Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse 01/04/2026
-
01/04/26
06:00
|
Vòng 11
-
- 2 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Vissel Kobe trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải bóng J.League, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Shimizu S-Pulse trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải bóng J.League, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 - Thắng
2 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
Thắng - 2
Rút thăm - 5
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
15
8
Ghi bàn
Thừa nhận
10
10
- 1.5
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1
- 0.8
- Số bàn thua mỗi trận
- 1
- 39.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 45'
- 2.3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2
- 23
- Bàn thắng
- 20
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Biểu mẫu hiện hành
- 8
- Ghi bàn
- 6
- 2
- Thẻ vàng
- 3
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Vissel Kobe
Resultados mais recentes: Shimizu S-Pulse
| # | Tập đoàn East | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 10 | 2 | 0 | 20:5 | 15 | 32 | |
| 2 | 12 | 6 | 5 | 1 | 21:10 | 11 | 26 | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:15 | -1 | 22 | |
| 4 | 12 | 5 | 3 | 4 | 18:20 | -2 | 20 | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 18 | |
| 6 | 12 | 2 | 6 | 4 | 14:21 | -7 | 15 | |
| 7 | 12 | 3 | 3 | 6 | 16:16 | 0 | 12 | |
| 8 | 12 | 4 | 0 | 8 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 9 | 12 | 3 | 1 | 8 | 14:17 | -3 | 11 | |
| 10 | 12 | 2 | 3 | 7 | 11:18 | -7 | 9 |
| # | Tập đoàn West | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 3 | 1 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 2 | 12 | 5 | 4 | 3 | 20:15 | 5 | 21 | |
| 3 | 12 | 3 | 6 | 3 | 16:16 | 0 | 19 | |
| 4 | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:14 | 1 | 17 | |
| 5 | 12 | 3 | 6 | 3 | 13:12 | 1 | 17 | |
| 6 | 12 | 4 | 4 | 4 | 12:11 | 1 | 17 | |
| 7 | 12 | 4 | 3 | 5 | 16:15 | 1 | 16 | |
| 8 | 12 | 3 | 5 | 4 | 14:19 | -5 | 15 | |
| 9 | 13 | 3 | 4 | 6 | 12:21 | -9 | 15 | |
| 10 | 11 | 4 | 0 | 7 | 10:17 | -7 | 12 |
- Finals
- Placement matches
| # | Tập đoàn East | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 9:1 | 8 | 18 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 2 | 13 | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:6 | 4 | 11 | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:3 | 3 | 11 | |
| 5 | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:17 | -4 | 11 | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:10 | -4 | 10 | |
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | 15:17 | -2 | 8 | |
| 8 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:4 | 3 | 6 | |
| 9 | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:12 | -3 | 6 | |
| 10 | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:10 | -1 | 5 |
| # | Tập đoàn West | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:6 | 7 | 16 | |
| 2 | 7 | 2 | 3 | 2 | 10:9 | 1 | 11 | |
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 0 | 11 | |
| 4 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:6 | 2 | 10 | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:5 | 5 | 9 | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | 1 | 9 | |
| 7 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:5 | 1 | 8 | |
| 8 | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | -2 | 8 | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:11 | -5 | 8 | |
| 10 | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:8 | -4 | 6 |
| # | Tập đoàn East | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:4 | 7 | 15 | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:4 | 7 | 14 | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:5 | 3 | 12 | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 14:11 | 3 | 9 | |
| 5 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 1 | 7 | |
| 6 | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:10 | -2 | 6 | |
| 7 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:10 | -3 | 5 | |
| 8 | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:13 | -6 | 5 | |
| 9 | 7 | 0 | 3 | 4 | 8:18 | -10 | 4 | |
| 10 | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:10 | -6 | 1 |
| # | Tập đoàn West | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:6 | 5 | 10 | |
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:4 | 5 | 9 | |
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 0 | 9 | |
| 4 | 7 | 1 | 4 | 2 | 7:7 | 0 | 8 | |
| 5 | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:7 | -1 | 8 | |
| 6 | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | -4 | 8 | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:11 | -3 | 7 | |
| 8 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:10 | -4 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 | 0 | 3 | 8:9 | -1 | 6 | |
| 10 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:9 | -3 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Vissel Kobe và Shimizu S-Pulse khi Vissel Kobe chơi trên sân nhà là 1-2. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Vissel Kobe và Shimizu S-Pulse là 0-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi Vissel Kobe chơi trên sân nhà, Vissel Kobe đã thắng 9 trận, có 3 trận hòa trong khi Shimizu S-Pulse thắng 11 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 34-33 nghiêng về phía Vissel Kobe.
Trong 43 lần gặp nhau gần đây, Vissel Kobe đã thắng 16 trận, có 7 trận hòa trong khi Shimizu S-Pulse thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 62-57 nghiêng về phía Vissel Kobe.