10 | -4 | 7 | |
| 13 | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:8 | -5 | 7 | |
| 14 | 9 | 1 | 4 | 4 | 5:8 | -3 | 7 | |
| 15 | 8 | 1 | 3 | 4 | 7:13 | -6 | 6 | |
| 16 | 9 | 1 | 3 | 5 | 8:14 | -6 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Wydad AC và Difaâ Hassani El Jadidi khi Wydad AC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Wydad AC và Difaâ Hassani El Jadidi là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Wydad AC chơi trên sân nhà, Wydad AC đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi Difaâ Hassani El Jadidi thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-13 nghiêng về phía Wydad AC.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây, Wydad AC đã thắng 15 trận, có 9 trận hòa trong khi Difaâ Hassani El Jadidi thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 38-19 nghiêng về phía Wydad AC.